- Đối tượng suy tôn: Thiên Y A Na Thánh Mẫu.
- Thời gian: Tháng Hai (lễ Xuân tế); tháng Bảy (lễ Thu tế) âm lịch.
- Địa điểm: Điện Hòn Chén trên núi Ngọc Trản và đình làng Hải Cát, huyện Hương Trà, tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Đặc điểm nổi bật: Lễ rước trên sông Hương, giữa điện Hòn Chén và đình Hải Cát, cả đi lẫn về.
Người làm nghề chúng tôi quanh năm gắn bó với những nét chạm trổ, những công trình tâm linh, nhưng cứ mỗi độ xuân thu nhị kỳ — vào tháng hai âm lịch với lệ Xuân tế và tháng bảy với lệ Thu tế — lòng dạ lại hướng về khúc sông Hương, nơi ngọn núi Ngọc Trản soi bóng xuống dòng nước trong xanh. Cái không khí chuẩn bị cho lễ hội Điện Hòn Chén nó có một sức hút lạ kỳ lắm, vừa uy nghi của chốn cung đình cũ, lại vừa mộc mạc, gần gũi trong nếp nghĩ của bao thế hệ thiện nam tín nữ.
Điện Hòn Chén nằm trên sườn núi Ngọc Trản, vốn là một mạch núi từ chân đại ngàn Trường Sơn ăn về phía đông đến làng Hải Cát, huyện Hương Trà thì bị dòng Hương Giang chặn lại ở phía tả ngạn. Sự xếp đặt của tạo hóa tạo thành một ngọn núi có vẻ biệt lập, cây cối xanh tốt quanh năm. Trên núi có một chỗ trũng xuống, trông giống hệt như một cái chén khổng lồ, vì vậy người ta mới đặt tên là Ngọc Trản Sơn (núi Chén Ngọc), còn dân gian tụi tôi thì cứ gọi một cách nôm na, thân thuộc là Hòn Chén. Ngày nay, người ta biết đến nơi này không chỉ vì đó là một di tích tôn giáo cổ kính, mà còn vì các công trình kiến trúc được người xưa lồng ghép khéo léo vào trong khung cảnh thiên nhiên thơ mộng, hữu tình của núi sông xứ Huế.
Điển tích Thiên Y A Na Thánh Mẫu và quá trình chuyển hóa Huệ Nam Điện
Nơi đây thờ vị nữ thần được các vua nhà Nguyễn sắc phong là Thiên Y A Na Thánh Mẫu, hay dân gian còn gọi là bà Chúa Ngọc. Lật lại sử sách, thần nguyên xưa vốn là nữ thần của người Chăm có tên là Pô Yang Inô Nagar, gọi tắt là Pô Nagar, tức là thần Mẹ Xứ Sở. Theo truyền thuyết của người Chăm, Bà chính là người đã sáng tạo ra đất đai, cây cối, rừng gỗ quý, lúa, bắp… và dạy cho người dân cách trồng trọt để sinh sống. Chính vì là thần Mẹ Xứ Sở nên thần Pô Nagar được người Chăm thờ phụng trong các lăng tháp ở nhiều nơi, trải dài từ Thừa Thiên, Phú Yên, Khánh Hòa, Ninh Thuận đến tận Bà Rịa. Những di chỉ khảo cổ học cho biết nữ thần Pô Nagar đã được ghi trên các bia cổ bằng chữ Phạn hay chữ Chăm từ thế kỷ thứ III ở Mỹ Sơn, Đồng Dương, Tháp Bà Nha Trang, tháp Pô Rômê Phan Rang.
Trong số các nơi thờ tự, đáng chú ý nhất là điện Hòn Chén ở Huế và Tháp Bà ở Nha Trang. Dù hai địa điểm này cách xa nhau trên 600 km, nhưng lại có mối liên quan mật thiết về nguồn gốc sự tích. Cuốn sách cổ Ô châu cận lục của Dương Văn An viết vào năm 1555 có ghi: “Đền Y A Na ở xã Khuất Phố, huyện Kim Trà, tục truyền thần là đàn bà cũng có linh ứng”. Như vậy, ít ra từ thế kỷ XVI, ngôi đền thờ nữ thần người Chăm đã được lập ở mảnh đất này. Khi người Việt đến định cư, họ tìm thấy ở văn hóa cư dân bản địa nét tương đồng về tục thờ cúng hình tượng bà Mẹ — biểu tượng năng lực sáng tạo văn hóa vật chất và tinh thần — rất gần gũi với tín ngưỡng của người Việt như tục thờ mẹ Âu Cơ, bà Đanh, bà Đậu… Dù rằng bà Mẹ Xứ Sở Chăm vốn là sản phẩm của xã hội thị tộc mẫu hệ (sinh ra từ bọt biển và mây trời, có tất cả 97 người chồng và 36 cô con gái), còn hình tượng bà Mẹ Việt qua bàn tay khai thác của các nho sĩ vương triều Nguyễn lại mang tính trần tục, phụ quyền hơn khi kết hôn với hoàng tử và sinh được 2 người con.
Trải qua các triều đại, ngôi đền được các vua Nguyễn đặc biệt sùng kính và liên tục ban sắc phong:
- Vua Gia Long: Vị vua đầu tiên của triều Nguyễn đã sắc phong cho nữ thần danh hiệu “Hồng Nhân Phổ Tế Linh ứng Thượng đẳng thần”.
- Vua Minh Mạng: Vào tháng 3-1832, vua đã cho tu sửa, mở rộng ngôi đền và tiếp tục sắc phong là “Thượng đẳng thần”.
- Vua Tự Đức: Vào năm thứ tư triều đại của mình (1851), vua phong cho Bà là “Thượng đẳng tối linh thần”.
- Vua Đồng Khánh: Dưới triều vua Đồng Khánh (1886), đền được xây dựng lại khang trang hơn, bổ sung thêm nhiều đồ khí tự và chính thức đổi tên thành Huệ Nam Điện (mang ý nghĩa là “ban ân cho nước Nam”, cũng có nghĩa cho cả vua Nam). Cuộc tế lễ hằng năm ở đây được nâng lên thành quốc lễ. Bản thân vua Đồng Khánh cũng tự nhận mình là “đồ đệ của Thánh Mẫu” (dù vua vẫn gọi Thánh Mẫu bằng chị). Lúc đầu, mỗi năm xuân thu nhị kỳ, triều đình đều cử quan chức về làm chủ tế, sau này giảm xuống chỉ còn vào dịp tế xuân.
- Vua Duy Tân: Vào năm thứ 3 triều vua (1909), Bà lại được sắc phong danh hiệu “Thiên Y A Na Ngọc Diễn Phi Tối cao đẳng thần”.
Để đưa vị nữ thần bản địa vào hệ thống thần linh người Việt một cách êm thấm, các nho sĩ thời xưa đã hòa quyện các truyền thuyết dân gian về sự linh ứng của Bà vào văn bia. Tiêu biểu là câu chuyện bà Kiến Thái Vương (mẹ vua Đồng Khánh) đến cầu đảo và được báo chính xác con bà sẽ lên ngôi vua trong 3 năm; hay chuyện bà hoàng phi của vua Thiệu Trị đánh rơi chiếc ống nhổ bằng vàng xuống dòng nước sâu lúc đi thuyền ngang qua điện, thế mà chỉ cần một lời khấn xin, chiếc ống nhổ tự nhiên từ từ nổi lên mặt nước.
Nói về điện Hòn Chén, sách Đại Nam nhất thống chí có chép: “Ở sườn núi Ngọc Trản, huyện Hương Trà, có đền Ngọc Trản, còn gọi là đền Hàm Long, thờ thần Thiên Y A Na Diễn Phi Chúa Ngọc và thần Thủy Long”. Nhưng thực tế, nơi đây là một điện thờ đa thần. Bên cạnh Thánh Mẫu Thiên Y A Na, điện còn thờ hai vị thần phụ tá là thần nước Thủy Long và thần núi Sơn Trung. Vì các vị thần chính đều là nữ — điều mà theo quan điểm Nho giáo thời bấy giờ cho là chưa ổn lắm — nên người ta đã bổ sung thêm “Lục vị tôn thần” nam ở cấp thấp hơn (gồm 3 thần nước, 3 thần núi) trên bục thờ nhằm thể hiện cái uy nghi của phụ quyền. Chưa kể, điện còn thờ cả đức Phật, thánh Quan Công cùng hơn một trăm vị thần linh khác thuộc hàng đồ đệ. Sau Hiệp định Giơ-ne-vơ (7-1954), điện thờ thêm Liễu Hạnh công chúa. Một điểm rất đặc trưng của người làm nghề chúng tôi khi nhìn vào kiến trúc Huệ Nam Điện là các công trình đều được trang trí hình ảnh con chim phụng trên các bờ nóc, bờ quyết và đồ tự khí — biểu tượng kiêu hãnh của nữ thần.
Cấu trúc Minh Kính Đài và nghi thức tế lễ cổ truyền
Hằng năm, vào dịp tế xuân, hàng vạn khách hành hương từ nhiều nơi lại đổ về điện Hòn Chén bằng đủ các loại phương tiện. Lễ tế trang nghiêm được diễn ra tại Minh Kính Đài — đây là điện thờ chính nằm ở chính giữa, mặt hướng ra dòng sông Hương thơ mộng. Minh Kính Đài được chia làm 3 cung rõ rệt, tính từ cao xuống thấp và từ sau ra trước dựa theo chức năng thờ phụng:
Đệ Nhất Cung (Thượng Cung): Nơi thâm nghiêm nhất, thờ Thánh Mẫu Thiên Y A Na, Thánh Mẫu Vân Hương, ảnh vua Đồng Khánh và một số vị thần thánh cao cấp khác.
Đệ Nhị Cung (Cung Hội Đồng): Nơi thờ hàng chục tượng thần thánh khác nhau, có cả tượng Phật. Cung này là nơi thiết trí các đồ thờ dùng để rước sắc trong các dịp lễ lớn.
Đệ Ba Cung (Tiền Điện): Nơi đặt hương án lớn, hai bên có trống và chuông. Đây là chỗ chính thức cử hành các nghi thức tế lễ và cũng là nơi để khách hành hương đến dâng hương, cúng bái.
Lịch trình rước bằng uy nghi trên sông Hương nối liền điện Hòn Chén và đình Hải Cát
Nói thì dễ nhưng phải một lần chứng kiến đám rước Thánh Mẫu từ Huệ Nam Điện tới đình làng Hải Cát mới thấy hết cái không khí sôi động mà uy nghiêm của ngày hội. Đám rước không đi trên bộ hoàn toàn mà được cử hành long trọng trên những chiếc “bằng” — tức là nhiều chiếc thuyền ghép lại với nhau giống như một chiếc bè lớn. Lộ trình của đám rước diễn ra cả đi lẫn về dọc theo đoạn sông Hương, nối liền hai địa điểm tâm linh:
- Lượt đi (Đêm ngày thứ nhất): Xuất phát từ bến sông trước Huệ Nam Điện (Điện Hòn Chén) → Di chuyển trên sông Hương → Cập bến làng Hải Cát → Lên bộ đi về đình làng Hải Cát.
- Lượt về (Chiều ngày thứ hai): Xuất phát từ đình làng Hải Cát → Đi bộ ra bến sông → Di chuyển bằng các “bằng” trên sông Hương → Trở về Huệ Nam Điện.
Đám rước lượt đi tiến hành vào ban đêm, không gian sông nước sáng trưng bởi đèn nến, cờ xí sặc sỡ lấp lánh phản chiếu xuống dòng Hương Giang. Chiếc “bằng” đi đầu long trọng chở bàn thờ cùng long kiệu Thánh Mẫu và hòm sắc vua phong. Kế tiếp là một chiếc “bằng” khác chở bàn thờ, kiệu cùng hòm sắc của nhị vị Thượng Ngàn và Thủy Cung Thánh Mẫu. Theo sau là những chiếc “bằng” chở khí tự như tán, tàn, cờ, quạt, cùng đội hầu bóng và khách hành hương mặc áo quần đủ màu sắc rực rỡ.
Cái hay là ngay khi đoàn “bằng” vừa rời bến Huệ Nam Điện, các bà đồng đã bắt đầu lên đồng hầu bóng ngay trên chiếc bằng chở bàn thờ Thánh Mẫu, bảng lảng trong khói hương cho đến khi cập bến làng Hải Cát. Tại bến sông này, dân chúng, khách thập phương và phường bát âm đã túc trực chờ sẵn dưới ánh đuốc, ánh đèn rực sáng. Họ hòa cùng đoàn rước, đi theo các kiệu về đình làng trong tiếng trống, tiếng nhạc của phường đồng văn và phường bát âm.
Khi các kiệu rước đã về đến đình làng và an vị chu tất, vị chánh tế sẽ điều khiển mọi người tiến hành nghi thức cổ truyền, mở đầu là lễ Túc yết. Các cuộc hát thờ, lên đồng hầu bóng lại tiếp diễn suốt đêm thâu. Sáng ngày hôm sau, dân làng làm lễ tế chính tại đình, và đến buổi chiều là lễ Tiễn thần. Các kiệu rước từ kiệu Thiên Y A Na Thánh Mẫu đến kiệu các vị Thượng Ngàn, Thủy Cung Thánh Mẫu lại được long trọng đưa trở về điện theo đúng trật tự cũ. Khi đoàn “bằng” ghé bến Huệ Nam Điện, tiếng trống tiếng nhạc rộn ràng vang lên lần cuối, khép lại một mùa lễ hội viên mãn, để lại bao niềm thổn thức trong lòng người đi hội.
