Hạn khuống của người Thái: Sân sàn trao duyên độc đáo

“Mưa không rơi, đừng để hạn khuống tiêu điều.
Trời không mở, đừng để hạn khuống quạnh hiu…”

Những vần thơ trong tác phẩm “Sống chụ xôn xao” chính là lời từ biệt đầy nghẹn ngào, xót xa của một thiếu nữ vốn là “bạn của hạn khuống”. Giờ đây, cô phải khép lại quãng đời con gái tự do để chính thức làm dâu nhà chồng. Đối với các cô gái dân tộc Thái, hạn khuống không đơn thuần là một cuộc vui, mà nó đã trở thành một phần tài sản tinh thần và tình cảm thiêng liêng, không thể tách rời trong cuộc sống.

Cũng tương tự như một số cộng đồng dân tộc vùng cao sinh sống tại dải đất Tây Bắc, đồng bào Thái thường có thói quen tổ chức các đêm hạn khuống sau khi mùa màng đã gặt hái xong xuôi, rơi vào khoảng thời gian giữa mùa thu và mùa đông.

Kiến Trúc Độc Đáo Của Sân Sàn Hạn Khuống

Về mặt hình thái, hạn khuống thực chất là một chiếc sân sàn được dựng lộ thiên ngay giữa trời, tọa lạc trên một khoảnh đất rộng rãi, thoáng đãng nằm tại trung tâm của xóm bản. Đây là điểm hẹn lý tưởng để nam thanh nữ tú đến gặp gỡ, làm quen, cùng nhau vui chơi, ca hát và trổ tài khéo léo của bản thân. Mặt sàn gỗ được thiết kế cao cách mặt đất khoảng 1,50 m, sở hữu tổng diện tích rộng từ 30 m2 trở lên. Bao quanh chiếc sàn này là hệ thống hàng rào bảo vệ được đan bằng phên theo hình mắt cáo khéo léo. Lối lên xuống duy nhất của công trình là một chiếc cửa ra vào, nơi thực khách sẽ tiếp cận thông qua một chiếc thang gỗ có kết cấu ba bậc.

Vào những ngày nông nhàn thư thả ấy, các cô gái trẻ trong bản (thường là những người chưa lập gia đình) sẽ tụ họp lại với nhau để bàn bạc chuyện dựng sàn hạn khuống. Họ tiến hành bầu chọn ra một người đứng đầu nhóm, được gọi bằng danh xưng “sao tổn khuống”, có trọng trách lo liệu khâu tổ chức và chủ trì toàn bộ đêm hội. Trong khi đó, các thành viên còn lại trong hội được gọi là “sao lắc xày”, cùng nhau chung tay góp sức thực hiện các phần việc phụ trợ. Để công việc diễn ra thuận lợi, “sao tổn khuống” sẽ chủ động tìm gặp các bậc cao niên và những người trung niên trong làng để cậy nhờ sự trợ giúp. Lớp người đi trước này vốn đã có cả một thời thanh xuân gắn bó sâu sắc với các đêm sàn, nên họ luôn sẵn lòng và vui vẻ truyền đạt kinh nghiệm, giúp đỡ thế hệ con cháu.

Ngay tại vị trí trung tâm của mặt sàn, một bếp lửa lớn luôn được thiết kế sẵn. Nằm sát cạnh bếp lửa là một cây “lắc xày” được chế tác từ một thân cây bương dài. Thân bương được róc hết lá và làm sạch nhẵn nhụi, người ta chỉ giữ lại duy nhất chùm lá xanh tươi ở phần ngọn. Mỗi đốt trên thân cây bương đều được trang trí bằng cách tô điểm sơn màu xanh đỏ bắt mắt. Cứ cách khoảng tầm 5 đốt tre, người ta lại treo một chiếc vòng đan bằng tre, trên đó có đính kết các hình con chim, con bướm cùng các loại hoa quả rừng được tết tỉ mỉ từ những sợi nan lạt nhuộm đủ màu sắc sinh động. Tại vị trí bốn góc của mặt sàn sàn gỗ, người dân cũng tiến hành trồng bốn cây “lắc xày” khác có kích thước thấp và nhỏ hơn cây trung tâm.

Những Đêm Hội Thử Tài Và Đối Đáp Giao Duyên

Ngay khi nhận được thông tin giàn hạn khuống của làng đã được dựng xong xuôi, các chàng trai ở những bản làng xa xôi hay mường lân cận đều sửa soạn quần áo chỉnh tề, hăm hở cùng nhau tìm đến. Đêm hội chính thức bắt đầu cũng là lúc bếp lửa ở trung tâm mặt sàn được nhóm lên sáng rực một vùng. Trong đêm đầu tiên tiên khai hội, những chàng trai từ mường khác, bản khác đến chơi bắt buộc phải trải qua rất nhiều thử thách cam go mới có cơ hội được bước chân lên sàn dự hội cùng các cô gái. Họ phải thể hiện khả năng ứng đối tài tình của mình trước những câu hỏi của các cô gái chủ bản thông qua các làn điệu ca hát truyền thống.

Dựa vào các câu hát đối đáp qua lại, hai bên dần xóa bỏ khoảng cách và trở nên quen biết nhau hơn. Các chàng trai sẽ mượn lời ca tiếng hát để xin phép các cô gái cho mình được bước lên bậc cầu thang để cùng hòa vào cuộc vui chung. Cứ như vậy, hai bên trai gái cùng nhau hát đối đáp một cách say đắm, nồng nàn cho đến tận khi tiếng gà rừng trong mường cất tiếng gáy sang canh, sương mù núi cao đã buông xuống làm ướt đẫm các mái nhà và thấm đẫm cả không gian sàn hạn khuống thì họ mới lưu luyến nói lời chia tay. Bước sang đêm kế tiếp, khi bếp lửa của sàn hạn khuống bắt đầu đỏ rực nhen nhóm, các chàng trai và cô gái lại tiếp tục tìm đến đây để ca hát, vui đùa và trò chuyện tâm tình. Khác với đêm đầu, lần này các cô gái mang theo cả dụng cụ guồng kéo sợi của mình, họ vừa quay sợi nhịp nhàng vừa cất tiếng hát; còn các chàng trai cũng mang theo các đồ dùng bằng mây tre hoặc các vật dụng bằng gỗ nhỏ, vừa chăm chú làm việc vừa trao gửi cho nhau những lời ca đằm thắm.

Mục đích cốt lõi của việc mang theo công việc này thực chất là để có một lý do chính đáng nhằm kéo dài khoảng thời gian bên nhau, giúp họ tận hưởng trọn vẹn không gian trao duyên, vui chơi lãng mạn giữa tiếng đàn tính, tiếng sáo âm vang cùng những giai điệu thánh thót từ các bài dân ca bất tuyệt. Sự kiện này có sức hút lớn đến mức nhiều bậc cao niên trong bản cũng không thể bỏ qua, dù suốt thời tuổi trẻ, các cụ ông, cụ bà đã từng có những năm tháng say mê hạn khuống quên mình. Không diễn ra một cách ồn ào, náo nhiệt hay huyên náo như nhiều lễ hội cộng đồng khác, bầu không khí tại hạn khuống — một hình thái sinh hoạt ca nhạc quần chúng đặc trưng — luôn giữ được sự ấm cúng, thanh lịch và trang nhã giữa không gian núi rừng đại ngàn.

Giá Trị Văn Hóa Và Tín Ngưỡng Phồn Thực Sâu Sắc

Mặc dù hạn khuống hoàn toàn do giới nữ đứng ra đảm nhận vai trò chủ trì và tổ chức, nhưng hoạt động này luôn nhận được sự đồng thuận và ủng hộ hết lòng từ phía toàn thể cộng đồng xóm bản. Tính chất cộng đồng công xã gắn kết được biểu hiện rất rõ nét qua việc mọi người cùng nhau chung tay góp công sức lao động, góp lương thực cơm áo, góp rượu cần để cùng vui hưởng ngày hội, và cùng nhau sẻ chia từng lời ca tiếng hát.

Giữa không gian núi non thơ mộng, hình ảnh bốn cây “lắc xày” được trồng tại bốn góc của sàn hạn khuống gợi lên biểu tượng thiêng liêng về bốn phương trời (đại diện cho không gian), hoặc hình ảnh của bốn mùa trong năm (đại diện cho dòng chảy thời gian) đang chu chuyển tuần hoàn. Bên cạnh đó, mặt sân hạn khuống được thiết kế theo hình vuông cân đối cũng là sự phản ánh sinh động cho quan niệm vũ trụ quan cổ xưa của cha ông về hình dáng của mặt đất, gắn liền với triết lý “trời tròn, đất vuông”. Trong khi chiếc bếp lửa ở trung tâm cuộc vui lúc nào cũng được giữ cho cháy sáng rực rỡ, đóng vai trò biểu trưng cho mặt trời (yếu tố dương) đang thức tỉnh, thì toàn bộ ngày hội lại được ấn định tổ chức vào ban đêm (yếu tố âm). Sự giao lưu, hòa hợp hài hòa giữa hai yếu tố âm và dương (đại diện qua hình ảnh nam và nữ) đã góp phần quan trọng trong việc thúc đẩy, gia tăng thêm sức sống dẻo dai cho cả cộng đồng dân tộc.

Có thể khẳng định, hạn khuống chính là một hình thái sinh hoạt văn hóa truyền thống vô cùng vui tươi, lành mạnh và giàu tính sáng tạo thông qua các lời ca tiếng hát hay những câu chuyện kể dân gian, tất cả diễn ra trong một bầu không khí ấm áp và hết sức tao nhã. Phần cốt lõi xuyên suốt nội dung của hội chính là nhu cầu luyến ái, trao gửi duyên tình giữa các cặp nam nữ. Hạn khuống đã in đậm trong tâm khảm của biết bao thế hệ tuổi trẻ những ấn tượng tuyệt đẹp về một thời thanh xuân sôi nổi. Chính vì giá trị tinh thần to lớn đó, các cô gái Thái sau này dù đã xuất giá về nhà chồng, sinh con đẻ cái và lo toan cuộc sống gia đình, thì trong lòng vẫn luôn hoài niệm, luyến tiếc về một thời niên thiếu tham gia hạn khuống đầy hào hứng, thiết tha.