Tiến trình tôn giáo cơ bản của người Việt

Tiến trình tôn giáo cơ bản của người Việt người trong nghề chúng tôi, quanh năm suốt tháng bầu bạn với đục chũm, gỗ lạt và những món đồ thờ tâm linh, mới hiểu cái hồn cốt của tôn giáo nó thấm đượm vào đời sống người Việt sâu sắc đến nhường nào. Nhìn vào một pho tượng, một cột kinh hay nếp mái đình làng, không đơn thuần là nhìn vào đường nét đục đẽo, mà là nhìn thấy cả một chặng đường dài thăng trầm của lịch sử dân tộc. Trong suốt chiều dài ấy, đạo Phật luôn được xem là trung tâm, tồn tại và biến đổi cùng vận mệnh đất nước, bên cạnh sự dung hội tài tình với Nho giáo, Lão giáo và tín ngưỡng dân gian.


1. Thuở bình minh của tiến trình tôn giáo người Việt và sự dung hội dân dã

Cái hay của lịch sử là những chứng tích còn lưu lại. Theo sách Thủy kinh chú (thế kỷ VI), vào thế kỷ thứ III trước Công nguyên, vua Asôca (A Dục) của Ấn Độ sau những cuộc chiến tranh máu chảy thành sông đã sám hối. Ông thực hiện cuộc “đại kết tập”, san định kinh Phật để thúc đẩy đạo pháp phát triển từ Tiểu Thừa sang Đại Thừa, đồng thời cho xây tháp ở nhiều nơi. Một trong những bảo tháp ấy được cho là nằm tại núi Nêlê, chính là núi Tường Long, Kiến An, Hải Phòng ngày nay. Nếu đúng như thế, đạo Phật đã có mặt ở đất Việt hơn 2200 năm, đến trước cả vùng Bành Thành và Lạc Dương của Trung Hoa.

Nói thì dễ nhưng khi đặt nhát đục đầu tiên lên những biểu tượng tâm linh cổ, người làm nghề mới cảm nhận được cái buổi đầu sơ khai ấy. Dù đặc tính nguyên thủy chưa rõ, nhưng người ta tin rằng hệ thần linh nông nghiệp đã được Phật hóa từ rất sớm, giúp đạo Phật thâm nhập vào tâm hồn Việt. Đến thời Sĩ Nhiếp (thế kỷ II), các nhà sư theo thuyền buôn đến Luy Lâu hoằng dương đạo pháp, biến nơi đây thành trung tâm Phật giáo lớn. Đến thế kỷ III, nhiều cao tăng Ấn Độ và Trung Hoa như Mâu Bác (với tập Lý hoặc Luận), Chi Cương Lương, Khương Tăng Hội… đã đến tu luyện, dịch kinh. Bản chất các vị sư thời này thường quen hành nghề “phù thủy”, rất hợp với tâm thức bình dân của người Việt.

Khoảng thời gian này, đạo Nho, đạo Lão và cả Đạo giáo dân dã Trung Hoa cũng thâm nhập vào châu thổ Bắc Bộ, tạo nên những ảnh hưởng nhất định đến tư tưởng đương thời.

Đến thế kỷ VI, niềm tin vào Phật giáo đã ăn sâu vào tâm thức qua các sự kiện lịch sử. Chuyện Triệu Quang Phục được thần nhân cưỡi rồng xuống ban móng rồng gắn lên mũ để lánh tên nỏ – vị thần nhân ấy được dân gian ngầm hiểu chính là Đức Phật. Hay như tích về hậu Lý Nam Đế với Lý Phật Tử, cái tên nói lên tất cả: người con của Phật họ Lý. Điều này khiến giới nghiên cứu nhận định rằng, thời bấy giờ đạo Phật đã đủ sức mạnh tập hợp quần chúng và được nhà Lý sử dụng làm nền tảng.


2. Sự hình thành các hệ phái và dấu ấn mật tông trong dòng chảy lịch sử

Cũng ở thế kỷ thứ VI, thiền sư Vinitaruọi đã đặt nền móng cho một hệ phái Phật giáo Việt. Hệ phái này chú trọng đến tâm ấn, kinh Đàlani và mang đậm bóng dáng của Mật tông. Giới làm nghề và nghiên cứu thường khuyên nhau nhìn vào con đường du nhập này: rất có thể Phật giáo đã theo vùng đồng cỏ qua ngả Tạng Miến để vào Bắc Bộ. Vì thích hợp với đại chúng, phái Vinitaruọi phát triển cực thịnh, đóng vai trò như một hệ tư tưởng xã hội quy tụ sức mạnh đấu tranh giành độc lập. Uy tín các thiền sư thế hệ sau vô cùng lớn, tiêu biểu là thiền sư Vạn Hạnh – người có công dựng nên vương triều nhà Lý, cùng các vị đồng thời và kế cận như Từ Đạo Hạnh, Minh Không, Khánh Hỷ…

Đến cuối thời Đường, đạo Phật phát triển bồng bột đến mức nhiều cao tăng Trung Hoa phải lặn lội sang đất Việt tu hành. Điển hình là thiền sư Vô Ngôn Thông sang năm 820, trụ trì tại chùa Kiến Sơ (Phù Đổng, Gia Lâm, Hà Nội). Phái của ông mang nặng tính hình nhi thượng học. “Vô Ngôn Thông” nghĩa là thông hiểu những điều không nói, đi sâu vào cội nguồn của lẽ “không” chân như, tuyệt đối tĩnh lự và chú trọng thiền định. Cách tu “xuất thế gian trụ trì Phật pháp” này hết sức đặc biệt: vị tổ ngồi quay mặt vào tường nhìn vào một điểm để quán tưởng (nên còn gọi là phái Quán Bích). Vì lối tu thiền bậc cao này quá xa rời đại chúng nên khó giữ đúng bản gốc, các thế hệ sau dần bỏ lối xuất thế để quay về cách tu hồn nhiên hơn.

Bước sang thời tự chủ, vị thế đạo Phật càng được đề cao. Những cột kinh cổ do Đinh Liễn xây dựng hay cột kinh lớn tại chùa Nhất Trụ (Trường Yên, Hoa Lư, Ninh Bình) khắc kinh Bát Nhã và kinh Tổng Trì chính là minh chứng cho thấy yếu tố Mật tông phát triển rất đậm, tiếp nối mạch nguồn từ phái Vinitaruọi. Sức mạnh này càng khẳng định khi sư Vạn Hạnh cùng em là Lý Khánh Văn đã trực tiếp can dự, tạo dựng nên vương triều Lý.


3. Bước ngoặt dung hội phật – nho và sự chuyển dịch sang đình làng

Dù là quốc giáo, nhưng Phật giáo với tư tưởng từ bi, thoát tục, đề cao “niết bàn vô trụ xứ” lại không đủ công cụ để tổ chức một bộ máy xã hội hoàn chỉnh. Đó là lý do phái Thảo Đường ra đời như một cuộc cải cách. Nhà sư Thảo Đường từ Trung Hoa sang Chăm Pa, sau một duyên may được vua Lý Thánh Tông sùng thượng và đưa lên đứng đầu giáo phái mới. Thực chất, phái Thảo Đường đáp ứng trúng nhu cầu lịch sử: dung hội giữa Phật và Nho, dùng trí thức Nho giáo quản lý xã hội trên cái nền quần chúng sùng Phật. Sự dung hội này giúp triều Lý vững bền nhưng lại dẫn đến hai hệ quả tất yếu:

  • Các Nho sĩ dần chiếm lĩnh vị trí cốt tử trên chính trường, Văn Miếu hình thành và phát triển.
  • Trí thức Phật giáo mất dần uy thế, lui về những ngôi chùa thuần việc đạo.

Sự trỗi dậy của tầng lớp Nho sĩ cũng mang lại mặt tiêu cực khi họ sùng bái văn hóa phương Bắc, coi nhẹ gốc rễ dân tộc. Đến mức vua Trần Nghệ Tông sau này phải than phiền về việc bọn học trò mặt trắng đem phép cũ tổ tông thay đổi theo phong tục phương Bắc từ y phục đến âm nhạc. Tuy vậy, ở tầng lớp bình dân, đạo Phật vẫn phổ biến với Tịnh Độ Tông và tín ngưỡng thờ Phật A Di Đà. Ngay cả Tuệ Trung Thượng Sĩ cũng từng có thơ:

“Di đà chính thực pháp thân ta,
Nam, Bắc, Đông, Tây khắp chói loà…”

Để bảo vệ bản sắc trước xu thế hướng ngoại của Nho sĩ, vua Trần Nhân Tông đã cùng quần chúng lập ra thiền phái Trúc Lâm. Bản chất phái này mang tính độc lập, đậm sắc thái Việt, khởi phát từ lòng yêu nước hơn là các yếu nghĩa riêng biệt của Phật đạo. “Trúc Lâm” (rừng trúc) chính là biểu tượng cho sự hội tụ quần chúng, đông cây ấm bụi tạo thế vững vàng. Tuy nhiên, sau thời Tam Tổ (Trần Nhân Tông, Pháp Loa, Huyền Quang), phái Trúc Lâm không thể chống lại xu thế đi lên của Nho giáo, một phần vì những biện pháp hỗ trợ vật chất của triều đình vô tinh làm sa đọa những kẻ núp bóng cà sa, khiến đạo Phật suy thoái.

Sự xuất hiện của đình làng thời lê sơ

Sang thời Lê Sơ, mô hình xã hội chuyển hẳn từ quân chủ chuyên chế Phật giáo sang quân chủ chuyên chế Nho giáo. Nhà triều đình hạn chế Phật, Đạo; nghệ thuật thời này chịu ảnh hưởng rõ rệt từ nhà Minh (Trung Hoa). Đây là giai đoạn bản lề chuyển dịch mỹ thuật Việt từ khuynh hướng ảnh hưởng Ấn Độ, gần gũi Đông Nam Á sang khuynh hướng gần gũi Trung Hoa. Nhằm quản lý làng xã chặt chẽ hơn, triều đình lập ra chức xã trưởng (lý trưởng) và cho xuất hiện một loại hình di tích mới: đình làng.

Bắt đầu từ đình Quảng Văn ở Đông Đô, đình ban đầu là nơi ban bố chính lệnh và làm trụ sở chính quyền cấp thấp. Dần dần, người ta cấy vị thần làng dân dã vào đình, gọi là Thành hoàng làng (vốn là thần thành thị của Trung Hoa) để làm ông vua tinh thần bảo vệ làng xóm. Đối với người Việt, cái danh xưng Thành hoàng chỉ là cách gọi để làm sang cho vị thần kính ngưỡng của họ. Từ giữa thế kỷ XVI, đình làng chính thức trở thành trung tâm văn hóa đa chức năng của làng xã.


4. Khủng hoảng tư tưởng và sự trỗi dậy của lão giáo, tông phái tào động – lâm tế

Do Nho giáo chỉ phát triển ở thượng tầng, không thể áp đặt vào nền kinh tế ruộng công và truyền thống dân chủ làng xã, một cuộc khủng hoảng nặng nề đã nổ ra vào đầu thế kỷ XVI thời nhà Mạc. Chính quyền miền hạ bạn tự do hơn, thương mại phát triển giúp quần chúng quay lại với Phật giáo. Nhiều chùa được tu bổ, nhưng không còn một hệ phái nào đủ sức thống lĩnh tư tưởng. Trong bối cảnh ấy, các nhà Nho mất phương hướng đã tìm đến Lão giáo như một chiếc cầu nối để hòa nhập với nhân dân. Họ đề cao tư tưởng “vô vi” – sống theo luật tiến hóa của tự nhiên, yêu thiên nhiên, đồng nội và con người.

Đạo Lão vốn có từ thời Bắc thuộc, thuở đầu chú trọng luyện đan, trường sinh bất tử. Đến thời Mạc, với sự tham gia của trí thức, cốt tủy đạo Lão được đào sâu với hệ thống thần điện Tam Thanh (Thượng Thanh, Thái Thanh, Ngọc Thanh tương ứng Nguyên Thủy Thiên Tôn, Linh Bảo Đạo Quân, Thái Thượng Lão Quân), Hoàng Quân giáo chủ, Ngũ Nhạc, Cửu Diệu Tinh Quân… Sự hỗn tạp này tràn vào các di tích, đồ thờ. Sang thế kỷ XVII, các quán Đạo dần bị dân dã hóa, biến thành những ngôi chùa “tiền Phật hậu Thánh” mang hai chức năng Phật – Lão, một đặc trưng độc nhất của châu thổ Bắc Bộ.

Thế kỷ XVII, đặc biệt dưới thời Trịnh Tráng, các hoàng hậu, phi tần đứng ra công đức xây dựng những ngôi chùa quy mô “trăm gian”. Điểm khác biệt lớn là nếu từ thế kỷ XI đến XVI phật điện rất ít tượng, thì từ thế kỷ XVII, tượng Phật và Bồ Tát xuất hiện độ hội, đáp ứng nhu cầu tâm linh đa dạng. Sự thay đổi này xuất phát từ việc hai tông phái Lâm Tế và Tào Động du nhập vào đất Việt.

Khi vào Việt Nam, Lâm Tế và Tào Động không còn phân biệt quá rạch ròi. Tông Tào Động nổi lên ở đất Bắc với thiền sư Chân Nguyên, còn Lâm Tế phổ biến ở Đàng Trong với thiền sư Liễu Quán. Phái Lâm Tế qua tay Liễu Quán đã Việt hóa thành công các ngôi chùa mang yếu tố Hoa ở miền Nam. Trong khi đó, hệ thống triết học Tào Động với thuyết “Ngũ vị” (năm địa vị giữa Thẳng và Nghiêng) lại giải quyết được vướng mắc của xã hội đất Bắc lúc bấy giờ.

Học thuyết ngũ vị và nghệ thuật chế tác đồ thờ tâm linh

Theo tư tưởng của Động Sơn Lương Giới và Tào Sơn Bản Tích, Thẳng tượng trưng cho Tuyệt Đối (bản thể, chân không), Nghiêng tượng trưng cho Tương Đối (hiện tượng, diệu hữu). Bản chất hai cái này là một, như nước với sóng. Mối quan hệ này chia làm 5 địa vị:

  1. Cái thẳng đi vào cái nghiêng (chánh trung thiên): Tuyệt đối nằm trọn trong tương đối.
  2. Cái nghiêng đi vào cái thẳng (thiên trung chánh): Trong tương đối phải nhìn ra tuyệt đối.
  3. Cái thẳng trong tự thân nó (chánh trung lai): Tuyệt đối trong tư thế tuyệt đối, là pháp thân, chân như.
  4. Cái nghiêng trong tự thân nó (thiên trung chí): Tương đối trong tư thế tương đối, như hai người đấu kiếm ngang ngửa, hay bông sen nở trong lò lửa không bị cháy sém. Người đạt mức này sẽ từ thế giới pháp thân trở lại tung hoành nơi hiện tượng.
  5. Cái thẳng và cái nghiêng cùng một tự tính (kiêm trung đáo): Không còn phân biệt giữa bản thể và hiện tượng.

Năm vị trí này cũng được cụ thể hóa bằng mối quan hệ Vua – Tôi (ngũ vị quân thần): Vua trông thấy bầy tôi; Bầy tôi hướng về vua; Vua (một mình); Bầy tôi (một mình); Vua bầy tôi bên nhau. Về sau, phái Tào Động bổ sung thêm các chủ trương: Chỉ quán đả tọa (chỉ cần ngồi thiền), Tu chứng nhất như (ngồi thiền và đạt đạo là một), Vô sở đắc (không trông chờ chứng đắc), Vô sở ngộ (không có đối tượng giác ngộ) và Thân tâm nhất như.

Dù các triều đại Lê – Trịnh ủng hộ xây chùa, dùng lý luận “ngũ vị quân thần” để mưu cầu ổn định xã hội, nhưng hai phái này vẫn không gánh nổi cuộc khủng hoảng trầm trọng cuối thế kỷ XVII. Người dân quay lưng với các hệ phái chính thống, đưa tín ngưỡng dân dã lên ngôi thượng phong, đẩy nghệ thuật kiến trúc đình làng phát triển đến đỉnh cao.


5. Sự dung hội cuối cùng và biến động thời cận – hiện đại

Vào thời Tây Sơn, sự khủng hoảng của cả Nho lẫn Phật dẫn đến một sự dung hội tất yếu. Sử liệu và bia ký ghi nhận nhiều đô đốc Tây Sơn thời Quang Toản tham gia tu bổ chùa chiền. Đại Nho Ngô Thời Nhậm tự xưng là Trúc Lâm đệ tứ Tổ, em rể ông là Phan Huy Ích cũng uyên thâm Phật pháp. Biểu hiện rõ nhất của sự giao hòa này nằm ở cặp song sinh kiến trúc: chùa Kim Liên (đại tu năm 1792) và chùa Tây Phương (đại tu năm 1794).

Mối quan hệ giữa hai ngôi chùa dựa trên điển tích “Niêm hoa vi tiếu”: Đức Phật đưa bông sen lên, không nói một lời, chỉ có Ca Diếp mỉm cười thấu hiểu cái tự tính giác ngộ tròn đầy (trạm viên), thấy được tâm Phật ẩn tàng để giải thoát về Tây Phương. Kim Liên (sen vàng) và Tây Phương là cặp phạm trù không thể tách rời.

Yếu tố triết học Biểu hiện kiến trúc tại chùa kim liên & tây phương
Triết Nho (Tam Tài) Kết cấu ba tòa song song. Tòa giữa cao hơn tượng trưng cho Thiên (Trời), tòa sau tượng trưng cho Địa (Đất), tòa trước gần gũi đời thực tượng trưng cho Nhân (Người).
Dịch học (Âm Dương – Bát Quái) Kiến trúc hai tầng tám mái. Cả tòa nhà như Thái cực, hai tầng mái là Lưỡng nghi, bốn phía mái là Tứ tượng, tám lá mái là Bát quái. Cuốn cửa sổ chùa Kim Liên thể hiện chữ Sắc – Không (Phật) được bao quanh bởi hình Bát quái (Nho).

Bước sang thế kỷ XIX, nhà Nguyễn độc tôn Nho giáo. Vua Gia Long ra lệnh trục xuất các nhà sư dưới 50 tuổi về quê để tránh nạn trốn việc công. Thời Minh Mạng, Tự Đức có xu hướng tôn sùng lại Phật giáo để xoa dịu mâu thuẫn xã hội, many chốn tổ được phục hồi nhưng giáo lý gốc ít được ngó ngàng. Khách thập phương lên chùa không phải để tu tâm dưỡng tính mà chuyển sang cầu xin ân huệ, Đức Phật và Bồ Tát bị thần hóa. Phật giáo rơi vào thời mạt pháp.

Đến những năm 30 của thế kỷ XX, phong trào “chấn hưng Phật giáo” do các nhà tu hành trí thức khởi xướng lan rộng. Sau thời kỳ kháng chiến chống Pháp, phong trào dịch chuyển vào Nam Bộ. Tại miền Nam, sự phản kháng của Phật giáo chống lại chính quyền thân Mỹ đàn áp đã góp phần làm lung lay tận gốc rễ chế độ phản động lúc bấy giờ.


Từ góc độ của người thợ làm nghề, chúng tôi nhận ra rằng đạo Phật và đạo Mẫu chính là hai “thế lực tinh thần” cốt lõi chi phối tâm hồn người Việt. Theo dòng thăng trầm của lịch sử, mỗi thời đại lại sản sinh ra những hình thức thờ tự và đồ thờ khác nhau, dệt nên một bức tranh văn hóa, nghệ thuật dân tộc vô cùng phong phú và đậm đà bản sắc.