Sơ lược về các thành phần chính của dân tộc chi phối gốc rễ của người Việt Nam được xác định lấy vùng đất Bắc Bộ làm trung tâm. Nhiều học giả trong nước lẫn quốc tế từ sớm đã nhận định rằng hệ tộc Việt Mường không thuộc về các chuẩn hệ tộc cơ bản. Đây được xem là tộc người chủ thể, song thời điểm hình thành chính thức vẫn chưa có đủ cứ liệu để khẳng định một cách rõ ràng.
Có quan điểm nhận định vào khoảng giữa thiên niên kỷ thứ nhất, chính sự khác biệt về môi trường sinh sống đã khiến họ dần chia tách thành hai nhóm Việt và Mường. Một luồng ý kiến khác lại cho rằng quá trình phân tách này chỉ bắt đầu vào cuối thời kỳ Bắc thuộc, diễn ra triệt để vào khoảng thế kỷ XVI, XVII và hiện nay đang có xu hướng tái hòa nhập trở lại.
Căn cứ vào các kết quả nghiên cứu, giới chuyên gia cho rằng hệ Việt Mường vốn là sự tụ hội từ nhiều hệ thống tộc người cơ bản. Thành phần bản địa gốc trước hết thuộc về hệ Môn – Khơ-me, hiện còn lưu lại nhiều dấu vết rõ nét trong nền tảng ngôn ngữ cùng một số tập tục lâu đời. Thành phần thứ hai dịch chuyển từ khu vực phía Tây Bắc xuống, di cư dọc theo lưu vực sông Hồng và sông Đà để tiến vào đất Bắc Bộ. Đây là nhóm cư dân xuất phát từ vùng Vân Nam cùng các khu vực lân cận, thuộc hệ Tạng Miến.
Ngược dòng lịch sử khoảng hơn 2000 đến 3000 năm trước, khu vực phía Tây vùng đất Hoa Nam là nơi địa bàn cư trú của hệ tộc Tày Thái (một nhánh Việt cổ), còn phía Đông là địa bàn của hệ Đản. Nằm xen giữa hai hệ tộc này là người Miêu sinh sống ở các vùng núi cao. Áp lực từ hiện tượng bùng nổ dân số đã buộc một bộ phận người Tày Thái phải di chuyển sang miền Tây Bắc Việt Nam ngày nay, đồng thời tràn qua cả Lào và Thái Lan.
Cộng đồng Tày Thái đã để lại nhiều di sản văn hóa từ thời cổ đại, mà hệ thống dấu tích tại thành cổ Loa là một minh chứng điển hình. Trên hành trình thiên di đó, một bộ phận đã dừng chân định cư tại Việt Nam, hình thành nên các nhóm người Tày, Thái trắng, Thái đen…
Trong khi đó, một bộ phận cư dân thuộc hệ Đản (một nhánh Việt cổ khác) lại hướng ra phía biển, tiếp cận các hải đảo cùng vùng duyên hải phía Nam, rồi đi ngược dòng sông Hồng để thâm nhập vào phía Bắc của tộc Việt. Nhóm này đã thiết lập nên các tộc người như Chăm, Ê-đê, Gia-rai… đồng thời là thành phần nhân chủng cốt lõi của quốc gia Indonesia và Mã Lai sau này. Họ được xếp vào hệ Mã Lai đa đảo. Khối cư dân này chính là một bộ phận nền tảng của người Việt đương thời. Nhiều dòng họ lớn có nguồn gốc thuộc hệ này, tiêu biểu là gia phả nhà Mạc đã ghi chép rõ ràng về gốc tích thuộc tộc Đản.
Sự dung hội văn hóa và tiến trình định hình cộng đồng
Như vậy, thành phần nhân chủng của hệ Việt Mường là sự hòa hợp cốt lõi từ bốn tộc người kể trên, bên cạnh sự tham gia tất yếu của nhiều tộc người khác. Đặc điểm này lý giải vì sao nền văn hóa Việt về cơ bản là sự hội tụ sâu sắc từ nhiều dòng chảy văn hóa của các vùng địa lý bao quanh, tạo nên một cấu trúc đặc thù mà nhiều người cảm nhận thấy những nét phi Hoa, phi Ấn.
Giới nghiên cứu cũng tạm đồng thuận rằng quá trình hỗn dung của các hệ tộc trên diễn ra chủ yếu tại vùng ngã ba Hạc hoặc dịch lên phía trên một chút. Về sau, gắn liền với tiến trình phát triển của phương thức sản xuất nông nghiệp, một bộ phận lớn cư dân theo các tuyến đường sông Hồng chuyển dịch xuống vùng đồng bằng. Được thiên nhiên ưu đãi, nền kinh tế của họ có điều kiện bứt phá mạnh mẽ, đóng góp vai trò chủ chốt trong việc định hình nên nền văn minh sông Hồng. Họ chính là thành phần nền tảng của người Kinh.
Một bộ phận khác lại băng qua sông Đà để khai phá vùng đất Tản Viên – Sơn Tây, rồi men theo các triền núi di chuyển qua Hòa Bình để tiến vào xứ Thanh Hóa, Nghệ An. Đây chính là tuyến đường di cư huyết mạch thuộc không gian sinh tồn của tộc Mường.
Đặc điểm tổ chức xã hội ảnh hưởng đến tín ngưỡng và di tích
Một phương diện đặc trưng khác gắn liền với hệ thống thần linh, di tích lịch sử và không gian thờ tự của người Việt có nguồn gốc sâu xa từ chính cấu trúc tổ chức xã hội tại vùng châu thổ Bắc Bộ. Trong đó, nổi bật lên một số nét căn bản sau:
1. Mức độ phân hóa xã hội thấp và vai trò của ruộng công
Sự phân hóa giai tầng trong xã hội người Việt diễn ra ở mức độ rất thấp. Nếu tại Trung Hoa vào thời kỳ nhà Thương và nhà Chu từ hơn 2000 năm trước, phân hóa xã hội đã trở nên sâu sắc, quỹ ruộng công bị xóa bỏ và làng xóm hầu như không còn các vị thần linh chung của cộng đồng, thì ở Việt Nam lại biểu hiện khác biệt.
Dù xu hướng phân hóa tại làng xã Việt diễn ra mạnh từ thế kỷ XVIII, nhưng cho đến tận thế kỷ XX, hầu như làng quê nào cũng giữ lại một phần diện tích ruộng công, đặc biệt là ở khu vực Bắc Trung Bộ. Trong tiến trình lịch sử, chính chế độ ruộng công được chia đều cho các suất đinh đã đóng vai trò như một cơ chế bảo đảm cho tính dân chủ làng xã và gắn kết trách nhiệm của người dân với làng nước. Trách nhiệm này bao gồm cả việc phụng thờ thần linh, tôn tạo di tích cũng như duy trì các hoạt động sinh hoạt văn hóa chung.
2. Tâm lý thực dụng trong ứng xử tâm linh
Sinh sống tại vùng châu thổ Bắc Bộ với nền kinh tế nông nghiệp tiểu nông chi phối, năng suất lao động thấp, kết hợp với tình trạng gia tăng dân số nhanh chóng đã tạo ra những áp lực nội tại chốn thôn quê. Thực tế này định hình nên tâm lý thực dụng, tác động trực tiếp đến các hành vi ứng xử của người Việt.
Họ không thuần túy tuân theo bất kỳ một hệ thống tôn giáo nào ở phương diện triết học trừu tượng. Việc cầu cúng thần linh trước hết phải hướng tới những lợi ích thiết thực, có thể nhìn thấy được cho cuộc sống bản thân.
Chính thực tế đời sống này khiến người nông dân không có xu hướng đẩy các vị thần lên không gian quá xa vời, mà thần linh được nhìn nhận như một dạng “công cụ” tinh thần đồng hành cùng ước vọng của con người. Cư dân châu thổ Bắc Bộ không cố định niềm tin lâu dài vào duy nhất một vị thần cụ thể nào.
Do đó, khi bước vào một làng Việt cổ, người ta dễ dàng bắt gặp rất nhiều loại hình di tích đa dạng, nơi hầu như vị thần nào cũng được người nông dân kính ngưỡng, phụng thờ. Dù vậy, như một cơ chế tự cân bằng cho đời sống tinh thần, họ luôn hướng tâm trí vào ý niệm thiện lương và thực hành các việc nghĩa. Người dân đặt lên bàn thờ thần linh các lễ vật cùng đồ thờ tự với một tấm lòng thành kính, tôn nghiêm.
