Nhang án đá thời Lý – Trần: Dấu ấn giao lưu văn hóa và mỹ thuật cổ

Nhang án đá thời Lý – Trần: Dấu ấn giao lưu văn hóa và mỹ thuật cổ nhang án đá là một trong những loại hình hiện vật quan trọng, phản ánh rõ nét tư duy thẩm mỹ và dòng chảy văn hóa của người Việt trong kỷ nguyên độc lập tự chủ. Qua các di tích còn sót lại từ thời Lý và thời Trần, chúng ta có thể nhận diện được những bước chuyển mình sâu sắc trong nghệ thuật tạo hình cổ đại.

1. Nhang án đá thời Lý: Sự giao lưu hữu thức với văn hóa phương Nam

Bước vào thời Lý, tư liệu hiện vật không còn lại một cấu trúc nhang án nào thực sự nguyên vẹn và cụ thể. Giới nghiên cứu hiện nay chỉ tiếp cận được một vài mảnh vỡ của nhang án đá có nguồn gốc từ chùa Phật Tích, hiện đang được lưu giữ và trưng bày tại Bảo tàng Lịch sử.

Thông qua mảnh di vật này, chúng ta nhận diện rõ một góc nhang án chạm khắc cực kỳ tinh xảo. Hoa văn trang trí bao gồm các cụm vân xoắn lồng bện vào nhau, kết hợp cùng những hình hoa cách điệu gọn gàng. Đặc biệt, cấu trúc góc vẫn giữ nguyên vẹn hình ảnh một thần điểu Garuđa trong tư thế ngồi. Hình tượng Garuđa ở đây hiện lên sống động: hai chân cùng quặt về một phía, hai tay trong thế nâng đỡ bệ đá, chiếc mỏ chim chích nhọn tày đi kèm với đôi mắt quỷ. Những nét chạm đục tại đây thể hiện tinh thần khoáng đạt, ngập tràn sức sống.

Hiện vật này mở ra những gợi ý quan trọng về quá trình chủ động tiếp xúc, giao lưu với dòng văn hóa phương Nam, thể hiện rõ ý thức “giải Hoa” trong nền tảng tư tưởng của người Việt thuở đầu tự chủ. Trước đây, không ít nhà nghiên cứu từng nhận định đây là biểu hiện mang tính cụ thể của tầm ảnh hưởng từ nghệ thuật Chăm. Nhìn nhận ấy hoàn toàn có cơ sở và độ tin cậy cao.

Tuy nhiên, soi chiếu từ mảnh nhang án này cũng như hàng loạt hiện vật thời Lý khác, có thể thấy luồng văn hóa phương Nam dịch chuyển đến đất Việt là một sự tiếp biến có ý thức, nhằm hòa hợp hoàn hảo với tâm hồn người Việt. Minh chứng là các đề tài gắn liền với nghệ thuật Phật giáo đương thời – bao gồm cả mảng trang trí lẫn điêu khắc của người Việt vùng Bắc bộ – đều được biểu đạt qua phom dáng uyển chuyển, trữ tình và nhịp nhàng. Người nghệ nhân chú ý sâu vào các chi tiết, đôi khi đạt đến độ tỉ mẩn và mang đậm tính hướng nội. Đó là một nền nghệ thuật bám rễ sâu vào tư duy của cư dân nông nghiệp.

Ngược lại, nghệ thuật Chăm lại khởi nguồn từ một mạch chảy khác, do đó đường nét của họ thiên về sự chắc khỏe, dứt khoát, mang đậm tính hoành tráng cùng xu hướng hướng ngoại rõ rệt. Như vậy, việc quay trở về gắn kết với đại gia đình Đông Nam Á vào giai đoạn đầu độc lập tự chủ đã giúp người Việt tìm lại chính bản sắc của mình. Dẫu vậy, thật đáng tiếc khi chặng đường này lại rơi đúng vào giai đoạn cuối trong chu kỳ phát triển chung của toàn khu vực, khiến nó khó lòng chạm tới đỉnh cao rực rỡ nhất.

2. Nhang án đá thời Trần: Sự chuyển hóa và phối hợp Nam – Bắc

Sang thế kỷ XIII và XIV dưới thời Trần, vị thế của quốc gia Đại Việt đã đạt được những bước tiến dài vững chắc. Nền nghệ thuật ở kỷ nguyên này tuy vẫn duy trì nhiều yếu tố có gốc gác từ phương Nam, nhưng khi Nho giáo cùng tầng lớp Nho sĩ ngày một lớn mạnh, hệ quả tất yếu là sự xuất hiện mang tính chủ động của các ảnh hưởng từ nghệ thuật Trung Hoa. Xu hướng này đặt nền móng cho sự dịch chuyển dần của nghệ thuật tạo hình Đại Việt sang một tâm thế ứng xử hoàn toàn mới.

Đây là giai đoạn ghi dấu sự kết hợp song hành giữa hai luồng nghệ thuật Nam – Bắc, định hình ngay trên cái nền của văn hóa bản địa. Trên các tác phẩm đương thời, người ta bắt gặp hình ảnh con rồng có thân uốn khúc kiểu yên ngựa, mang cặp sừng và đôi tai theo phong cách Trung Hoa, đứng cạnh thần điểu Garuđa của phương Nam. Tất nhiên, toàn bộ hình thức biểu hiện này vẫn dựa trên nền tảng các câu chuyện huyền thoại Phật giáo.

Khảo sát lại hệ thống nhang án, trong suốt thế kỷ XIII, hầu như giới khảo cổ chưa phát hiện bất kỳ dấu vết nào của các loại đồ thờ thông thường. Phải đợi đến nửa cuối thế kỷ XIV – cột mốc sau cuộc chiến chống quân Nguyên Mông – nội lực văn hóa của làng xã mới có thời cơ trỗi dậy mạnh mẽ. Khi những ngôi chùa làng bắt đầu được xây dựng bằng các nguồn vật liệu bền vững, đó cũng là thời điểm xuất hiện các dạng nhang án đá khối hộp chữ nhật với quy mô khá lớn.

Do loại nhang án này thường bố trí nằm ngang, đặt phía sau hàng cột cái phía trong thuộc gian giữa của tòa thượng điện, nên đã có giai đoạn giới nghiên cứu bị lầm tưởng đó là bệ tượng và gọi bằng tên “bệ Tam Thế Phật”. Dù vậy, những khảo sát gần đây tại các ngôi chùa Mường, kết hợp việc đọc kỹ phần minh văn khắc ở mặt sau hiện vật (tiêu biểu là nhang án đá chùa Bối Khê, tạo tác năm 1382 có ghi rành mạch chữ Thạch bàn), giới chuyên môn mới đủ cơ sở khẳng định chắc chắn đây là bàn thờ tế lễ chứ không phải bệ đặt tượng Tam Thế.

Mặc dù vậy, giới nghiên cứu vẫn đặt ra hai giả thuyết song song:

  • Trường hợp một: Tương tự cấu trúc ở một số ngôi chùa của người Mường, nhang án chỉ dùng để bày biện đồ lễ mà không có tượng Phật kèm theo (nhiều ngôi chùa Mường chỉ treo độc nhất chữ “Phật” viết khổ lớn trên vải hoặc tấm gỗ sơn đỏ).
  • Trường hợp hai: Chiếc nhang án khối đá này vừa đóng vai trò đặt đồ tế tế lễ, vừa làm bệ đỡ đặt tượng phía trên.

3. Các dạng bố cục và phân bố địa lý của nhang án đá thời Trần

Về mặt tạo dáng, các nhang án đá thời Trần phát hiện được hiện nay mới chỉ khu trú trong hai dạng cấu trúc khác biệt:

Dạng phổ biến: Mang kiểu dáng hình hộp chữ nhật với thông số chiều cao đạt khoảng 1m, chiều dài dao động trên dưới 3m và chiều rộng xấp xỉ 1m.

Dạng thứ hai: Cho đến nay mới chỉ tìm thấy một tiêu bản duy nhất tại chùa Thầy (Sài Sơn – Quốc Oai – Hà Tây cũ). Mẫu nhang án này sở hữu cấu trúc hai tầng: tầng phía trên có bố cục tương đồng với các nhang án thông thường; tầng phía dưới có kích thước rộng hơn, được chạm trổ hoa văn vô cùng tỉ mỉ, đồng điệu với phần thân tầng trên. Điều này đồng nghĩa với việc, nếu các nhang án dáng cơ bản chỉ chạm 4 hình Garuđa trấn ở 4 góc, thì chiếc nhang án kép tại chùa Thầy sở hữu tới 8 con Garuđa.

Do tiêu bản nhang án đặc biệt này không khắc hệ thống chữ ghi niên đại cụ thể, xung quanh di vật đã làm nảy sinh nhiều luồng nhận định chưa có sự thống nhất. Tuy nhiên, căn cứ vào đặc điểm cấu tạo cùng hệ thống hoa văn nền tảng, trong bối cảnh chưa tìm thấy minh chứng cụ thể hơn, giới nghiên cứu tạm thời xếp chiếc nhang án này vào chung niên đại thời Trần cùng nhóm nhang án hình hộp chữ nhật khác.

Xét về mặt phân bố, những mẫu nhang án đá có mốc niên đại cụ thể như vừa nêu trên xuất hiện tập trung với mật độ dày đặc nhất tại khu vực tả ngạn sông Đáy, đặc biệt là vùng đất Hà Đông cũ.