Đền Bạch Mã Hà Nội- Lịch Sử, Sự Tích Và Kiến Trúc Độc Đáo

Giới thiệu chung về đền Bạch Mã

Ngôi đền lịch sử này tọa lạc tại phường Hà Khẩu, tổng Hữu Túc, huyện Thọ Xương, phủ Hoài Đức, nay mang địa chỉ số 3 phố Hàng Buồm, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội. Nơi đây phụng thờ vị thần tối linh là thần Long Đỗ, mang tôn hiệu Quảng Lợi Bạch Mã đại vương, vị thần núi Long Đỗ đồng thời là núi Nùng, biểu tượng cho mạch nguồn linh khí của non sông kinh thành Thăng Long xưa.

Sự tích linh thiêng gắn liền với thần Long Đỗ và quá trình xây dựng thành

Theo truyền thuyết dân gian, vào giai đoạn nước ta chịu sự đô hộ của nhà Đường phương Bắc, nhân khi Cao Biển điều động binh lính đắp thành Đại La, bỗng thấy khung cảnh trời đất bỗng chốc tối tăm mù mịt. Một vị thần mình cưỡi rồng đỏ, ngự trên đám mây ngũ sắc xuất hiện và bay lượn phía trên mặt thành. Cảm thấy kinh hãi, Cao Biển toan dùng bùa chú để trấn yểm. Đêm ấy, vị thần hiện diện trong giấc chiêm bao của Biển và cất lời: “Ta là tinh anh đất Long Đỗ, nghe tin ông cho xây thành, vì sao lại tính chuyện dùng bùa phép trấn yểm?”. Tỉnh giấc trong nỗi sợ hãi, song Cao Biển vẫn quyết định chôn vàng đồng cùng sắt xuống những vị thế long mạch nhằm tiến hành trấn yểm. Ngay lập tức, màn đêm hôm đó xuất hiện trận mưa to gió lớn kèm theo sấm sét nổ đùng đùng. Sáng hôm sau, khi đến kiểm tra các điểm trấn yểm, Cao Biển bàng hoàng thấy số đồng và sắt đều bị đánh tan nát vụn. Nhận thức rõ đây là vị thần linh thiêng của đất Nam mà bản thân không thể khuất phục, Biển đành cho lập đền thờ cúng để mong được ngài che chở, phù hộ.

Lại có truyền thuyết kể lại rằng, khi vua Lý Công Uẩn tiến hành dời đô về thành Đại La, việc xây dựng thành trì tiến hành mãi nhưng gặp vô vàn trắc trở, trầy trật mãi vẫn không thành công. Nhà vua liền phái người tới đền Bạch Mã để cầu khấn thần linh. Ngay sau đó, một chú ngựa trắng từ trong không gian đền thong thả bước ra, thong thả đi một vòng từ hướng đông sang hướng tây, đặt dấu chân xuống bất cứ nơi nào nó đi qua rồi quay trở lại đền và biến mất hoàn toàn. Nghe báo cáo, nhà vua bấy giờ liền sai quân sĩ nương theo chính những vết chân ngựa ấy để đắp thành, kết quả là công trình thành trì đã được hoàn thành mỹ mãn. Để ghi nhận công ơn, vua Lý Thái Tổ đã cho trùng tu lại ngôi đền, đồng thời sắc phong cho thần Long Đỗ danh hiệu Quảng Lợi Bạch Mã tối linh thượng đẳng thần.

Nhìn nhận sâu hơn về lớp màn tín ngưỡng, dưới triều đại nhà Lý, khi các bậc vua quan quyết định dời đô ra Đại La, họ đã thiết lập quy hoạch kinh thành với phía đông là đền Bạch Mã, phía tây là đền Voi Phục, phía bắc là đền Trấn Võ, và phía nam là đền Cao Sơn (nay là đình Kim Liên). Quần thể này tạo nên hệ thống danh tiếng mang tên “Thăng Long tứ trấn”. Người xưa qua đó đã thiêng liêng hóa không gian đô thành cùng công cuộc dựng nước của triều đình, xem đất thánh thiêng được định đoạt bởi thần linh thông qua khái niệm “đường tròn ma thuật” lưu truyền từ thời kỳ các bộ lạc cổ xưa.

Lịch sử trùng tu và không gian kiến trúc

Trải qua nhiều thăng trầm lịch sử, ngôi đền đã trải qua rất nhiều đợt sửa chữa. Tới những năm cuối thế kỉ 17, công trình được tôn nền cũ lên cao hơn đồng thời mở rộng diện tích. Sang năm 1781, chúa Trịnh chính thức chuẩn y cho ba giáp gồm Mật Thái, Bắc Thượng, Bắc Hạ thuộc phường Hà Khẩu xung quanh khu vực đền Bạch Mã được hưởng quy chế dân “tạo lệ”, nghĩa là chuyên lo sắm sửa lễ vật phục vụ tế lễ mà không phải chịu sưu cao thuế nặng hay các tạp dịch khác. Tới năm 1829, đền tiếp tục được tôn tạo để thêm phần tráng lệ. Đến năm 1839, người ta cho dựng thêm văn chỉ nằm ở phía trái đền cùng phương đình (ngôi đình có hình vuông) nhằm làm không gian cúng lễ vào các dịp tuần tiết. Mặc dù vậy, khuôn viên tổng thể của đền theo thời gian cũng đã bị thu hẹp phần nào.

Công trình kiến trúc hiện nay quay mặt về hướng nam, bao gồm các hạng mục chính theo thứ tự từ ngoài vào trong: cổng tam quan, phương đình, nhà đại bái, thiêu hương, cung cấm cùng nhà hội đồng nằm ở phía trong cùng.

Riêng khu vực phương đình được xây dựng vào năm 1839 dưới triều nhà Nguyễn, vì thế mang đậm dấu ấn kiến trúc đặc trưng của giai đoạn này. Những bức tượng nghê chạm trổ trên các xà ngang cùng những chiếc lồng đèn hình hoa sen bố trí ở đầu bốn xà nách mang lại cảm giác gần gũi với phong cách kiến trúc phương đình ở Hội An. Từ không gian phương đình bước vào nhà đại bái có hệ thống mái vòm mang hình dáng “vỏ cua”. Kiểu mái vòm “vỏ cua” này đóng vai trò kết nối liền mạch các gian nhà, mở ra một không gian sinh hoạt rộng rãi và thoáng đãng.

Khu nhà đại bái sở hữu bộ khung gỗ gồm bốn hàng chân vững chắc, kết hợp bộ vì cấu trúc theo kiểu thức “chồng giường, giá chiêng”, trong khi phần mái được chia theo lối thức “thượng tam, hạ tứ”. Trên các cấu kiện gỗ như cốn, xà nách hay các vì chồng giường đều lưu giữ nhiều mảng chạm khắc tinh xảo. Các đề tài trang trí chủ đạo xoay quanh hình ảnh mây lửa, hoa lá sinh động. Nhờ có mái vòm hình bán nguyệt kiểu “vỏ cua” trang trí hoa lá tinh tế, khu vực đại bái được nối liền một cách uyển chuyển với nhà thiêu hương.

Đặc biệt, ngôi đền hiện vẫn bảo lưu được số lượng lớn lên tới 15 tấm bia đá cổ. Nội dung ghi chép trên các tấm bia này đề cập đến sự tích hình thành đền và thân thế hiển hách của vị thần, các nghi thức cúng tế thần linh, cũng như những lần trùng tu, tôn tạo qua các thời kỳ lịch sử. Bên cạnh đó, đền còn trưng bày nhiều đồ thờ quý giá như bộ lỗ bộ gồm các loại vũ khí cổ truyền thống như xích, đao, thương, câu liêm… được khoác lớp sơn son thếp vàng cùng đường nét chạm khắc vô cùng tinh xảo. Đáng chú ý, bên trong không gian đền, bên cạnh các hiện vật quen thuộc như lư hương đồng, bình đồng, tượng nhân vật, người ta còn tìm thấy cả tượng Phật. Chi tiết độc đáo này phản ánh rõ nét triết lý dung hợp tín ngưỡng của người Việt xưa với tinh thần “tam giáo đồng tôn”. Tại đây còn hiện diện một đôi hạc với chân cao, cổ cao uy nghi cùng đôi phống đứng ở tư thế trang nghiêm.

Dấu ấn văn học và lễ hội truyền thống

Bước vào thời đại nhà Trần, dù quân Nguyên mười phần hung hãn đem quân sang xâm lược, tàn phá và đốt phá kinh thành nhiều lần nhưng ngọn lửa dữ vẫn không thể bén đến ngôi đền linh thiêng này. Trong ngày khúc khải hoàn trở về kinh đô, Thái sư Trần Quang Khải đã xúc cảm đề thơ tại đây:

“Hỏa bốc tam khu thiêu bất tận
Phong trần nhất trận phiến nan khuynh.”

Bản dịch thơ:

“Lửa bốc ba lần không cháy đến,
Gió bụi một phen chăng hề nghiêng.”

Về sau, Hoàng giáp Trần Bá Lãm (1757 – 1815) cũng có tác phẩm thơ ca ngợi đền Bạch Mã:

“Mạch dẫn bèn long truyền thắng địa
Tích lưu bạch mã trấn danh châu
Cao Biển uổng sự câu thân thổ
Vật hoán tinh di kỷ độ thu.”

Bản dịch thơ:

“Mạch chuyển rồng cuốn truyền đất đẹp
Tích xưa ngựa trắng trấn danh đô
Cao Biển chuyện cũ đều hư do,
Vật đổi sao dời đã mấy thu.”

Hằng năm, lễ hội truyền thống tại đền Bạch Mã được tổ chức vào tháng 2 âm lịch, trong đó thời xưa thường duy trì tổ chức nghi lễ đánh trâu rước xuân vô cùng náo nhiệt. Nhờ những giá trị văn hóa và lịch sử to lớn đó, đền đã được Bộ Văn hoá – Thông tin chính thức xếp hạng là di tích lịch sử, kiến trúc và nghệ thuật quốc gia vào ngày 12 tháng 12 năm 1986.