Nghệ thuật tạo hình ngai thờ và ghế thờ

Nghệ thuật tạo hình ngai thờ và ghế thờ trong không gian tâm linh của người Việt, các hiện vật thờ cúng không đơn thuần phục vụ nghi lễ mà còn là những kiệt tác kiến trúc thu nhỏ, phản ánh tư duy thẩm mỹ và dòng chảy lịch sử qua từng vương triều. Trong số đó, ngai thờ và ghế thờ là những hiện vật đặc trưng, biểu thị cho sự uy nghiêm, quyền lực của thần thánh và các đấng bậc được phụng thờ.

1. Ngai thờ: Biểu tượng uy nghi của thần thánh qua các thời kỳ

Ngai thờ là loại hiện vật có chức năng tạo thế uy nghi cho vị thần hoặc thánh. Căn cứ vào các tư liệu hiện có, giới nghiên cứu chưa tìm thấy bất kỳ chiếc ngai nào có niên đại trước thế kỷ XVI. Xét theo tiến trình lịch sử, chiếc ngai đá tại chùa Nhân Trai thuộc Kiến An (Hải Phòng) được xem là hiện vật có niên đại sớm nhất trong hệ thống tri thức hiện tại về loại hình này. Trên chiếc ngai đặc biệt này đặt pho tượng bằng đá của các nhân thần thuộc dòng dõi nhà Mạc.

Đến cuối thế kỷ XX, các nhà nghiên cứu mới phát hiện thêm hai chiếc ngai bằng gỗ có kiểu dáng tương tự tại đền Hậu, Đông Kết (Châu Giang – Hưng Yên). Mặc dù kích thước chiều rộng của ngai gỗ có phần bề thế hơn ngai đá, tuy nhiên những nét đặc trưng cơ bản về tạo hình vẫn giữ được sự đồng nhất.

Đặc điểm cấu trúc và hoa văn ngai thờ thời Mạc

Kết cấu phía trên cùng của ngai là một tay ngai dáng tròn ôm trọn lấy phần lưng rồi kéo dài ra hai bên phía trước. Bộ phận này tạo hình tương tự thân của một đôi rồng, với phần đầu tay ngai chạm khắc hình hai đầu rồng quay chéo vào trong để chầu vị thần hoặc bài vị ngự bên trên. Phần thân ngai cấu tạo gồm hai cột trụ chính có nhiệm vụ nâng đỡ cổ tay ngai, kết hợp cùng một vài trụ phụ phân bổ ở hai bên phía bên ngoài.

Lưng ngai là một tấm ván thiết kế hơi cong nhẹ về phía sau. Bề mặt tấm ván này được phân chia thành các ô đối xứng, thể hiện các đề tài trang trí quen thuộc như rồng, linh thú, hoa thiêng cùng các họa tiết vân xoắn. Khu vực bệ ngai phía dưới chia thành nhiều tầng bậc nhô ra thụt vào linh hoạt, kết hợp các đường diềm phẳng hoặc cong hình vỏ măng. Trên các đường diềm này, nghệ nhân xưa đã chạm khắc hình cánh sen vuông, rồng, lân, hoa cúc cùng nhiều biểu tượng tâm linh khác. Toàn bộ trọng lượng ngai được nâng đỡ bởi bốn chiếc chân chế tác theo dáng chân quỳ.

Có thể khẳng định, ngai thờ thời Mạc là nơi hội tụ của nhiều đề tài mỹ thuật đặc trưng cho thời kỳ này. Điểm nhấn nổi bật chính là hình tượng con rồng với những nét đao mác mảnh, dài, lượn sóng nhẹ nhàng đè lên trên thân rồng – một phong cách tạo hình hầu như không xuất hiện ở các giai đoạn lịch sử khác. Sự độc đáo của nghệ thuật thời Mạc còn nằm ở kỹ thuật chạm khắc, dù áp dụng phương pháp đục chạm thủng (lộng), bong kênh, chạm nổi hay chạm chìm thì các đường nét đều thể hiện sự rành mạch và khúc triết.

Sự chuyển biến phong cách trong thế kỷ XVII và XVIII

Bước sang đầu thế kỷ XVII, phong cách tạo hình ngai thờ kế thừa từ thời Mạc vẫn tiếp tục được duy trì tại một số di tích, tiêu biểu như ở đền Chử Đồng Tử thuộc Khoái Châu (Hưng Yên) cùng một vài địa điểm khác. Các nhà nghiên cứu cũng ghi nhận số lượng lớn ngai thờ có giá trị mỹ thuật cao thuộc về nửa cuối thế kỷ XVII.

Mặc dù vẫn giữ nguyên bố cục tổng thể như giai đoạn thời Mạc, song ở giai đoạn này, hiện tượng đầu rồng trên tay ngai quay vào chầu thần đã không còn phổ biến. Thay vào đó, đầu rồng chủ yếu hướng thẳng về phía trước. Ngai thờ thế kỷ XVII được chế tác vô cùng tinh xảo, tỉ mỉ, mang lại cảm nhận bề thế như đồ khảm. Hoa văn trang trí đậm đặc kết hợp với hình tượng rồng mang đao mác, con lân cùng hệ thống hoa lá thiêng phong phú. Đây chính là những mẫu ngai điển hình cho nghệ thuật tạo hình cổ truyền của người Việt, với xu hướng mỹ thuật đề cao tuyệt đối uy lực của đấng quân vương trong thế giới tinh thần đương thời.

Đến thế kỷ XVIII, do tác động từ các yếu tố lịch sử và bối cảnh xã hội – cụ thể là sự eo hẹp về kinh tế của cộng đồng làng xã cùng nạn kiêm tính ruộng đất của giai cấp địa chủ – nghệ thuật chạm khắc trên ngai thờ bắt đầu có dấu hiệu suy giảm. Tinh thần nghệ thuật ít được chú trọng hơn, dẫn đến việc tiết chế các đường diềm trang trí phức tạp, cầu kỳ. Một bằng chứng khảo cổ cụ thể giúp xác định niên đại thời kỳ này là việc phát hiện nhiều hình tượng rồng ở phần lưng ngai vừa mang đặc điểm đao mác, vừa mang đặc điểm đao đuôi nheo.

Diện mạo ngai thờ thời Nguyễn

Đến thời Nguyễn, hầu như tất cả các di tích gắn liền với tín ngưỡng thờ thánh thần đều được trang bị ngai thờ. Tuy nhiên, các hiện vật này phần lớn chỉ giữ lại được khung bố cục chung. Phần mỹ thuật trang trí trở nên kém sinh động, các hình tượng linh vật hay hoa cỏ không còn được trau chuốt, mềm mại như các giai đoạn trước. Thậm chí, trên nhiều chiếc ngai thời kỳ này, các hình tượng chạm khắc còn bộc lộ những nét tạo hình khá gai góc.

2. Ngai bành: Tín ngưỡng cộng đồng và khát vọng làng xã

Bên cạnh kiểu dáng ngai thông thường, còn có một dạng thức khác được gọi là ngai bành. Loại hình này thường xuất hiện tại những ngôi làng trù phú, có nhiều nghề phụ phát triển, đặc biệt là ở những địa phương mà vị thành hoàng làng gắn liền với các tích truyện, sự tích riêng biệt. Về mặt bản chất, ngai bành được chế tác nhằm mục đích tôn vinh vị thần, đồng thời là biểu tượng làm rạng danh cho toàn thể xóm làng. Trong các dịp lễ hội, các chiếc ngai này luôn được tôn trí trang nghiêm trên kiệu bát cống để thực hiện nghi thức rước thần.

Các mẫu ngai bành có niên đại từ thế kỷ XVII hiện còn lưu giữ được tại đền Vua Đinh (Hoa Lư) hay chùa Thái Lạc (Mỹ Văn – Hải Hưng). Ở các giai đoạn muộn hơn, chúng ta có thể bắt gặp loại hình này tại đình Hạ thuộc xã Tự Nhiên (Thường Tín – Hà Tây).

Cấu trúc và ý nghĩa biểu tượng của ngai bành

Về mặt kiểu dáng, ngai bành có dáng thấp, phần lưng và tay ngai chủ yếu được kết cấu bằng các tấm ván gỗ. Tấm ván lưng hơi ngả nhẹ về phía sau, phần đỉnh ván được tạo hình theo đường biên của lá sòi. Tay ngai cấu thành từ nhiều cung tròn thấp dần về phía trước. Thông thường, hai mặt của tay ngai được chạm khắc hình rồng đang uốn lượn chạy ra ngoài, phía trên lưng ngai cũng thể hiện hình rồng, phía dưới có thể kết hợp hình lân. Đặc biệt, ở vị trí chính giữa bên dưới thường xuất hiện biểu tượng ngọn tam sơn mọc lên từ làn nước.

Xét về mặt tâm linh, sự kết hợp hoa văn này phản ánh sâu sắc ý thức cầu phúc của cư dân nông nghiệp, đóng vai trò như một gạch nối kết nối giữa trời cha và đất mẹ thông qua quyền năng siêu nhiên của vị thần. Từ thời Lê Trung Hưng, Lê Mạt cho đến tận thế kỷ XIX, ngai bành luôn được đục chạm vô cùng kỹ lưỡng và ít có sự phân biệt thứ bậc như các loại ngai thông thường. Điều này cho thấy bản thân hiện vật đã thích ứng hoàn hảo với nhu cầu tín ngưỡng rất cao của cộng đồng làng xã.

Ngai bành không chỉ bó hẹp trong một phom dáng duy nhất mà còn tồn tại dạng thức khác với phần lưng thẳng, được chia thành nhiều ô trang trí đối xứng hài hòa. Đôi khi, đỉnh của tấm ván lưng lại được chạm khắc đôi rồng chạy ra hai bên, tạo hình theo phong cách tương tự như trên các giá chiêng hay giá trống cổ.

Để xác định chính xác niên đại của các chiếc ngai này ở thời điểm hiện tại, giới nghiên cứu ít khi dựa vào kiểu dáng tổng thể mà chủ yếu căn cứ vào các đề tài trang trí hoa văn làm cơ sở cốt lõi.

3. Ghế thờ: Hiện vật quý hiếm từ thế kỷ XIV đến XVI

Một loại hình đồ thờ có mối liên hệ mật thiết với ngai thờ là ghế thờ. Minh chứng sớm nhất về sự tồn tại của ghế thờ tại Việt Nam hiện đang được lưu giữ tại chùa Thầy. Căn cứ vào phần lưng ghế còn sót lại, các nhà khoa học xác định niên đại cụ thể của hiện vật là vào năm 1346. Đây được công nhận là cổ vật bằng gỗ có niên đại sớm nhất và mang giá trị mỹ thuật đặc biệt cao trong hệ thống di sản nước nhà.

Cũng tại chùa Thầy, hiện còn lưu giữ hai chiếc ghế thờ có kích thước khá lớn, chiều cao xấp xỉ 1 mét, mặt ghế hình vuông kết hợp chân quỳ. Hoa văn trang trí trên hai chiếc ghế này lại mang nhiều nét tương đồng với nghệ thuật cuối thế kỷ XVI và đầu thế kỷ XVII. Do đó, many giả thuyết cho rằng chúng được phục dựng theo nguyên mẫu của chiếc ghế đã hư hại từ thời Trần, nhằm mục đích kết hợp với phần lưng ghế cổ kính nêu trên để tạo thành một bộ ghế thờ trọn vẹn. Hiện nay, phần lưng ghế thời Trần này đã được tháo rời và bảo quản nghiêm ngặt bên trong khám thờ của thiền sư Từ Đạo Hạnh.

Bố cục mỹ thuật mang tính triết học trên ghế thờ chùa Thầy

Về mặt bố cục, lưng chiếc ghế thờ thời Trần có dáng tổng thể hình lá đề, với các họa tiết đường vân như những tia sáng tỏa ra từ gốc đến mép lá. Vị trí trung tâm của mặt lá đề chạm khắc hình hai chiếc sừng nhỏ bắt chéo nhau, tại các khe sừng xuất hiện các hạt tròn nổi trong tư thế chuyển động. Bao bọc hai bên hình sừng là hai nhành lá ôm trọn lấy hai lưỡi phủ việt (rìu chiến). Toàn bộ bố cục phức hợp này được đặt trên nền sóng nước và một đường gờ nổi bên dưới.

Hệ thống hình tượng này đã gợi mở cho các nhà nghiên cứu mối liên hệ chặt chẽ với bối cảnh lịch sử đương thời, khi Nho giáo và tầng lớp nhà Nho đang trên đà phát triển mạnh mẽ. Qua đó, người xem có thể nhận ra các yếu tố liên quan sâu sắc đến Kinh Dịch. Theo phân tích trong bài viết “Trở lại niên đại tháp Bình Sơn” (Tạp chí Nghiên cứu Nghệ thuật, số 4-1973): đôi sừng tượng trưng cho lưỡng nghi trong thể đối đãi sinh ra sản phẩm là các hạt tròn, vận động trên cái nền của Ngũ hành. Trong đó, đôi phủ việt ứng với hành Kim, nhành cây ứng với hành Mộc, sóng nước ứng với hành Thủy, những tia sáng trên lá đề ứng với hành Hỏa, và đường gờ nổi phía dưới cùng tượng trưng cho hành Thổ.

Đặc điểm ghế thờ tại hệ thống chùa Tứ Pháp (Bắc Ninh)

Loại hình ghế thờ mang kiểu dáng trên hiện chỉ còn tìm thấy thêm tại các ngôi chùa thuộc hệ thống Tứ Pháp, tiêu biểu như ở chùa Dâu (Thuận Thành – Bắc Ninh). Các hiện vật này được xác định có niên đại vào thế kỷ XVI. Kết cấu lưng ghế chia làm hai phần rõ rệt, phần phía trên tạo dáng hình lá đề và thường được ghép lại từ ba mảnh gỗ riêng biệt.

Lòng lá đề chạm khắc một con rồng trong tư thế đầu ngẩng cao hướng lên trên, thân mình uốn lượn nhiều khúc. Tạo hình này có phần chịu ảnh hưởng từ phong cách nghệ thuật thời Lê Sơ với đặc điểm thân xoắn vỏ đỗ, giữ cho phần sống lưng luôn hướng lên phía trên. Nền gấm xung quanh hình tượng rồng được điểm xuyết các họa tiết “mây cụm lá sòi có đuôi” cùng các cụm vân xoắn tinh tế. Phần dưới của lưng ghế (vị trí có độ cao ngang tầm tay ghế) chủ yếu thể hiện đề tài hoa cúc cách điệu.

Đây là những đồ án hoa cúc có bố cục cực kỳ chặt chẽ, và cũng là lần đầu tiên trong lịch sử mỹ thuật xuất hiện hiện tượng gập mép cánh hoa để che khuất một phần khác của bông hoa. Đặc điểm mỹ thuật này hầu như khuyết thiếu trong các giai đoạn nghệ thuật trước đó và cũng không còn phổ biến ở các thời kỳ sau. Sinh thời, Giáo sư Từ Chi từng đưa ra nhận định rằng: những bông hoa cúc này đã vượt ra khỏi tư duy thuần túy của cư dân nông nghiệp nghiệp dư, bắt đầu chớm nở các yếu tố khúc triết mang tính thương mại.

Về kết cấu cơ học, tay ghế được liên kết chắc chắn từ hai đỉnh của chân sau kéo thẳng ra, tì lên hai đầu đỉnh của chân trước, rồi tiếp tục vươn dài ra dưới hình dáng chạm khắc đầu rồng hoặc đầu phượng. Hai bên tay ngai được gia cố bằng hệ thống các trụ chấn song con tiện. Khoảng không gian từ mặt ngồi trở xuống được phân chia thành hai phần không cân xứng. Phần phía trên bưng ván gỗ trổ thủng họa tiết hoa cúc hoặc vân xoắn đối xứng – một đặc điểm hiếm thấy ở các thời kỳ khác. Phần phía dưới được để trống hoàn toàn và chỉ lắp một thanh then ngang để liên kết chịu lực.

Xét một cách tổng thể, ghế thờ tại chùa Tứ Pháp không có sự khác biệt về mặt bố cục so với ghế thờ ở chùa Thầy, sự thay đổi chủ yếu tập trung ở chi tiết trang trí hoa văn và chiều cao của mặt ngồi thấp hơn đáng kể. Nhiều khả năng, những chiếc ghế thờ này có kiểu dáng khá gần gũi với các loại ghế sử dụng trong đời sống thế tục đương thời. Kể từ thế kỷ XVII trở đi, mô hình ghế thờ kiểu này hầu như không còn xuất hiện trong các không gian thờ tự của người Việt nữa.