Sự tiến hóa và giá trị tâm linh của bát hương cổ những vật phẩm thờ cúng có niên đại từ thế kỷ XV trở về trước hiện nay còn lưu lại vô cùng hiếm hoi. Tại bảo tàng Hải Phòng, các nhà nghiên cứu đã phát hiện một đài sen làm bằng chất liệu đất nung thuộc thế kỷ X và XI. Bộ phận lòng của đài sen này được khoét sâu, khiến người ta liên tưởng đến công năng của một chiếc bát hương, dù nhận định này vẫn chưa thể khẳng định một cách chắc chắn. Xu hướng mơ hồ này tiếp tục xuất hiện ở giai đoạn thời Trần và thời Lê sơ. Phải bước sang cuối thế kỷ XVI, chúng ta mới có cơ hội tiếp cận những cặp bát hương cụ thể mang đặc điểm rõ ràng.
Điển hình tại chùa Hòe Nhai (Hà Nội), một chiếc bát hương dáng tròn được tạo tác theo hình đài sen với từng cánh hoa nhô lộ rõ — đây là phong cách mỹ thuật vô cùng thịnh hành dưới thời Mạc. Cổ vật này sở hữu chiều cao vừa vặn, dáng tròn với đường kính dao động khoảng 30cm, được đánh giá là tạo phẩm mang tính mẫu mực về mặt mỹ thuật. Trong khi đó tại chùa La Khê (Hà Tây), một chiếc bát hương khác có kích thước tương đồng nhưng lại mang một tư duy bố cục hoàn toàn khác biệt. Thành của bát hương được thiết kế đứng thẳng, kết hợp hệ thống chân cao và đắp nổi hình Con Quỳ. Đây là hình tượng mặt hổ phù sở hữu duy nhất một chân quỳ, đại diện cho điềm báo xuất hiện của bậc quý nhân.
Sự Bùng Nổ Dáng Hình Và Kỹ Nghệ Gốm Sứ Thế Kỷ XVII
Bước vào giai đoạn giữa thế kỷ XVII, bát hương bắt đầu được chế tác dưới rất nhiều phom dáng phong phú và xuất hiện tại hàng loạt trung tâm sản xuất khác nhau. Những sản phẩm ra đời từ lò gốm Bát Tràng thời kỳ này sở hữu độ mỹ thuật rất cao. Kiểu dáng của chúng có khi gần như một chiếc bàn thờ thu nhỏ nâng đỡ bởi bốn chân quỳ, có khi mang dáng dấp của một chiếc đỉnh cổ, hoặc tạo hình tròn đứng trên ba chân quỳ với phần bụng nở rộng và miệng loe nhẹ, tạo nên một tổng thể hình khối vô cùng cân đối.
Xem xét kỹ thuật mỹ thuật trên cổ vật đã phản ánh rõ rệt đặc điểm của phương thức sản xuất hàng loạt thời bấy giờ. Người thợ định hình xương gốm bằng khuôn cốt, thực hiện họa nét trang trí chủ đạo bằng sắc màu chàm phía trên nền men trắng. Đồng thời, họ kết hợp linh hoạt với các chủ đề mỹ thuật khác được tạo sẵn từ khuôn rời rồi dán ghép trực tiếp lên bề mặt sản phẩm. Quy trình chế tác này tương đối phức tạp, đòi hỏi sự tỉ mỉ lớn và đạt tới những quy chuẩn mỹ thuật nghiêm ngặt, khiến mỗi hiện vật đều chứa đựng giá trị như một tác phẩm điêu khắc thực thụ. Giới nghiên cứu dễ dàng nhận diện niên đại của những di vật này dựa vào các đồ án mỹ thuật bởi chúng tựa như một phiên bản thu nhỏ đầy tinh tế của nghệ thuật chạm khắc trên gỗ cổ truyền.
Đặc Trưng Độc Đáo Của Dòng Gốm Dân Gian Thổ Hà
Cùng thời kỳ lịch sử này, vùng đất Thổ Hà (Việt Yên – Bắc Giang, nằm bên dòng sông Cầu) đã tạo dựng được tiếng vang lớn gắn liền với nghề gốm dân gian. Mặc dù vậy, các mẫu bát hương thuộc thế kỷ XVII của dòng gốm này đến nay hầu như rất hiếm khi tìm thấy. Về mặt tạo hình, bát hương Thổ Hà thường được xử lý theo lối thượng thách hạ thu (phần trên rộng và thắt dần xuống dưới). Biên dạng miệng bát hương cấu thành từ các đường cong đối xứng, vuốt nhọn sắc sảo ở phía trước lẫn phía sau, dọc hai bên mạn được tích hợp hai tai gốm theo dáng rồng cuộn hoặc đôi khi giản lược thành các đường vân xoắn gắn vào. Vị trí đáy được cố định bằng một hệ thống diềm tròn nổi. Trên phần thân bát hương, người thợ thường tập trung thể hiện đồ án rồng, phượng, hoặc lân chầu mặt trời, chầu chữ thọ.
Gốm cổ Thổ Hà vốn có nguồn gốc từ nguồn đất phù sa đỏ đặc trưng và đa phần được phủ một lớp men da lươn có độ bóng cao. Cho đến ngày nay, các thế hệ bát hương Thổ Hà vẫn vẹn nguyên giá trị tồn tại, xuất hiện trang trọng trong nhiều không gian di tích cổ kính cũng như trên hệ thống bàn thờ gia tiên của các gia đình.
Sự Xuất Hiện Của Chất Liệu Đá Và Biến Động Của Bát Hương Đồng
Vào cùng kỷ nguyên này, phân khúc bát hương chế tác từ đá cũng xuất hiện với tần suất cao, mang hình dáng tương tự chiếc đỉnh đi kèm phần quai tương đối cao. Song song với đó, tại các không gian thờ tự thuộc khu mộ táng của các vị quận công, người ta cũng tìm thấy loại hình bát hương đá cấu trúc tròn hoặc vuông hoàn toàn không có quai. Nhóm cổ vật bằng đá này nhìn chung sở hữu bề mặt khá giản dị và rất ít khi đắp điếm hoa văn.
Khoảng thời gian cuối thế kỷ XVIII, chính sách thu gom khí cụ bằng đồng của các vương triều phong kiến đã vô tình làm thất lạc và tiêu hủy một lượng lớn đồ thờ tự. Do nguyên nhân này, các hiện vật như chuông, khánh hay bát hương bằng chất liệu đồng chủ yếu chỉ được tìm thấy từ giai đoạn cuối triều Tây Sơn trở về sau, trong khi đồ thờ bằng đồng trước mốc thời gian này còn lại cực kỳ ít. Về mặt kiểu dáng, bát hương đồng chủ yếu được tạo tác theo cấu trúc hình trụ tròn và đều thuộc niên đại muộn. Bề mặt thân của bát hương đồng phần lớn chỉ tập trung thể hiện duy nhất đồ án mỹ thuật rồng chầu mặt trời.
Quan Niệm Tâm Linh Sâu Sắc Về Chất Liệu Chế Tác Đồ Thờ
Hệ thống đồ thờ tự cổ — mà tiêu biểu là các vật phẩm bát hương, cây nến, lư đỉnh — thường được ưu tiên sản xuất phổ biến từ ba nguồn chất liệu chủ đạo: gốm, đá và đồng. Những loại chất liệu này được cộng đồng người xưa gắn cho một sức mạnh tâm linh cốt lõi nhất định. Trước hết, đồ đất nung vốn là người bạn đồng hành mật thiết với đời sống nhân loại ngay từ thuở nguyên thủy sơ khai, và bản chất nguồn nguyên liệu này được khai thác trực tiếp từ lòng của Bà Mẹ Đất thiêng liêng để thành hình.
Đối với chất liệu đồng và đá, chúng cũng từng được khai thác mạnh mẽ từ thời tiền sử, sau đó trải qua giai đoạn gián đoạn khi thời kỳ đồ sắt lên ngôi. Hàng ngàn năm sau, khi con người tìm thấy lại các công cụ làm từ đá và đồng cổ xưa, họ đã gán cho chúng nguồn gốc sáng tạo từ các đấng thần linh, và tin rằng bản thân chất liệu này tự hàm chứa một năng lực linh thiêng đặc biệt. Chính vì lý do đó, người xưa gửi gắm tâm nguyện rằng các khí cụ thờ cúng làm bằng đồng, đá, gốm sẽ trở thành nơi hội tụ sức mạnh tâm linh mạnh mẽ để chuyển tải những lời cầu khấn đến thế giới siêu nhiên.
Hiện tượng tâm lý nêu trên đã bám rễ sâu sắc vào hệ ý thức, dẫn tới việc nhiều dòng họ quyền quý dù sở hữu khối tài sản lớn đến đâu cũng tuyệt đối không thay đổi chất liệu truyền thống của đồ thờ. Họ chỉ tham gia đóng góp công sức vào việc tinh chỉnh dáng hình cũng như làm phong phú thêm hoa văn mỹ thuật trên bề mặt vật phẩm mà thôi. Đó là lý do vì sao trong lịch sử hầu như không tồn tại các loại bát hương chế tác từ vàng, bạc, sắt hay nhôm, xuất phát từ định kiến cho rằng các kim loại này hoàn toàn không mang tính thiêng.
