Thần Chủ, còn gọi là Chủ, là một loại đồ thờ dùng để biểu thị cho một vị Tổ tiên. Trên Thần Chủ ghi những thông tin gắn với người được thờ như chức vị, danh tính, ngày sinh, ngày mất. Trong nghi lễ, đây là nơi để thần quỷ giáng ngự, nương tựa và chứng giám việc tế lễ.
Nói một cách dễ hiểu, Thần Chủ không phải là một tấm bảng ghi tên đơn thuần. Trong quan niệm thờ cúng truyền thống, đó là vật đại diện cho một vị Tổ tiên cụ thể, để con cháu có chỗ phụng thờ và thực hành nghi lễ một cách rõ ràng, đúng lệ.
Thần Chủ được làm như thế nào?
Đến đời Tống, Trình Y Xuyên đã lập thành nghi văn về cách chế tác Thần Chủ. Theo quy định này, vật liệu dùng làm Thần Chủ là gỗ lật, tức gỗ cây dẻ, đồng thời kích thước và hình dáng cũng được quy định khá cụ thể.
Về cấu tạo, một Thần Chủ gồm các bộ phận chính như phấn diện, hãm trung, mộc phu và hộp. Trên phần hãm trung và phấn diện ghi thông tin của một vị Tổ tiên duy nhất, cùng những nội dung liên quan đến người lập Chủ và người phụng thờ vị Tổ tiên đó.
Kích thước và hình dáng của Thần Chủ
Theo quy chế được dẫn trong tài liệu, Thần Chủ có:
- Chiều cao một thước hai tấc, tượng cho 12 tháng trong năm.
- Chiều rộng ba tấc, tượng cho 30 ngày.
- Chiều dày một tấc hai phân, tượng cho 12 canh giờ.
- Phần phấn diện rộng bốn phân.
- Mộc phu, tức chân đế Thần Chủ, vuông bốn tấc, tượng cho bốn mùa.
Ở phần đáy mộc phu có đục thông một tấc hai phân để ghim thân Chủ xuống. Cách tạo hình cũng mang ý nghĩa tượng trưng: đầu Chủ làm tròn tượng cho trời, còn mộc phu làm vuông tượng cho đất.
Phần đầu Chủ phía trên được bo tròn hai bên góc khoảng năm phân, trong khi phần đầu phía dưới để vuông một tấc. Trên đầu Chủ chừa lại một tấc để ghim vào thân Chủ; phần này sâu bốn phân, dài sáu tấc và khoét rộng một tấc.
Hai cạnh bên phía trên đầu Chủ được khoan hai lỗ dẫn đến hãm trung. Phần ván bên ngoài gọi là phấn diện, được cắt theo phần thiên trên lòng thân Chủ rồi đặt ốp vào.
Chữ viết trên Thần Chủ có quy định riêng
Việc đề chữ trên Thần Chủ không tùy tiện. Đặc biệt, số lượng chữ dùng để ghi danh tính và chức vụ phải xét theo quy tắc “quy khốc linh thính”.
Theo nguyên tắc này có câu: “Nam Linh, nữ Thính, bất dụng Quỷ, Khốc nhị tự”. Vì vậy, cách chọn và sắp xếp chữ trên Thần Chủ được thực hiện theo những quy lệ nhất định chứ không đơn giản là ghi đầy đủ họ tên như một bảng thông tin thông thường.
Nội dung đề trên Thần Chủ nhằm xác định rõ vị Tổ tiên được phụng thờ, chức vị, thân thế và những thông tin cần thiết liên quan đến người được lập Chủ.
Thần Chủ đặt ở đâu trên bàn thờ?
Vị trí của Thần Chủ trên bàn thờ trước hết căn cứ vào thân thế và phận vị của vị Tổ tiên.
Đối với Thần Chủ của Thủy Tổ hoặc chư vị Tổ, nếu thuộc trường hợp được thờ theo lệ “bách thế bất thiên”, Thần Chủ được đặt ở chính giữa Ngự Án. Nếu ban thờ có Ngai hoặc Ỷ thì Thần Chủ có thể được đặt trên đó.
Với Thần Chủ của các vị tổ tông thuộc trường hợp “ngũ thế tắc thiên”, vị trí có thể được sắp đặt sang hai bên phải, trái theo chiêu mục.
Trong cách lập Thần Chủ để thờ Tổ tiên, tài liệu cũng lưu ý nên có đủ Thần Chủ của các đời trong tứ đại kỵ, gồm Cụ Ông, Cha, Cao Tổ, Tằng Tổ, Tổ và Khảo, theo quy lệ thờ phụng của từng trường hợp.
Thần Chủ khi đặt trong Khám Gian
Nếu bàn thờ có Khám Gian, Thần Chủ có thể được an vị bên trong lòng khám. Bình thường Chủ được giữ trong khám, đến dịp giỗ hoặc những cuộc tế lễ khác mới thực hiện nghi thức “xuất Chủ”, “rước Chủ”, sau đó đặt lên Ngai, Ỷ hoặc vị trí chính giữa ban thờ để hành lễ.
Trước nghi thức xuất Chủ cần làm lễ cáo Thần Chủ. Đây là bước báo trước với Thần Chủ trước khi thực hiện việc đưa Chủ ra khỏi Khám Gian để tiến hành tế lễ.
Đối với những Thần Chủ đã cao đời, đạt đến “ngũ đại”, có thể thực hiện việc “thiên” Chủ, tức dời Thần Chủ theo chế ước “ngũ đại mai Thần Chủ”.
Vì sao Thần Chủ được dùng trong nghi lễ thờ Tổ tiên?
Trong các nghi lễ cúng tế, Thần Chủ được xem là nơi để Tổ tiên, thần linh giáng nhập và chứng giám lễ cúng của con cháu. Bởi vậy, nó không chỉ là một vật đặt trên bàn thờ mà còn gắn trực tiếp với cách người xưa quan niệm về sự hiện diện của người đã khuất trong nghi lễ.
Qua Thần Chủ, việc thờ phụng có một đối tượng cụ thể, xác định rõ người được phụng thờ. Con cháu trước ban thờ thể hiện sự kính lễ với Tổ tiên, đồng thời cầu mong sự phù hộ, che chở từ các thế lực siêu nhiên theo quan niệm truyền thống.
Ý nghĩa của Thần Chủ trong đạo thờ Tổ
Thần Chủ gắn với quan niệm “kính như tại” – kính Tổ tiên như khi người vẫn còn hiện diện. Vì thế, nhìn vào Thần Chủ cũng được hiểu như nhìn thấy Tổ tiên đang ở trước mặt, kề bên con cháu trong những dịp tế lễ.
Đằng sau một tấm Chủ là cả một cách ứng xử với nguồn cội. Việc ghi rõ danh tính, chức vị và thông tin của từng vị Tổ tiên giúp phân định người được thờ, đồng thời thể hiện sự kính trọng đối với công lao của các bậc tiền nhân.
Thờ Thần Chủ vì vậy không chỉ là chuyện hình thức. Đó còn là cách con cháu giữ lễ, nhớ nguồn và duy trì mối liên hệ giữa các thế hệ trong gia đình, dòng họ.
Thần Chủ bắt nguồn từ đâu?
Lịch sử của Thần Chủ có liên quan đến một hình thức thờ cúng cổ xưa được ghi lại trong Lễ Ký, thiên Tế Nghĩa.
Theo đó, người xưa từng có tục tìm một người thuộc hàng con cháu, thường là người thân cao tuổi, có vóc dáng và diện mạo tương đối giống với người đã mất được làm lễ. Người này mặc trang phục giống vị Tổ tiên khi còn sống, ngồi trên Thần Vị và được gọi là Thi.
Trong suốt cuộc tế lễ, Thi thay mặt cho người đã khuất để trực tiếp chứng giám việc tế tự và hưởng lễ. Đến lúc Thi thực sự ngồi ăn đồ cúng, từ Chủ tế cho đến con cháu đều phải ra khỏi gian nhà đang hành lễ.
Cách làm ấy nhằm giữ cho việc thần hưởng lễ được trang nghiêm, bởi theo quan niệm lúc bấy giờ, thần và người không thể trực tiếp giao tiếp với nhau trong cùng một thời điểm của nghi lễ.
Sau khi thực hiện các nghi tiết “giai xuất”, Chủ tế tiếp tục thực hiện các bước như “hạp môn”, “khải thanh”, “chúc hy hâm”, “khải môn” và “điểm trà”.
Từ “Thi” đến Thần Chủ
Về sau, hình thức dùng người làm Thi dần gặp nhiều trở ngại. Một phần là do hoàn cảnh thay đổi, một phần do chữ viết ngày càng phổ biến. Đặc biệt, sau nhiều đời, con cháu khó có thể biết chính xác vóc dáng, diện mạo của vị tiên tổ đã mất để tìm một người có hình dáng tương tự làm Thi.
Từ đó, người xưa chuyển sang dùng một mảnh ván có khắc hoặc viết chữ để đại diện cho Tổ tiên. Mảnh ván ấy trở thành nơi để thần linh, Tổ tiên nương vào trong khi tế lễ và được gọi là Chủ.
Cách này vừa xác định được rõ người được thờ, vừa tạo ra một vật thờ có thể lưu giữ lâu dài và sử dụng trong các nghi lễ của gia đình, dòng họ.
Phân biệt “Thần Chủ” và “thần chủ”
Cần phân biệt hai cách dùng thuật ngữ Thần Chủ và thần chủ. Một bên dùng để chỉ hiện vật cụ thể trong đồ thờ, còn một bên có thể được dùng theo nghĩa khái niệm tâm linh, tức đối tượng hoặc ý niệm liên quan đến việc thần linh, Tổ tiên nương tựa trong nghi lễ.
Đây là hai cách hiểu khác nhau, vì vậy khi nghiên cứu hoặc nói về đồ thờ truyền thống cần nhìn vào ngữ cảnh để xác định nghĩa đang được sử dụng.
Chỉ Vị – một dạng biến thể của Thần Chủ
Một dạng thức khác có liên quan đến Thần Chủ là Chỉ Vị. Cách đề chữ trên Chỉ Vị tương tự như Thần Chủ, nhưng vật liệu không phải gỗ mà được làm bằng giấy.
Chỉ Vị thường được dùng trong những trường hợp thờ tạm thời. Sau khi cuộc tế lễ kết thúc, Chỉ Vị được hóa đi. Vì vậy, so với Thần Chủ bằng gỗ được lập để phụng thờ lâu dài, Chỉ Vị có tính chất tạm thời và được sử dụng trong từng cuộc lễ cụ thể.

Bài viết liên quan
Bát nhã tâm kinh và giải nghĩa tiếng việt
Lộc bình trên ban thờ: Ý nghĩa, cách đặt
Bình hoa trên bàn thờ: Cách đặt và ý nghĩa
Nậm rượu (Hồ tửu) trên ban thờ: Cách dùng và ý nghĩa
Bộ Tam Đài trên ban thờ: Cấu tạo, cách dùng và ý nghĩa
Mâm Thống (Mâm Xe): Đặc điểm, cách dùng và ý nghĩa
Mâm Xà trên ban thờ: Vị trí, công dụng và ý nghĩa của cỗ mặn
Mâm Triện trên ban thờ: Vị trí, công dụng và ý nghĩa
Mâm Bồng trên bàn thờ: Cách đặt và ý nghĩa của lễ vật dâng cúng
Chân nến trên bàn thờ: Cách đặt và ý nghĩa của ánh nến