Trò chơi dân gian Trò Trám: Nét đẹp tín ngưỡng

Kẻ Giáp là tên gọi nôm na đầy thân thương của xã Tứ Xã, thuộc địa bàn huyện Phong Châu (nay là huyện Lâm Thao), tỉnh Phú Thọ. Cứ vào dịp ngày 11 và 12 tháng Giêng hằng năm, người dân nơi đây lại nô nức tổ chức ngày tiệc cầu xuân. Điểm nhấn đặc sắc nhất của ngày hội là trò trình nghề truyền thống vô cùng nổi tiếng, được diễn ra ngay tại không gian miếu Trám thuộc xóm Trám. Sự kiện văn hóa này luôn sở hữu một sức hút mãnh liệt, lôi cuốn đông đảo người xem từ khắp các vùng miền lân cận tìm về thưởng ngoạn, đúng như câu ca dao truyền miệng:

“Bà ẵm cháu, mẹ bồng con
Không xem trò Trám cũng buồn cả năm.”

Về bản chất, trò trình nghề là một hình thức diễn xướng dân gian nhằm giới thiệu các ngành nghề cổ truyền lâu đời của làng quê xưa, bao gồm sĩ, nông, công, thương. Ở nhiều địa phương khác, nội dung này có thể mở rộng thêm thành các nghề ngư (đánh bắt cá), tiều (kiếm củi), canh (làm ruộng) và mục (chăn nuôi trâu bò). Đây vốn là tiết mục cốt lõi của rất nhiều hội làng ngày trước dưới những tên gọi phong phú như trò tứ dân, trò bách nghệ, trò bách nghệ khôi hài hay đơn giản là trò triếng. Tiết mục đặc sắc này mang ý niệm cầu phúc, cầu mong cho mọi ngành nghề, mọi tầng lớp cư dân trong làng luôn được hưng thịnh, phát đạt. Bằng lối biểu diễn dí dỏm, hài hước, trò diễn mang lại những tiếng cười hồn nhiên để mua vui cho thiên hạ. Trong số các nghề, nghề nông luôn được tôn vinh và đề cao đặc biệt, thậm chí tên nghề còn được dùng để đặt tên cho cả trò diễn như trò Rước lúa thần hay trò Đúc tượng. Đó là sự phản ánh sinh động của tín ngưỡng thờ thần lúa, song hành cùng tín ngưỡng phồn thực cầu mong sự sinh sôi nảy nở, được thể hiện một cách rõ nét, độc đáo qua các biểu tượng nghệ thuật.

Tục “Lấy Giờ” Và Nghi Thức Linh Thiêng Nửa Đêm

Sân miếu Trám chính là không gian trung tâm để thực hiện trò chơi dân gian Trò Trám, mở đầu bằng nghi thức vô cùng quan trọng mang tên tục “Lấy giờ”.

Vào đúng thời khắc nửa đêm (24 giờ) ngày 11 tháng Giêng, lễ mật cầu sinh thực khí sẽ chính thức được bắt đầu. Nghi lễ tâm linh này do cụ từ cùng vị chủ tế trực tiếp điều hành, phối hợp thực hiện cùng một nhóm thanh niên nam tú nữ tú trong làng giữa tiếng chiêng trống tấu vang rộn rã. Vào đúng thời điểm gà gáy sang canh — thời khắc được xem là giờ lành đã đến — hệ thống trống chiêng lại được khua lên âm vang dữ dội. Cụ từ và vị chủ tế trang nghiêm bước vào bên trong miếu để thắp hương, dâng lời khấn thần nhằm cầu bình an, cầu sự thịnh vượng cho toàn thể dân làng. Ngay sau đó, cụ từ cùng tốp thanh niên sẽ thực hiện nghi thức chạy ba vòng quanh ngôi miếu. Khi hoàn thành, họ tập trung lại trước sân miếu để cùng nhau hát vè, hát đối đáp, hát ghẹo và hát ví đối giao duyên.

Khi một tuần hương gần cháy hết, vị chủ tế đứng trước bàn thờ khấn vái rồi lui ra phía sau, nhường lại không gian trung tâm cho từng cặp đôi nam nữ bước vào tấm chiếu hoa. Ở tư thế đối diện nhau, người nam sẽ cầm một chiếc dùi gỗ, trong khi người nữ cầm một chiếc mu rùa được chế tác khéo léo từ mo cau. Họ đứng trước mặt nhau, vừa thực hiện các động tác múa vừa tiến hành cuộc đối thoại dí dỏm:

Nam hỏi: – Cái sự làm sao?
Nữ đáp: – Cái sự làm vậy!

Ngay sau câu trả lời của người nữ, hai người sẽ thực hiện động tác đưa chiếc dùi gỗ chạm mạnh vào chiếc mu rùa mo cau, mô phỏng lại hành vi tính giao tự nhiên. Quy trình hỏi đáp và hành động này được lặp đi lặp lại chính xác ba lần trước sự chứng giám đầy linh thiêng của thần miếu. Người dân địa phương luôn tin tưởng rằng, nghi lễ mật thiêng liêng ấy sẽ mang lại những tác động tâm linh tốt đẹp, giúp cho mùa màng năm đó được mưa thuận gió hòa, bội thu.

Nghi Thức Rước Lúa Thần Tôn Vinh Vua Hùng

Sáng 12, sau khi dân làng hoàn thành phần tế bản thổ nữ thần Ngô Thị Thanh — người con gái của bậc tiền nhân có công lập nên xóm Trám thuở xưa — thì cuộc rước kiệu lúa thần mới chính thức được khởi động. Lúa thần ở đây là một khóm lúa sở hữu những bông dài, hạt mẩy, được người dân lựa chọn và gìn giữ cẩn thận từ vụ mùa của năm trước. Đến dịp Tết Nguyên Đán, khóm lúa này sẽ được kết hợp thêm cùng một cây mía còn nguyên ngọn, cả hai tạo thành biểu tượng hoàn chỉnh của cây lúa thần.

Đội trống chiêng dẫn đầu đoàn rước bắt đầu nổi lên ba hồi chín tiếng dõng dạc để báo hiệu khai hội. Vị chủ lễ trang nghiêm trong bộ áo thụng xanh, đầu đội mũ y quan, mặc quần ống sớ trắng và đi hia, hai tay trịnh trọng nâng niu bó lúa thần đặt trước ngực, phía trên có tàn xanh che lọng bảo vệ. Phường nhạc bát âm đi cùng liên tục tấu lên những bản nhạc rộn ràng. Tiếp bước phía sau là đoàn diễn trò bao gồm những người dân được hóa trang sinh động vào các vai nghề nghiệp cổ truyền. Người đóng vai đi cày thì dắt chiếc điếu cày ở thắt lưng, vai vác chiếc cày thật (hoặc cày giả) đã được tháo bỏ lưỡi, một tay cầm sợi dây mũi trâu. Vai con trâu do hai người phối hợp đóng, họ đi khom lưng, khoác tấm chiếu bôi đen, phần đầu trâu được đan từ nan tre phết giấy. Kế đó là hình ảnh người đi câu cá, thợ mộc, thợ xẻ, mấy cô gái đảm nhận việc kéo sợi, cùng thầy đồ quần áo chỉnh tề bên các học trò. Đặc biệt, đoàn rước còn có sự xuất hiện của hai cô gái sắm vai “bán xuân”.

Mỗi vai diễn đều mang theo những loại đạo cụ tượng trưng mang đậm tính hài hước, trào phúng. Dân làng kéo theo sau đoàn rước đông đúc không kể xiết, thỉnh thoảng họ lại cùng nhau reo hò và hú vang những tiếng “Hù hù huê”, “Hù hù huế” làm náo động khắp từ trong xóm ra ngoài ngõ. Kiệu lúa thần được rước trang trọng qua không gian cánh đồng trước xóm, đi qua ngõ các vườn cây, đi qua hồ nước rồi cuối cùng đám rước quay trở về miếu Trò. Tại miếu, cụ từ đã túc trực đợi sẵn từ trước. Ngay khi đoàn rước vừa tiến đến sân, cụ liền châm đốt pháo ăn mừng và cho nổi trống chiêng để làm lễ trình thánh.

Trò Tứ Dân Hài Hước Nơi Sân Miếu

Ngay tại khu vực giữa sân miếu, trò trình nghề (hay còn gọi là trò tứ dân) chính thức được mở màn. Một người có gương mặt vẽ hình hề, ăn mặc quần áo luộm thuộm bước ra, tay cầm chiếc loa bằng giấy khoa mấy vòng rộng rồi dõng dạc nói lớn:

“Loa! Loa! Loa! Mời bà con giãn ra, giãn ra cho phường ta trình trò”

Lời loa gọi càng vang lên thì người dân lại càng xúm đông, vây kín lấy sân trò. Vai diễn xuất hiện đầu tiên là người đi cày kết hợp cùng con trâu, lớp trò này được dân gian gọi bằng cái tên “vua Thuấn cày voi”. Tiếp theo là hình ảnh người quảy mạ, vừa di chuyển vừa thực hiện động tác vứt mạ xuống ruộng cho các cô thợ cấy nhặt.

Kế tiếp là sự xuất hiện của người đi câu cá với chiếc cần câu là một đoạn tre thô kệch, sợi dây câu là một sợi thừng lớn, còn đầu lưỡi câu thì móc một con cá giả được cắt ra từ chiếc mo nang lủng lẳng. Người này có gương mặt vẽ hề, vừa đi vừa liên tục rung cần câu để tung sợi dây thừng vào đám các cô gái trẻ đang đứng xem xung quanh rồi cất tiếng hát:

“Người ta câu bể, câu sông,
Tôi nay câu lấy con ông, cháu bà.”

Những tiếng reo hò, cười nói lập tức vang lên ầm ĩ để hưởng ứng nhiệt liệt cho màn chọc ghẹo. Tiếp nối trò diễn là sự góp mặt của các cô gái kéo sợi và các cô gái “bán xuân”. Màn biểu diễn của thầy đồ cùng các học trò cũng mang lại nhiều tiếng cười khi họ xuất hiện đầy luộm thuộm, quần áo xộc xệch, chiếc bút viết được thay bằng đòn gánh, còn nghiên mực lại là một chiếc mẹt tre lớn. Thầy hỏi một đằng thì trò lại giảng giải một nẻo; thầy lớn tiếng mắng mỏ thì trò lại đối đáp bướng bỉnh, lời nói càng lúc càng tỏ ra ngốc nghếch nhằm mục đích duy nhất là gây cười cho khán giả.

Trong trò diễn này, mỗi người, mỗi vai diễn đều tự đứng ra giới thiệu về mình thông qua các hình thức đối thoại hoặc độc thoại độc đáo. Sự kiện còn đan xen cả những làn điệu hát ví, hát ghẹo qua lại giữa các nhân vật. Tất cả các vai diễn đều thực hiện những động tác mô phỏng nghề nghiệp thực tế nhưng đều thống nhất ở phong cách hài hước, dí dỏm, cố tình chọc cười người xem bằng những câu nói vần vè nghịch ngợm, trêu ghẹo các cô gái trong làng. Cuộc vui mang đậm tính chất thôn dã cứ thế kéo dài liên tục mà không ai muốn dứt.

Hành động rước lúa thần do vị lão nông đức độ làm chủ lễ mang ý nghĩa sâu sắc nhằm nhắc nhở con cháu nhớ lại câu chuyện sự tích về vua Hùng thời dựng nước. Theo truyền thuyết, vào một lần nọ, vua Hùng đã vi hành về vùng đất này để thăm nom người dân trồng lúa. Tại đây, nhà vua đã cùng các vị lão nông của làng tổ chức nghi thức gọi vía lúa, cầu xin mưa thuận gió hòa để nhân dân có đủ cơm ăn, áo mặc. Nơi vua Hùng thực hiện nghi lễ gọi vía lúa năm xưa chính là đỉnh núi Hùng, về sau được xây dựng thành đền Thượng (thuộc khu di tích đền Hùng) — nơi thờ tự vị thần lúa linh thiêng. Bên trong ngôi đền này, vào thời kỳ xưa kia, người ta có thờ phụng một tảng đá cổ có hình dáng giống như hạt vỏ trấu.