Trong cách tổ chức đời sống của người xưa, một ngôi nhà không chỉ là nơi con người ăn ở, sinh hoạt mà còn có những không gian gắn với từng vị thần cai quản. Bếp có thần bếp, cửa có thần cửa, giếng có thần giếng, gian nhà chính có vị thần coi giữ. Từ cách nhìn ấy hình thành khái niệm Ngũ tự Gia Thần – tức năm vị thần gắn với những vị trí và sinh hoạt căn bản trong một gia đình.
Ngũ tự gồm Táo, Tỉnh, Môn, Hộ và Trung Lưu. Đây không phải hệ thống thần linh phổ biến trong mọi gia đình Việt hiện nay. Dấu vết của nó rõ hơn trong những tầng văn hóa chịu ảnh hưởng của Đạo giáo và Nho giáo, đặc biệt là trong giới Nho gia và các gia đình coi trọng lễ nghi truyền thống.
Điều đáng chú ý là năm vị thần này không phải những khái niệm hoàn toàn xa rời cuộc sống. Mỗi vị lại gắn với một nơi rất cụ thể trong ngôi nhà: từ bếp núc, nguồn nước, cửa ra vào cho tới gian trung tâm. Bởi vậy, tìm hiểu Ngũ tự Gia Thần cũng là một cách nhìn lại cách người xưa quan niệm về một mái nhà và những gì cần được gìn giữ bên trong đó.
Năm vị Gia Thần được thờ theo những nơi nào trong nhà?
Ngũ tự Gia Thần gồm năm vị, tương ứng với năm vị trí hoặc khu vực có ý nghĩa đối với đời sống gia đình.
Táo Thần – vị thần gắn với bếp
Táo là thần bếp, gắn trực tiếp với nơi nấu nướng và việc ăn uống của cả gia đình. Bếp trong nhà xưa không đơn thuần là chỗ đun nấu. Đó là nơi giữ lửa, chuẩn bị lương thực và duy trì sinh hoạt hằng ngày.
Vì thế, Táo Thần trở thành một vị Gia Thần quen thuộc trong tín ngưỡng dân gian. Từ đây mới có những phong tục liên quan đến việc thờ Táo Quân và lễ tiễn ông Công ông Táo vào cuối năm.
Tỉnh Thần – vị thần của giếng nước
Tỉnh là giếng. Trong xã hội nông nghiệp trước đây, một chiếc giếng trong khu dân cư hay trong gia đình có giá trị rất lớn. Nước phục vụ ăn uống, sinh hoạt và nhiều công việc thường ngày.
Việc gắn giếng nước với một vị thần cai quản cho thấy người xưa nhìn nguồn nước không chỉ dưới góc độ vật chất. Nước phải sạch, phải có quanh năm, vì thế nơi lấy nước cũng được coi là một phần cần được gìn giữ và kính trọng.
Môn Thần – vị thần giữ cửa
Môn là cửa. Cửa là nơi con người bước vào và đi ra, đồng thời cũng được xem như ranh giới giữa bên trong và bên ngoài ngôi nhà.
Trong tín ngưỡng dân gian và Đạo giáo, việc thờ thần cửa khá phổ biến. Hình tượng Môn Thần về sau còn xuất hiện dưới nhiều dạng khác nhau, với ý nghĩa ngăn điều xấu, giữ bình an và bảo vệ gia đình.
Hộ Thần – vị thần coi giữ nhà
Hộ có thể hiểu là cửa nhà, hộ gia đình hay chính phạm vi sinh hoạt của một gia đình. Hộ Thần vì vậy gắn với việc bảo vệ ngôi nhà và những người sống trong đó.
Nếu Môn thiên về cánh cửa và lối ra vào thì Hộ có phạm vi gần với cả mái nhà, gia đình và không gian sinh hoạt bên trong. Hai khái niệm này có sự liên hệ khá chặt chẽ nhưng không hoàn toàn giống nhau.
Trung Lưu – vị thần của gian giữa
Trung Lưu chỉ khu vực trung tâm của ngôi nhà, thường được hiểu gắn với gian giữa – nơi có vị trí trung tâm trong cách bố trí nhà ở truyền thống.
Trong những ngôi nhà Việt xưa, gian giữa thường là nơi trang trọng nhất. Bàn thờ tổ tiên cũng thường được đặt tại đây. Vì vậy, việc đặt một vị thần gắn với khu vực trung tâm cho thấy người xưa coi toàn bộ cấu trúc ngôi nhà như một không gian có trật tự, có trên dưới và có nơi chốn riêng.
Ngũ tự Gia Thần phản ánh cách người xưa nhìn về một mái nhà
Điểm thú vị của Ngũ tự Gia Thần nằm ở chỗ các vị thần không được hình dung một cách chung chung. Mỗi vị gắn với một bộ phận cụ thể của đời sống: bếp để nấu ăn, giếng để lấy nước, cửa để ra vào, nhà để cư trú và gian giữa làm trung tâm.
Nhìn theo cách ấy, việc thờ thần cũng chính là cách người xưa gửi gắm mong muốn giữ cho cuộc sống trong nhà được yên ổn. Bếp có lửa, giếng có nước, cửa nẻo được bảo vệ, nhà cửa được bình an và gia đình có một nơi trung tâm để quy tụ.
Đây cũng là lý do không nên chỉ nhìn Ngũ tự Gia Thần như một hệ thống thần linh mang màu sắc huyền bí. Đằng sau đó còn có cách tổ chức đời sống rất thực tế của cư dân nông nghiệp. Những thứ thiết yếu cho cuộc sống đều được đặt vào một trật tự và gắn với trách nhiệm gìn giữ.
Nội thần và ngoại thần trong không gian thờ tự gia đình
Trong tục thờ cúng tại gia của người Việt, có thể nhận thấy hai nhóm đối tượng khá rõ: nội thần và ngoại thần.
Nội thần là những ai?
Nội thần trước hết là tổ tiên và những người đã mất trong dòng họ, có quan hệ huyết thống với gia chủ. Đây là đối tượng thờ cúng rất quan trọng trong gia đình Việt.
Tùy từng nhà, việc thờ tổ tiên có thể có nhiều cấp bậc và hình thức khác nhau. Ngoài những người đã được xác định rõ vai vế, đôi khi còn có những người thân mất sớm hoặc mất trong hoàn cảnh được dân gian cho là đặc biệt linh thiêng. Một số trường hợp được dân gian gọi là Bà Tổ Cô, rồi được thờ như một vị có sự phù trợ cho gia đình.
Cốt lõi của việc thờ nội thần vẫn là đạo lý nhớ về người đã khuất. Người Việt có quan niệm “sự tử như sự sinh”, nghĩa là khi người thân đã mất thì vẫn giữ lòng kính trọng, chăm lo hương khói và đối đãi với người đã khuất bằng sự thành kính như khi còn sống.
Ngoại thần và Gia Thần
Ngoại thần là những vị thần không thuộc quan hệ huyết thống với gia đình nhưng được thờ với mong muốn bảo hộ nhà cửa, giữ gìn cuộc sống và cầu sự thuận hòa, thịnh vượng.
Các vị thần này khi được đưa vào không gian thờ tự của một gia đình thường được gọi chung là Gia Thần. Khác với cách tưởng nhớ tổ tiên, việc thờ thần thường dựa trên tinh thần cung kính, đúng với quan niệm “kính như tại” – kính trọng như thần linh đang hiện diện trước mặt.
Như vậy, một bên là những người thuộc về cội nguồn huyết thống của gia đình; một bên là các vị thần được tin rằng có khả năng bảo hộ cho cuộc sống của gia đình. Hai hệ thống này không nhất thiết tách rời nhau.
Từ thần làng đến thần trong từng mái nhà
Một điểm đáng chú ý trong quá trình phát triển tín ngưỡng dân gian Việt Nam là sự thay đổi về phạm vi thờ phụng của các vị thần.
Ban đầu, nhiều vị thần được thờ ở phạm vi cộng đồng. Người dân trong làng, trong xã cùng lập đình, miếu hoặc những nơi thờ tự chung để phụng thờ các vị thần bảo hộ địa phương.
Về sau, một số vị thần dần được đưa vào không gian riêng của từng gia đình. Có thể gọi đây là quá trình “tư nhân hóa” tín ngưỡng: những vị thần vốn được thờ ở cộng đồng được rước về thờ trong khuôn viên hoặc trong nhà của từng gia đình.
Cùng với sự thay đổi ấy, vị trí thờ cũng dần có sự điều chỉnh. Có nơi lập miếu riêng trong khuôn viên, có nơi đặt ban thờ Gia Thần cạnh ban thờ chính, cũng có gia đình phối thờ Gia Thần cùng không gian thờ tổ tiên.
Đây là một trong những lý do không nên áp dụng một cách máy móc rằng mọi nhà Việt xưa đều phải có một ban thờ Ngũ tự Gia Thần riêng. Tập tục trên thực tế thay đổi theo từng vùng, từng thời kỳ, điều kiện nhà ở và truyền thống của từng gia đình.
Gia Thần và bàn thờ tổ tiên có thể cùng tồn tại
Trong một không gian thờ tự gia đình Việt, việc thờ tổ tiên và thờ Gia Thần có thể cùng xuất hiện. Hai hình thức này có ý nghĩa khác nhau nhưng bổ sung cho nhau.
Bàn thờ tổ tiên hướng về cội nguồn, dòng họ và những người đã khuất trong gia đình. Thờ Gia Thần lại thể hiện sự kính trọng đối với những lực lượng thiêng liêng được tin là đang coi sóc nhà cửa, đất đai và cuộc sống của người đang sống.
Ở nhiều gia đình, bên cạnh tổ tiên và Gia Thần còn có bàn thờ Phật. Đây là một đặc điểm khá quen thuộc trong đời sống tín ngưỡng của người Việt: nhiều lớp văn hóa và tín ngưỡng có thể cùng hiện diện trong một ngôi nhà mà không nhất thiết loại trừ nhau.
Ý nghĩa của Ngũ tự Gia Thần trong văn hóa thờ cúng Việt
Nhìn rộng ra, Ngũ tự Gia Thần cho thấy người Việt xưa có một cách nhìn khá toàn diện về ngôi nhà. Nhà không chỉ có người ở mà còn có bếp, nguồn nước, cửa ngõ, không gian sinh hoạt và gian trung tâm. Mỗi nơi đều gắn với một nhu cầu thiết yếu, vì vậy mỗi nơi cũng được đặt vào một trật tự riêng.
Việc thờ thần vì thế vừa mang màu sắc tâm linh, vừa phản ánh kinh nghiệm sống. Người ta cầu bếp luôn đỏ lửa, nguồn nước được giữ gìn, cửa nhà bình yên, gia đình thuận hòa và cuộc sống được che chở.
Còn việc thờ tổ tiên lại nhắc con cháu nhớ rằng một gia đình không chỉ có người đang sống. Phía sau mỗi mái nhà là một dòng họ, một lớp người đi trước và những điều được truyền lại từ đời này sang đời khác.
Đặt Ngũ tự Gia Thần trong tổng thể ấy sẽ dễ hiểu hơn. Đây không phải một hệ thống thờ cúng phổ biến đồng đều trong mọi gia đình Việt, mà là một lớp tín ngưỡng chịu ảnh hưởng của Đạo giáo, Nho giáo và được tiếp nhận, biến đổi trong đời sống bản địa.
Điều còn lại đến ngày nay không chỉ là tên gọi của năm vị thần Táo, Tỉnh, Môn, Hộ và Trung Lưu. Quan trọng hơn là quan niệm đứng phía sau: một mái nhà muốn yên thì từ bếp núc, cửa ngõ, nguồn nước cho đến nơi thờ tự đều phải được coi trọng. Con người sống trong nhà, nhưng đồng thời cũng sống trong một không gian mà người xưa luôn ý thức phải giữ gìn, chăm chút và đối đãi cho phải phép.

Bài viết liên quan
Bát nhã tâm kinh và giải nghĩa tiếng việt
Lộc bình trên ban thờ: Ý nghĩa, cách đặt
Bình hoa trên bàn thờ: Cách đặt và ý nghĩa
Nậm rượu (Hồ tửu) trên ban thờ: Cách dùng và ý nghĩa
Bộ Tam Đài trên ban thờ: Cấu tạo, cách dùng và ý nghĩa
Mâm Thống (Mâm Xe): Đặc điểm, cách dùng và ý nghĩa
Mâm Xà trên ban thờ: Vị trí, công dụng và ý nghĩa của cỗ mặn
Mâm Triện trên ban thờ: Vị trí, công dụng và ý nghĩa
Mâm Bồng trên bàn thờ: Cách đặt và ý nghĩa của lễ vật dâng cúng
Chân nến trên bàn thờ: Cách đặt và ý nghĩa của ánh nến