Tượng thờ trong văn hóa thờ cúng của người Việt

Trong không gian thờ cúng của người Việt, tượng thờ là một hình thức thể hiện sự tôn kính đối với tổ tiên, thần linh hoặc những nhân vật được phụng thờ. Pho tượng có thể được làm bằng gỗ, đồng và nhiều chất liệu khác, tùy theo phong tục, điều kiện kinh tế cũng như không gian thờ của từng gia đình, từng vùng.

Khác với những món đồ dùng để trang trí thông thường, tượng thờ gắn với một nhân vật cụ thể và thường được tạo hình với thần thái trang nghiêm, mực thước. Từ khuôn mặt, dáng ngồi, dáng đứng cho tới trang phục, mũ miện hay các chi tiết đi kèm đều có thể mang ý nghĩa riêng.

Tượng thờ là gì?

Hiểu đơn giản, tượng thờ là pho tượng được tạo tác để phụng thờ một vị tổ tiên, thần linh hoặc nhân vật có vị trí trong đời sống tín ngưỡng. Trong gia đình, tượng có thể được sử dụng để thờ người đã khuất; trong đình, đền, phủ, miếu hay các cơ sở tín ngưỡng, tượng lại gắn với đối tượng thờ của từng nơi.

Vật liệu làm tượng khá phong phú. Gỗ, đồng là những chất liệu thường gặp. Với tượng gỗ, người thợ phải dựa vào đặc tính của từng loại gỗ để tạo hình, đồng thời xử lý sao cho pho tượng giữ được độ bền và thần thái sau khi hoàn thiện.

Điều đáng chú ý là tượng thờ không chỉ nhằm mô phỏng hình dáng bên ngoài của nhân vật. Cái thần, cái dáng và vẻ trang nghiêm của pho tượng mới là phần khó làm. Bởi vậy, cùng một nhân vật nhưng cách tạo tác khác nhau có thể đem lại cảm giác rất khác khi đặt trong không gian thờ.

Hình thức và thần thái của tượng thờ

Tượng thờ thường được tạo hình với dáng vẻ trang nghiêm, tôn kính. Tùy nhân vật và hoàn cảnh thờ tự mà tượng có thể được thể hiện ở tư thế ngồi, đứng hoặc bán thân.

Trong cách tạo tác truyền thống, những chi tiết như mũ miện, trang phục và các dấu hiệu nhận biết của nhân vật được quan tâm khá kỹ. Ngày trước, việc tạo hình những chi tiết này thường phải tuân theo những quy thức nhất định. Ngày nay, trong thực tế dân gian, cách thể hiện có phần linh hoạt hơn, nhưng vẫn cần giữ được những nét cơ bản để không làm mất đi đặc điểm của đối tượng được thờ.

Đặt tượng thờ ở đâu trên bàn thờ?

Vị trí của tượng thờ không nên hiểu đơn thuần là thích đặt đâu thì đặt. Trong truyền thống thờ tự, việc sắp xếp các đối tượng thờ từng gắn với những quy định về thứ bậc, vai vế và tôn ti.

Theo điển chế xưa, tượng thờ trước hết gắn với những không gian thờ tự có quy chế như miếu thờ của thiên tử, sau đó các hình thức này mới dần phổ biến rộng hơn trong đời sống dân gian.

Khi đi vào không gian tư gia, cách sắp xếp có thể được vận dụng tùy từng ban thờ và đối tượng thờ. Một số nguyên tắc thường được nhắc đến gồm:

Tả chiêu hữu mục, sắp xếp theo vai vế

Cách bài trí có thể căn cứ vào thứ bậc, vai vế của những người được thờ. Trong truyền thống, trật tự “tả chiêu, hữu mục” được dùng để phân biệt vị trí của các thế hệ, các hàng thờ trong một hệ thống thờ tự.

Đây là nguyên tắc cần đặt trong đúng hoàn cảnh của từng ban thờ, không nên máy móc áp dụng một chiều cho tất cả các gia đình.

Tả nam, hữu nữ

Trong một số cách bài trí truyền thống, nam được đặt bên trái và nữ ở bên phải khi nhìn từ trong bàn thờ ra phía ngoài. Đây là cách sắp xếp thường được nhắc tới khi bố trí tượng hoặc bài vị nam nữ trong cùng một không gian thờ.

Tuy nhiên, vị trí cụ thể còn phải xét đến vai vế, thứ bậc và quy cách của từng ban thờ chứ không chỉ căn cứ vào giới tính.

Tiền ti hậu tôn

“Tiền ti hậu tôn” có thể hiểu là người ở bậc thấp hơn đặt phía trước, còn bậc tôn quý hơn ở phía sau. Cách bố trí này giúp thể hiện rõ thứ bậc trong không gian thờ tự.

Trong một số trường hợp, vị trí còn được hiểu theo nguyên tắc “hữu hưởng”, tức là căn cứ vào cách phân định vị trí trong tổng thể ban thờ để xác lập nơi đặt từng tượng, từng vị thờ.

Đích chính, thứ phụ

Trong hệ thống thờ có sự phân biệt giữa dòng đích và dòng thứ, vị trí cũng có thể được bố trí theo thứ bậc này. Cách đặt thường dựa vào quy thức của từng gia đình, dòng họ và không gian thờ cụ thể.

Vì vậy, khi bài trí tượng thờ trong nhà thờ họ, từ đường hay bàn thờ gia tiên, điều quan trọng là phải nhìn cả hệ thống chứ không nên tách riêng một pho tượng rồi áp một quy tắc cố định vào mọi trường hợp.

Vì sao tượng thờ được coi là hình thức tôn kính đặc biệt?

Tượng thờ trước hết là một cách để con cháu, hậu thế thể hiện sự tôn kính đối với người được thờ. Hình ảnh của nhân vật được tạo tác thành pho tượng giúp người đời sau có một hình thức tưởng niệm cụ thể, dễ nhận biết và trang nghiêm.

Trong những dịp lễ, giỗ, sóc vọng hoặc các nghi lễ quan trọng, pho tượng trở thành một phần nổi bật của không gian thờ. Nhìn vào tượng, con cháu nhớ đến người xưa, nhớ đến công lao, đức hạnh và vị trí của họ trong gia đình, dòng họ hoặc đời sống tín ngưỡng.

Theo cách nhìn của điển chế truyền thống, tượng thờ còn được xem là một hình thức vinh danh ở bậc cao hơn bài vị trong những hoàn cảnh nhất định.

Điều này có thể thấy qua ghi chép của Lê Quý Đôn trong Bắc sứ thông lục. Khi hỏi về tượng thờ Khổng Tử ở kinh đô Bắc Kinh, viên quan Trợ giáo là Trương Nguyên Quán cho biết đại ý rằng chỉ miếu Khổng Tử ở Khúc Phụ có tượng, còn tại kinh đô và các địa phương khác chủ yếu thờ bài vị.

Chi tiết này cho thấy trong truyền thống thờ tự, tượng và bài vị không phải lúc nào cũng được sử dụng thay thế cho nhau. Mỗi hình thức có vị trí và quy chế riêng tùy theo đối tượng, nơi thờ và bối cảnh.

Tượng thờ hình thành và phát triển như thế nào?

Tượng thờ có lịch sử gắn với sự phát triển của các hình thức thờ tự trong xã hội truyền thống. Trong thời kỳ phong kiến, việc tạo tượng được xem là một hình thức biểu đạt sự tôn kính đối với những nhân vật có địa vị đặc biệt.

Ban đầu, việc sử dụng tượng gắn nhiều với những không gian thờ tự có quy chế, chẳng hạn miếu lớn hoặc nơi thờ của tầng lớp quyền quý. Về sau, cách tạo tượng dần phổ biến hơn và đi vào đời sống của các gia đình, dòng họ cũng như các không gian tín ngưỡng dân gian.

Cùng với sự thay đổi của đời sống xã hội, tượng thờ cũng có nhiều cách thể hiện khác nhau. Có nơi giữ rất chặt lối tạo tác cổ; có nơi linh hoạt hơn về chất liệu, kích thước và hình thức, miễn sao vẫn giữ được sự trang nghiêm và đặc điểm của nhân vật được thờ.

Nhìn theo chiều dài truyền thống, pho tượng vì thế không chỉ là một sản phẩm điêu khắc. Nó còn là cách người sau ghi nhớ người trước, giữ lại hình ảnh và câu chuyện của một thế hệ để truyền cho thế hệ tiếp theo.

Những dạng tượng thờ thường gặp

Tùy vào không gian thờ, mục đích sử dụng và phong tục từng vùng mà tượng thờ có thể được tạo tác theo nhiều dạng. Có thể gặp ba hình thức khá phổ biến là tượng bán thân, tượng toàn thân và tượng khắc nổi trên mặt phẳng.

Tượng bán thân

Tượng bán thân chủ yếu thể hiện phần đầu, vai và nửa thân trên của nhân vật. Cách làm này tập trung vào khuôn mặt, thần thái và những đặc điểm nhận diện chính của người được thờ.

Đây cũng là hình thức phù hợp với những nơi có diện tích bàn thờ hạn chế. Không cần một pho tượng quá lớn nhưng vẫn có thể thể hiện rõ khuôn mặt và thần thái của nhân vật.

Tượng toàn thân

Tượng toàn thân thể hiện đầy đủ cơ thể và dáng thế của nhân vật. Tùy đối tượng thờ, tượng có thể được tạo ở tư thế ngồi hoặc đứng.

Tư thế ngồi thường tạo cảm giác tĩnh tại, uy nghiêm; còn dáng đứng có thể nhấn mạnh sự mạnh mẽ, cao quý của nhân vật. Đây là dạng tượng quen thuộc trong những không gian thờ lớn như nhà thờ họ, nhà thờ chi và các công trình tín ngưỡng.

Tượng khắc nổi trên tranh

Một dạng khác là hình tượng được khắc nổi trực tiếp trên một mặt phẳng, thường là gỗ hoặc đá, sau đó kết hợp với phần hội họa hoặc trang trí trên bề mặt.

Cách thể hiện này nằm giữa điêu khắc và hội họa. Nhân vật vẫn có độ nổi và chiều sâu nhất định nhưng không chiếm nhiều diện tích như một pho tượng độc lập.

Vì vậy, tượng khắc nổi có thể được sử dụng trong những không gian cần tiết kiệm diện tích, hoặc làm phần bổ trợ cho tổng thể ban thờ và kiến trúc thờ tự.

Tượng thờ và sự tiếp nối truyền thống gia đình

Mỗi vùng miền, mỗi dòng họ có thể có cách tạo tác và bài trí tượng thờ khác nhau. Có nơi chuộng tượng gỗ, có nơi sử dụng đồng, đá hoặc sứ. Có nơi coi trọng khuôn thức cổ, có nơi chấp nhận cách thể hiện mới phù hợp với điều kiện thực tế.

Dù hình thức có thay đổi, ý nghĩa cốt lõi vẫn nằm ở sự tôn kính đối với người được thờ. Một pho tượng được đặt đúng nơi, tạo tác nghiêm cẩn và phù hợp với đối tượng thờ sẽ góp phần làm cho không gian thờ có được sự trang nghiêm cần thiết.

Đó cũng là lý do tượng thờ tồn tại qua nhiều thế hệ. Từ một pho tượng cụ thể, con cháu có thể nhận biết người được thờ, nhớ về công đức của tiền nhân và tiếp tục gìn giữ nếp nhà. Với những gia đình, dòng họ coi trọng việc thờ cúng tổ tiên, đây chính là một phần của sự tiếp nối truyền thống từ đời này sang đời khác.