Bí ẩn trụ đá thờ và cột đá chùa Giạm hình tượng cột thờ với vai trò là trục vũ trụ từ lâu đã xuất hiện tại nhiều nền văn minh trên thế giới. Chúng ta có thể bắt gặp các trụ Menhir dưới bầu trời châu Âu, những cột đá tại vùng ven biển Senegal ở châu Phi, hay các công trình tương tự tại Ấn Độ mà minh chứng điển hình là cột sắt Lumbini cao gần 8m. Đi qua những trung tâm văn hóa cổ đại ấy để đến với vùng đất của người A Sam nơi biên giới phía Bắc Miến Điện – Ấn Độ, người ta còn tìm thấy tập tục đặt đầu săn được lên các cột đá giữa ruộng. Tại Việt Nam, người Mường cũng duy trì truyền thống quanh ngôi mộ bằng những hòn đá suối. Cư dân bản địa luôn tin rằng, các linh hồn đã khuất thường đứng tựa vào cột đá vào lúc chập choạng tối để nhìn về bản làng.
Dù mỗi cộng đồng có những cách lý giải khác nhau về các cây cột, các nhà khoa học thường đồng thuận rằng chúng đều đại diện cho một “trục vũ trụ”. Đây là nhịp cầu kết nối giữa tầng đất và tầng trời, mang sức mạnh tâm linh để chuyển giao sinh khí giữa các tầng thế giới. Trong không gian thờ cúng tại Việt Nam, dạng thức này tồn tại dưới nhiều kiểu dáng, song tựu trung lại gồm hai loại hình phổ biến nhất: trụ đá thờ và cây hương.
1. Hệ thống trụ thờ và kiệt tác cột đá chùa Giạm
Trụ thờ cổ thường tồn tại dưới dạng cột kinh Phật hoặc những cột đá có trang trí quy mô lớn. Một trong những biểu tượng đỉnh cao của nền mỹ thuật thời quân chủ chính là cột đá chùa Giạm. Chùa Giạm vốn là một Đại Danh Lam được xây dựng vào năm 1086 do Nguyên phi Ỷ Lan chủ trì hưng công. Trải qua thăng trầm lịch sử, kiến trúc gỗ của ngôi chùa đã bị xóa sổ, chỉ còn lại bốn cấp nền đá lặng lẽ, lạnh lùng tựa vào sườn núi Giạm. Giữa không gian đổ nát ấy, dấu tích may mắn còn vẹn tròn là chiếc cột đá khổng lồ tọa lạc tại cấp nền thứ hai tính từ dưới lên.
Là một tác phẩm nghệ thuật biệt lập, không đóng vai trò chịu lực cho bất kỳ công trình kiến trúc nào, cột đá chùa Giạm được ghi nhận là cấu trúc đá độc lập có quy mô lớn nhất trong nền mỹ thuật cổ Việt Nam. Mang ý nghĩa biểu tượng tương tự còn có cột đá chùa Linh Xứng, cột chùa Diên Hựu (chùa Một Cột) và có thể từng tồn tại ở một số di tích khác như chùa Bà Tấm. Trước thời Lý, các triều đại trước cũng đã chế tác nhiều cột đá nhưng mang đặc trưng khác biệt. Thời Đinh Tiên Hoàng tại Hoa Lư, người xưa cho dựng nhiều cột đá nhỏ khắc kinh Phật với chiều cao chỉ khoảng trên dưới 1m. Đến thời Tiền Lê, vẫn tại kinh đô Hoa Lư, một cột kinh đá cao xấp xỉ 3m được tạo dựng ở chùa Nhất Trụ. Xu hướng này tiếp tục được kế thừa vào thời Trần, thể hiện qua hai trụ đá lớn đặt trước tháp chùa Phổ Minh. Các cột kinh này gặp nhau ở tư tưởng cầu mong sự vững bền cho đạo Pháp và sự vĩnh hằng của vương triều.
Cột đá chùa Giạm còn được dân gian gọi là “cột biểu” – một biểu tượng cao quý. Đến thế kỷ XIX, các vị vua nhà Nguyễn đã ứng dụng hình tượng cột biểu để khẳng định uy quyền tối thượng của vương quyền. Tại các lăng cơ vương thất ở xứ Huế, cột biểu được xây dựng theo khối vuông cao, đặt đối xứng hai bên nhằm thể hiện sự hài hòa của âm dương. Lúc này, các cột đá chủ yếu đóng vai trò duy trì một ý niệm linh thiêng sâu thẳm trong tâm thức dân tộc. Nhiều đợt khảo sát cho thấy người dân thời sau đã không còn nhớ rõ triết lý khởi nguyên của cây cột. Về mặt kiểu dáng, cột biểu thời Nguyễn không còn giữ những nét đặc trưng của cột chùa Giạm, mà mô phỏng theo dạng tháp bốn mặt nhưng không phân chia thành các tầng rõ rệt.
Nhìn lại toàn bộ chiều dài lịch sử, với tư cách là một cổ vật tồn tại độc lập, cột đá chùa Giạm xứng đáng là một điển hình tiêu biểu nhất.
a) Cấu trúc bố cục của cột đá chùa Giạm
Cột đá được định vị ở phía ngoài, bên tả của cấp nền thứ hai. Phần bệ đỡ là một cấu trúc hình tròn có đường kính rộng 4,5m, cao gần 1m, chu vi xung quanh được bó bằng các tảng đá lớn. Chân của các khối đá bó nền được gọt đẽo cong theo hình vỏ măng, nhô hẳn ra ngoài và liên kết liên tục để tạo thành một khối đế vững chãi. Bề mặt đứng của các phiến đá chạm khắc hai tầng sóng nước nâng đỡ nhau: tầng dưới là các dải sóng nước mềm mại với những đường nét uốn lượn song song; tầng trên là hệ thống “sóng” hình nấm có đặc điểm thót chân và xòe tán, phần chân mở rộng kết nối với nhau, cứ ở giữa hai ngọn sóng lớn lại xuất hiện một ngọn sóng phụ nằm ngang hàng.
Tọa lạc tại tâm của bệ đỡ là thân cột đá với hai phần phân định rõ ràng. Nửa dưới của cột mang hình khối hộp bốn mặt, các cạnh ở phần chân có sự chênh lệch nhỏ về kích thước (1,4m và 1,6m). Khi đạt đến độ cao khoảng 1,8m, các góc vuông của cột được gọt giũa chuyển tiếp thành một khối đế tròn cao gần 0,4m, đóng vai trò như chiếc bệ chuyển tiếp để nâng đỡ phần trên.
Phần phía trên là một khối trụ không hoàn toàn tròn trịa, được tạo dáng theo nguyên tắc “thượng thu hạ thách” (trên thắt lại, dưới nở ra) với chiều cao khoảng 1,95m và đường kính gốc xấp xỉ 1,3m. Bao quanh bề mặt nửa dưới của khối trụ này (chiếm khoảng gần 1m chiều cao) là hình ảnh đôi rồng được chạm nổi nguyên khối, phần đuôi ngoắc chặt vào nhau và thân mình uốn lượn cuốn từ sau ra trước. Ở phần trên sát đỉnh cột, người xưa đục đẽo một số hốc nông hình cửa vòm cuốn với quy mô lớn nhỏ không đồng đều. Tại đỉnh cột, có một phía được khoét sâu xuống tạo thành một bậc thấp có chiều cao khoảng 0,25m.
b) Những giả thuyết khoa học quanh cột đá chùa Giạm
Vào thập niên 60 của thế kỷ XX, một số chuyên gia thuộc Vụ Bảo tồn Bảo tàng từng đưa ra giả thuyết rằng cột đá chùa Giạm là cấu trúc trung tâm của một công trình có dạng thức như chùa Một Cột. Họ nhận định các hốc nông ở đầu cột chính là nơi đặt mộng để dựng các thanh chống gỗ, đỡ lấy sàn của một ngôi miếu nhỏ phía trên. Tuy nhiên, giả thuyết này nhanh chóng bị phủ nhận do thiếu căn cứ khoa học vững chắc, bởi chỉ cần một trận cuồng phong, ngôi kiến trúc chênh vênh trên đỉnh cột đá như vậy sẽ ngay lập tức bị phá hủy. Cây cột này cũng hoàn toàn không phù hợp để làm cột cờ hay treo phướn như một số ý kiến thoáng qua trước đó.
Trong cuốn sách “Nông thôn Việt Nam trong lịch sử” xuất bản năm 1977, một nhà nghiên cứu đã cẩn trọng đưa vào phần chú thích một hướng tiếp cận mới: Cột đá chùa Giạm chính là hình ảnh mô phỏng của hiện tượng thờ Linga. Quan điểm bất ngờ này đã mở ra nhiều hướng suy ngẫm cho giới nghiên cứu nước nhà.
Thực tế cho thấy, tín ngưỡng thờ đá là một hiện tượng vô cùng phổ biến của nhiều nhóm cư dân tại khu vực Đông Dương. Đó là tục thờ đá Ông Tà của người Khmer, các hòn đá thiêng trong nghi lễ của thầy mo người Mường hay các thầy cúng ở Tây Nguyên. Người Việt cổ cũng có thói quen đặt đá vào trong lòng “bối tâm” của tượng Phật, hoặc dùng đá làm vật thờ tự trực tiếp tại các không gian linh thiêng như đền thờ Tứ Pháp. Nhìn chung, những khối đá này đều được linh thiêng hóa, xem như nơi trú ngụ của linh hồn vũ trụ có khả năng can thiệp vào đời sống con người. Khi đá được chế tác dưới dạng các cây cột hoặc cọc cắm xuống đất, nó mang ý nghĩa là vật dẫn truyền sinh lực hoặc linh hồn. Triết lý này được tìm thấy ở một nhánh của tộc người Naga (Miến Điện). Người Mường cổ tin rằng những cột đá dựng quanh mộ chính là vị trí đứng của các linh hồn. Hương linh người chết từ lòng đất sẽ nương theo các cột đá này để đứng dậy, nhìn về bản làng cũ với niềm hoài niệm.
Nhiều cộng đồng cư dân tại Đông Dương cũng thực hiện việc thờ đá dưới dạng thức biểu tượng Linga. Tại một số ngôi chùa của người Mường ở miền Bắc, ngay dưới mái đá tự nhiên có những khối đá nhô lên được người dân tôn kính gọi là Bụt (gồm cả Bụt đực và Bụt cái) – hiện tượng được xem là quá trình Phật hóa biểu tượng Linga cổ. Ở người Việt, những nét tương đồng này cũng rất đậm nét, minh chứng rõ nhất là tục xoa đầu “cô cậu” tại không gian chùa Hương.
Do tiếp nhận các giá trị từ văn minh Ấn Độ, thần Siva đã đi vào đời sống tâm linh của nhiều tộc người Đông Dương, và Linga chính là một trong những biểu tượng đặc trưng của vị thần này. Tại khu vực phía Nam bán đảo Đông Dương, đối với người Khmer và người Chăm, biểu tượng Linga dạng cột là hình ảnh cực kỳ phổ biến; tuy nhiên càng đi dần về phía Bắc, dấu ấn này có xu hướng mờ nhạt hơn. Cư dân cổ tin rằng Siva là vị tối thượng thần toàn năng, nắm giữ quyền năng tối cao, mọi sự vật đều khởi nguồn từ Người và cũng chính Người định đoạt sự hủy diệt. Dưới dạng thức Linga, thần Siva đại diện cho năng lượng sáng tạo khởi nguyên. Thần thoại Ấn Độ kể lại rằng, thần Vishnu và thần Brahma từng tranh cãi dữ dội xem ai là người có công sáng tạo ra vũ trụ. Ngay lúc đó, một cột lửa đen khổng lồ xuất hiện giữa không trung. Để tìm kiếm ngọn nguồn, thần Brahma hóa thành chim thiên nga bay vút lên trời cao, còn thần Vishnu biến thành lợn lòi đào sâu vào lòng đất. Sau cùng, cả hai vị thần đều không thể tìm thấy điểm tận cùng của cây cột nên đã cùng cúi đầu sụp lạy. Từ trong cột lửa, thần Siva hiển hiện và chỉ dạy rằng các thần thực chất chỉ là những hóa thân của một thực thể tuyệt đối duy nhất là chính Người. Trước sức nóng vĩ đại của cây cột, các vị thần đã dùng quyền năng ẩn mình vào cấu trúc đó: phần gốc cột thuộc về thần Brahma, phần giữa là nơi ngự của thần Vishnu, và phần trụ tròn trên cùng thuộc quyền năng của thần Siva.
Phần lớn các tiêu bản Linga của người Chăm thường cấu trúc thành hai phần: phần hình trụ tròn phía trên thuộc về thần Siva, phần đa giác hoặc hình vuông phía dưới là không gian của thần Vishnu và thần Brahma. Như vậy, một chỉnh thể Linga luôn biểu thị nơi ngự trị của cả ba vị thần tối cao (Sáng tạo, Bảo tồn, Hủy diệt), hay nói cách khác, cột đá chính là biểu tượng cho sự nhất thể hóa của tam vị nhất thể này. Nhờ mang ý nghĩa siêu thực đó, biểu tượng Linga đã có giai đoạn trở thành đối tượng thờ tự trung tâm trên các điện thờ của cư dân Đông Nam Á.
Tại vương quốc Campuchia cổ, nhà vua được xem là hiện thân bằng xương bằng thịt của thần linh trên trần thế, và các Linga hoàng gia chính là biểu tượng cho quyền lực tuyệt đối của đấng minh quân. Các bức tượng hoặc bài vị của các bậc quân vương quá cố thường được tạc dưới dạng biểu tượng Linga, khẳng định nhà vua chính là một hóa thân của tối thượng thần Siva.
Tóm lại, hình tượng Linga đại diện cho sức mạnh sinh sôi, sự trường tồn vĩnh cửu và chân lý tối hậu của vũ trụ. Đây là biểu tượng của thần Siva, vật chứa đựng các nguồn siêu lực chi phối đến vạn vật và hạnh phúc của con người, đồng thời thúc đẩy sự sinh sôi nảy nở của mùa màng và muôn loài.
Khi đối chiếu trở lại với các cột đá thời Lý, khởi đầu là cột đá chùa Diên Hựu được xây dựng vào năm 1049, đây chính là cây cột được sử dụng sớm nhất trong thư tịch. Khảo sát văn bia chùa Long Đọi cho thấy, chùa Diên Hựu được tạo dựng nhằm mục đích cầu nguyện sự trường thọ và bình an cho nhà vua. Xung quanh cấu trúc ngôi chùa này, giới nghiên cứu đã đưa ra nhiều nhận định trái chiều.
Một trường phái ý kiến suy đoán rằng cột đá này từng có chiều cao khổng lồ từ 20m đến 40m, nhưng đây có thể là một tư duy mang tính tự tôn dân tộc quá mức, không thực sự tương thích với tâm lý và kỹ thuật của người Việt cổ.
Ý kiến khác lại nhìn nhận công trình này như một Mandala – một dạng tháp Phật giáo Mật tông đã trải qua quá trình bình dân hóa và Việt hóa mạnh mẽ. Giả thuyết này dù mở ra nhiều gợi ý cho các nhà nghiên cứu Phật học nhưng vẫn chưa mang lại sự thuyết phục cao vì còn khá xa lạ với thực tế bối cảnh lịch sử.
Quan điểm của học giả Nguyễn Đăng Thục cho rằng cột chùa Một Cột có nguồn gốc sâu xa từ biểu tượng Linga. Khi tiếp cận giả thuyết này, chúng ta nhận thấy có những điểm tương đồng lớn với bối cảnh lịch sử. Cột đá của chùa Diên Hựu đóng vai trò như một pháp khí truyền tải tha lực siêu độ của Đức Phật và Bồ Tát Quán Thế Âm xuống vạn vật, mang lại cuộc sống an lành, hạnh phúc trường cửu. Một hiện tượng mang tính tương đồng từng xuất hiện ở bộ tộc Naga cổ đại tại Miến Điện, nơi người dân đặt thủ cấp của kẻ thù lên các trụ đá nhằm chuyển giao năng lượng sống vào lòng đất, giúp mùa màng tươi tốt.
Quay lại với cột đá chùa Giạm, nếu xét thuần túy về mặt hình học, công trình này có vẻ như đã tích hợp toàn bộ các tầng ý nghĩa nêu trên. Lối tạo dáng kết hợp giữa khối vuông và khối tròn không đơn thuần chỉ mang thông điệp về triết lý trời tròn đất vuông, mà còn là không gian ngự trị của các vị thần linh. Phần đỉnh cột hình tròn là cõi của tối thượng thần, nơi hội tụ các siêu lực vũ trụ định đoạt sự sinh tồn và diệt vong. Tại phần thân trụ tròn, hình ảnh đôi rồng thiêng đang cùng nâng đỡ hai đồ án “lá đề”. Cấu trúc rồng chỉ nằm thấp hơn đỉnh cột một khoảng cách ngắn (độ 0,90m). Theo các thành tựu nghiên cứu hiện nay về thời Lý, chỉ những công trình kiến trúc gắn liền với hoàng gia mới được phép chạm khắc hình tượng rồng; rồng là biểu tượng tuyệt đối của thiên tử. Trong sơ đồ mỹ thuật của cột chùa Giạm, con rồng xuất hiện trang trọng trên phần trụ tròn, đóng vai trò là hiện thân hữu hình của đấng thần linh tối cao. Lối bố cục này cho thấy một ý đồ đồng nhất vương quyền với thần quyền nhằm khẳng định uy quyền tối thượng của nhà vua.
Xét đến tận cùng, cột đá chùa Giạm chính là một dạng thức của biểu tượng Linga, một bằng chứng vật chất biểu thị sự tìm về với cội nguồn văn hóa Đông Nam Á của người Việt, đồng thời là minh chứng cho tư tưởng giải Hoa (thoát ly ảnh hưởng phong kiến phương Bắc) dưới triều đại nhà Lý.
Cột chùa Giạm hiện là tiêu bản Linga có kích thước lớn nhất trên toàn lãnh thổ Việt Nam, đồng thời sở hữu giá trị nghệ thuật đặc biệt cao. Ở phần sát đỉnh cột có cấu trúc 4 ô cửa vòm cuốn mang tính chất “bí ẩn” (được bố trí ở phía trên đầu đôi rồng, nằm ở bên trái và góc sau bên phải). Một giả thuyết khoa học gần đây nhận định rằng các hốc này vốn là nơi để gắn các bức tượng thần hoặc tượng vua theo phong cách Linga Mukha. Do không được chế tác liền khối, các cấu kiện phù điêu này đã bị thất lạc theo thời gian.
Nằm ngay bên dưới các hốc vòm này là hình ảnh đôi rồng. Đôi linh vật này với tư thế vươn cao của phần đầu chạm khắc nổi khối, cùng phần thân uốn lượn mềm mại ngoắc vào nhau rồi quặt đuôi lên phía trên, đã giúp cây cột đá xóa đi cảm giác nặng nề, thô ráp. Khối hộp bốn mặt ở nửa dưới của thân cột chỉ dừng lại ở các nét đục phác thảo sơ khai, không được mài nhẵn bề mặt. Có thể phương pháp xử lý này chứa đựng một hàm ý sâu xa nào đó chưa được giải mã, nhưng về mặt thị giác, nó đã tạo ra một hiệu ứng tương phản rất cần thiết cho phần trên của cột. Sự “sơ khai” này rõ ràng là một dụng ý nghệ thuật chủ động nếu chúng ta quan sát kỹ phần bệ cột với các dải sóng nước được chạm trổ vô cùng tinh xảo. Đó là hệ thống “sóng” hình nấm – loại hoa văn mà một số nhà nghiên cứu mỹ thuật cổ nhận định là hình bóng của cây vũ trụ (cây tâm linh) có phần gốc bám sâu dưới lòng đất (thuộc âm) và phần ngọn vươn thẳng lên trời cao (thuộc dương). Đây chính là gạch nối gắn kết giữa hai cực âm và dương để sản sinh ra nguồn sinh khí cho vạn vật, phục vụ cho đời sống tâm linh viên mãn của cư dân.
2. Các trụ đá mang tính chất cây hương cổ
Bước sang cuối thế kỷ XVI, dạng thức kiến trúc trụ đá lớn dần dần biến mất trong dòng chảy mỹ thuật, nhường chỗ cho một loại hình cấu trúc mới thay thế: cây hương đá (thạch trụ đăng). Nhiều cây hương có cấu trúc phần trên mô phỏng theo hệ thống bốn mái, tiếp đến là không gian dạng lồng đèn. Ở những trường hợp này, người xưa đặt đèn hoặc nến vào bên trong trong suốt quá trình hành lễ. Giới nghiên cứu cho rằng ánh sáng của ngọn đèn mang hai tầng ý nghĩa: một là, phối hợp cùng khói hương bay lên cao để làm phương tiện truyền tải tâm nguyện của con người đến thế giới thần linh; hai là, đại diện cho ánh sáng của Phật pháp soi đường cho chúng sinh. Một số nhà khoa học khi phân tích kiểu dáng của loại cột đá này đã đưa ra nhận định rằng chúng có mối liên hệ mật thiết với tinh thần kiến trúc của chùa Một Cột.
Các trụ đá kiểu này thông thường được chế tác theo khối hình hộp vuông. Ngự trị ở vị trí cao nhất là phần bát hương, đôi khi được tạo dáng theo hình đài sen, hoặc được phân ô để chạm khắc các linh vật và hoa lá thiêng cách điệu. Nằm ngay dưới bát hương là phần đế vuông giật cấp hoặc cấu trúc mái đá thu nhỏ của cột. Chân cột thường là một hệ thống đế giật từ hai đến ba cấp mở rộng dần về phía chân (như trụ đá chùa Chuông ở Hưng Yên; chùa Đồng Kỵ ở Từ Sơn, Hà Bắc; và điển hình là trụ đá chùa Tứ Kỳ ở Thanh Trì, Hà Nội, hiện được lưu giữ tại Bảo tàng Lịch sử). Một biến thể độc đáo của loại hình này là cây hương khối bát giác cao gần 2m tại chùa Bổn Thôn (Thanh Oai, Hà Tây). Thân trụ được chạm khắc rất chi tiết với các chủ đề linh vật, biểu tượng linh thiêng và hệ thực vật cách điệu. Tương tự như cấu trúc trụ vuông, mỗi mặt của khối bát giác đều được định vị trang trọng trong một đường diềm lớn. Nhìn một cách tổng thể, các thạch trụ có cấu trúc phần trên đại diện cho thế giới Phật giáo viên mãn. Phần thân giữa được chạm trổ tỉ mỉ trong các khung hộc, thường dùng để khắc ghi ý nghĩa lịch sử liên quan đến sự ra đời của thạch trụ, danh tính những người công đức và niên hiệu xây dựng.
Bên cạnh đó, lịch sử còn ghi nhận những thạch trụ có cấu trúc vô cùng đặc biệt, ví dụ như tiêu bản tại chùa Lý Quốc Sư (Hà Nội) với chiều cao gần 2,5m. Phần tháp phía trên được tạo cấu trúc bởi ba vành tròn đồng tâm: vành thứ nhất có hình lợi chậu kết hợp với hai tầng cánh sen ngửa kép (vốn là vị trí đặt bát hương cũ); phần giữa phình ra thành một vành khăn theo lối bào soi vỏ măng để chạm khắc hình ảnh mặt trời hình bầu dục cùng hoa cúc cách điệu; phần dưới cấu tạo bởi hai đường diềm liên tiếp nhau, trong đó diềm trên chạm nổi hoa sen bốn cánh, diềm dưới thụt nhẹ vào trong là hàng cánh sen vuông kép có chứa họa tiết vân xoắn nâng đỡ nửa bông cúc. Ngăn cách giữa ba phần tròn này là các đường diềm trơn thắt sâu lại. Nhiều nhà nghiên cứu nhận định cấu trúc này phản ánh các mật mã biểu tượng của Phật giáo Mật tông, mô phỏng cho thinh không và các tầng trời trong vũ trụ.
Tại phần dưới bụng của hệ thống cấu kiện này được đục một lỗ tròn để tạo mộng liên kết chặt chẽ với trụ tròn phía dưới. Đầu trụ tròn chạm khắc họa tiết lá sòi đi kèm với các dải hoa cúc bố trí đối xứng. Phần khởi đầu của thân trụ trước đây có thể từng được khắc chữ, nhưng nay đã bị mài mòn hoàn toàn. Phần chân trụ được tạo tác tương đồng với phần đầu trụ nhưng được thay thế bằng hệ thống cánh sen ngửa có mũi nhọn. Trong lòng các cánh sen, người thợ gốm xưa đã thể hiện kỹ thuật khắc kép bốn tầng bằng các đường gờ chạy bao quanh mép đá, làm nền tôn lên hai dải vân xoắn lớn ở phần mũi cùng hình hoa cúc và họa tiết đao lửa trong lòng cánh sen. Trục tròn được liên kết khít khao bằng mộng vào một khối đế có hình trái giành. Mặt trên của khối đế được bao quanh bởi một đường gờ trơn, kế tiếp là hai đường diềm chạm nổi tinh xảo: diềm phía trong thể hiện đồ án hoa dây, diềm phía ngoài chạm khắc hàng cánh sen. Một giả thuyết khoa học được đặt ra là phần đế này chính là biểu tượng của cõi trần gian. Như vậy, trục tròn ở vị trí trung tâm đóng vai trò như nhịp cầu nối liền thế giới siêu linh của Phật giáo ở tầng trên với thế giới nhân sinh ở tầng dưới. Trong cấu trúc này, trụ tròn đóng vai trò như một ống dẫn truyền dòng nước cam lồ thanh tịnh vào cõi ô trọc của nhân gian. Đây có thể xem là một trong số ít những trụ đá tiêu biểu nhất, đạt đến độ hoàn hảo cả về mặt ý nghĩa biểu tượng lẫn giá trị nghệ thuật của nước ta.
Trong một phạm vi không gian văn hóa nhất định, nhiều nhà khoa học nhìn nhận các trụ đá của người Việt có những nét tương đồng lớn về mặt tính chất với Linga của văn hóa Chăm; chúng đều là những vật thể linh thiêng, chứa đựng uy lực vĩ đại nhằm mang lại sự bình an và hạnh phúc cho muôn loài. Tuy nhiên, do chịu tác động sâu sắc của tư tưởng Phật giáo, kết hợp với một số ảnh hưởng của Nho giáo và văn hóa Trung Hoa, các trụ đá của người Việt đã được mỹ thuật hóa và biểu đạt dưới một hình thức hoàn toàn khác biệt. Chúng không còn giữ vị trí trung tâm tối thượng trên bàn thờ như trong văn hóa Chăm. Dẫu vậy, các thạch trụ này vẫn luôn là những trục vũ trụ linh thiêng, mang trong mình những sợi dây liên kết tư tưởng đồng điệu giữa các nền văn minh.
