Khi tiến hành nghiên cứu về đời sống tâm linh của người Việt, học giả người Pháp L.Cadière từng nhận thấy sự phức tạp, đa chiều trong tư duy dân gian. Ông ví hệ thống này như một khu rừng rậm nhiệt đới khó tìm ra lối vào hay điểm khởi đầu, đồng thời cảm thấy bất lực trước một điện thần có quá nhiều vị thần linh. Tuy nhiên, qua nhiều thập kỷ phát triển của ngành nghiên cứu nước nhà, các nhà khoa học đã đi sâu vào cội nguồn để phân định rõ ràng những mạch chảy chính phụ trong tâm thức dân dã.
Một quan điểm được đánh giá là phù hợp với diễn trình lịch sử chỉ ra rằng: ngay từ thời kỳ tiền sử, quần cư Lạc Việt thuộc gốc Môn-Khmer sinh sống ở vùng núi rừng, với một bộ phận cốt lõi tập trung tại vùng thượng lưu sông Hồng. Ở giai đoạn này, phương thức kinh tế chủ đạo là hái lượm và săn bắn. Sự phân công lao động xã hội thể hiện rõ rệt giữa hai giới: phụ nữ đảm nhận việc hái lượm, còn đàn ông lo liệu việc săn bắt nhưng không giữ vai trò quyết định. Do nguồn sống phụ thuộc lớn vào bàn tay người mẹ, người phụ nữ trở thành nhân vật trung tâm trong gia tộc. Từ thực tế đó, tâm lý cầu mong sản vật rừng núi dồi dào gắn liền với quyền năng của một bà mẹ vũ trụ, mà tâm điểm hội tụ chính là bà mẹ rừng tối cao.
Theo quy luật tiến hóa, hình tượng này dần được nâng tầm thành một bà mẹ thiêng liêng sở hữu thần lực vô biên, kế tiếp là bà mẹ thế gian khai sinh ra vạn vật, và đôi khi mang vị thế của một đấng vô cùng, vị tối thượng thần đứng đầu toàn bộ thần điện. Chưa rõ thời điểm cụ thể hình tượng này được định hình thành Mẫu Đông Cuông tại vị trí gần Trái Hút, nằm giữa địa giới Lào Cai và Yên Bái. Nơi phụng thờ Bà nằm ngay sát dòng sông Hồng, trên một nền đất chứa dày đặc các hiện vật thuộc nền văn hóa Sơn Vi với niên đại khoảng một vạn năm trước. Rất có thể, phong tục thờ Mẫu đã khởi nguồn từ thời kỳ nguyên thủy đó để đồng hành cùng tâm hồn người Việt suốt chiều dài lịch sử cho đến ngày nay.
Hành trình tiến xuống đồng bằng và sự xuất hiện của thần núi
Theo dòng chảy sông Hồng, cư dân người Việt dịch chuyển dần xuống phía dưới. Khi đến vùng địa đầu của tỉnh Phú Thọ ngày nay, họ tiếp cận các dải đất bằng phẳng, rộng lớn hơn, từ đó hình thành phương thức kinh tế nông nghiệp lúa nước gắn với thời kỳ đồ đá mới. Đi đôi với sự thay đổi này là sự xuất hiện của ý thức về địa vực và đất đai. Nhờ sự phát triển của trồng trọt, người Việt sớm nhận thức sâu sắc về các cặp phạm trù mang tính đối đãi, vốn là những biến thể ban đầu của triết lý âm dương, nổi bật là Trời Cha và Đất Mẹ. Cư dân xưa quan niệm Trời Cha chứa đựng nguồn sinh lực vô hạn, và chỉ khi nguồn lực này truyền vào lòng Đất Mẹ thì muôn loài mới có thể sinh sôi. Họ ví những giọt mưa rơi xuống như dòng sinh tinh của Cha truyền vào lòng Mẹ Đất.
Điểm đáng chú ý là nhờ sự phát triển mang tính quy luật của tư duy tín ngưỡng, người đương thời nhận thấy những ngọn núi cao có đỉnh chạm mây trời, chân cắm sâu vào lòng đất. Họ coi đó là nhịp cầu kết nối hoặc con đường chuyển tải sinh khí từ trời xuống đất. Càng đi xuống vùng hạ lưu, những ngọn núi độc lập mọc lên phía chân trời càng thu hút sự chú ý của cư dân. Đối với người Việt, tâm thức ấy được dồn vào ngọn Tản Viên, biến ngọn núi này thành cội nguồn của mọi may mắn trong nông nghiệp. Hệ quả là tư duy dân gian đã tôn vinh thần núi Tản Viên làm Đức Thánh Cả.
Khi nhận thức ngày một nâng cao, nhất là về biểu tượng số học, con số 3 bắt đầu được chú ý đặc biệt. Chưa bàn đến ý nghĩa trong Kinh Dịch, kết quả khảo sát điền dã tại nhiều vùng miền cho thấy số 3 là số lẻ, biểu thị cho tính động, động thì chuyển dịch, chuyển dịch dẫn đến biến đổi và phát triển. Trùng hợp với cấu trúc núi Tản Viên có ba ngọn lớn, không gian này mang tính chất Tam Sơn – biểu trưng cho vùng núi thiêng, nơi ngự trị của thần linh đem lại điềm lành, xuất hiện phổ biến ở nhiều di tích thời kỳ sau. Từ ngọn núi Ba Vì này, vị thần chủ được phân thân thành ba vị thần cùng cai quản. Về sau, các vị thần được lịch sử hóa và nhân cách hóa thành những nhân vật có cuộc đời nhân thế gồm Tản Viên, Cao Sơn và Quý Minh – những vị tướng thời Hùng Vương được thần thánh hóa theo mô-típ sinh vì danh tướng, tử vì thần.
Sự hội tụ văn hóa tại vùng kinh tế mới
Nền kinh tế trồng lúa nước được củng cố đã thôi thúc mạnh mẽ làn sóng di cư xuống vùng hạ lưu của người Việt, gắn liền với các chuyến tuần du của vua Hùng. Khi vượt qua vùng ngã ba Hạc theo triền sông, người Việt phải đối diện với hai bài toán lớn trên cả phương diện tư tưởng lẫn kinh tế sản xuất:
1. Phương diện tư tưởng và sự hỗn dung tôn giáo
Người Việt tăng cường tiếp xúc với văn hóa biển và văn hóa Ấn Độ, nổi bật là đạo Phật cùng đạo Bà La Môn. Đây cũng là thời điểm họ tiếp cận với các luồng tư tưởng phương Bắc như đạo Giáo, đạo Nho. Quá trình hội nhập này giúp tín ngưỡng bản địa có định hướng rõ ràng hơn, giảm bớt tính tản mạn, tự phát. Một bà mẹ đất và nước dần được định hình song hành cùng nông nghiệp, mà hậu thân của các bà được cho là tích tụ vào hình tượng Man Nương.
Nhiều minh chứng khảo cổ và văn hóa xác nhận sự dung hợp các dòng chảy từ bốn phương tại địa bàn này. Chẳng hạn, tòa thành cổ Loa mang nhiều nét văn hóa của tộc Tày Thái, trong đó chi tiết rùa thần mang phảng phất dáng dấp vị tối thượng thần Vishnu của Bà La Môn giáo, hình ảnh con gà trống liên quan đến bái vật mặt trời của cư dân Nam Á hải đảo, hay các tiên nữ có nét tương đồng với truyện cổ Trung Hoa, kết hợp thêm các yếu tố đạo Giáo dân gian.
Xu hướng này phát triển mạnh dẫn tới sự ra đời của hệ thống thờ Tứ Pháp. Đây là các vị thần cai quản các hiện tượng mưa, gió, sấm, sét liên quan trực tiếp đến nguồn nước nông nghiệp. Hệ thống này khẳng định yếu tố bản địa, mở đầu cho truyền thống tận dụng nguồn nước tại chỗ của nghề nông Việt. Việc từ một gốc mẹ hóa thân thành nhiều vị thần cho thấy tầm ảnh hưởng từ tư duy phân tích và tổng hợp của phương Bắc. Do đạo Phật thấm sâu vào đời sống, các bà mẹ đều được Phật hóa. Tuy nhiên, truyền thuyết và khảo sát thực địa cho thấy tượng các bà đều để trần và sơn màu mận chín. Cấu trúc này được các nhà nghiên cứu cho rằng bộc lộ tính tự nhiên của trời đất, và màu gụ thẫm tương đồng với màu nước chứa sinh lực của vị tối thượng thần Shiva, đồng nhất với ước vọng mùa màng bội thu.
2. Bài toán chinh phục châu thổ và sự xuất hiện của Thánh Gióng
Để khai phá đồng bằng Bắc Bộ thời kỳ đồ đá mới và đồ đồng, người Việt phải men theo sườn núi và các vùng đất cao để về tới vùng Hà Tây ngày nay, dọc theo dãy Kiện Khê, dãy Đông Triều, để lại rất nhiều di chỉ. Trước mắt họ là vùng đồng bằng mênh mông, rậm rạp, đầy hiểm nguy do thú dữ, trong khi công cụ đá và đồng chưa đủ tạo ra bước đột phá.
Chỉ đến khi đồ sắt xuất hiện – công cụ bảo đảm cho việc tiến xuống vùng đồng bằng và tiến ra sát biển – sức mạnh này mới hằn sâu vào tâm thức người Việt như một quyền năng thần thánh. Sức mạnh tổng hợp đó khi được nhân cách hóa và linh thiêng hóa đã khai sinh ra hình tượng Phù Đổng Thiên Vương.
Huyền thoại về người anh hùng văn hóa này chứa đựng nhiều chi tiết đặc biệt: Người mẹ đồng trinh ướm mặt vào vết chân người khổng lồ mà mang thai. Khái niệm người khổng lồ trong tư duy người Việt có hai nguồn gốc. Một là bóng dáng thần linh tầng trên theo quan niệm thế giới ba tầng. Hai là thế hệ người khổng lồ đầu tiên – một sản phẩm thử nghiệm chưa hoàn thiện của tạo hóa, to xác nhưng ngờ nghệch, đã bị trời dùng đại hồng thủy quét sạch để thay thế bằng thế hệ người bình thường thông minh hiện nay. Những vết chân trên đá, ao chuôm giữa đồng (thực chất là hố tích nước chống hạn xưa) được coi là dấu tích của họ. Việc bà mẹ dẫm vào vết chân ấy thể hiện ý thức muốn đánh thức kinh nghiệm quá khứ để đối mặt với tương lai.
Bản thân Thánh Gióng được mô tả là bạn của người khổng lồ Lý Ông Trọng (thờ tại đền Chèm) và có nhiều nét của một vị thần núi. Chi tiết gậy sắt bị gãy chứng minh nghề rèn buổi đầu mới ở mức “thổi sống”, sắt còn nhiều tạp chất do nhiệt độ lò mới đạt khoảng 900°C nên giòn, dễ gãy. Ngoài ra, cố Giáo sư Trần Quốc Vương từng nhận định chữ “Gióng” có liên hệ với chữ “dông” chỉ hiện tượng cầu mưa. Như vậy, danh xưng của thần có thể xuất hiện muộn hơn thời điểm hình thành hình tượng anh hùng văn hóa này. Phù Đổng Thiên Vương chính là điểm hội tụ bản lề của thần núi, thần nông nghiệp và thần lò rèn, trở thành vị tối cao trong hệ thống Tứ Bất Tử.
Đạo Mẫu Tứ Phủ và cấu trúc điện thần
Tục thờ Mẫu ăn sâu vào tâm khảm người Việt, nên khi làm chủ vùng châu thổ Bắc Bộ, một hệ thống Đạo Mẫu hoàn chỉnh mang tên Tứ Phủ được thiết lập với bốn vị tối thượng thần sáng tạo bốn miền vũ trụ. Bản chất của hệ thống này là tư duy nông nghiệp cầu nước, là đối trọng quan trọng giúp bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc trước các tôn giáo ngoại lai. Bất kỳ tôn giáo nào nhập tịch vào Việt Nam nếu thiếu bóng dáng người mẹ đều khó được tiếp nhận. Đạo Phật có Bồ Tát Quan Thế Âm hóa thân nữ (như Bà Chúa Ba ở chùa Hương, đôi khi đồng nhất với Mẫu Thoải, Mẫu Thượng Ngàn, Mẫu Địa), và Đức Mẹ Maria trong Công giáo cũng có hiện tượng tương tự.
Cấu trúc thần điện đạo Mẫu bao gồm:
- Thượng Thiên Thánh Mẫu: Vị thần sáng tạo ra bầu trời, đại diện cho sinh lực vô biên, cốt lõi của sự sống, điều hòa quy luật tự nhiên.
- Thượng Ngàn Thánh Mẫu: Bà mẹ gắn với rừng núi từ thời nguyên thủy. Xưa kia rừng có mặt ở khắp các làng xã cổ truyền (rừng Báng ở Đình Bảng – Bắc Ninh; rừng Sặt ở Hải Dương; rừng Liên Bạt ở Ứng Hòa – Hà Tây). Rừng là nơi cứu đói khi giáp hạt, nơi lấy củi, nơi hò hẹn và là nơi chôn cất người chết. Do đó, Mẫu Thượng Ngàn nâng đỡ các linh hồn để người lành được tái sinh thành Cô, Cậu.
- Mẫu Thoải (Thủy): Vị thần quản lý sông, suối, biển, hồ, bảo đảm nguồn nước cho ruộng đồng, về sau kiêm thêm chức năng phù hộ chài lưới, thương mại giống Quan Âm Nam Hải.
- Thánh Mẫu Địa: Vị thần quản lý đất đai bằng phẳng, màu mỡ, thỏa mãn ước vọng mở rộng không gian canh tác của nông dân.
Các vị Thánh Mẫu mang dáng dấp anh hùng văn hóa mang đặc tính nữ (âm tính) do đối tượng sản xuất trực tiếp là đất và nước. Theo thời gian, điện thần này tích hợp thêm nhiều nhân thần và thần linh ngoại nhập, tổ chức thành hệ thống chặt chẽ:
| Hàng bậc | Thành phần và đặc điểm |
|---|---|
| Ngũ vị Tôn ông | Gồm 4 nhiên thần bốn phương và vị thứ 5 là Quan Lớn Tuần Tranh (Trần Quốc Tảng) kiêm chi đôi nước. Thường hình thành khi xã hội đã ổn định trật tự, đóng vai trò như các quan đầu triều bên cạnh Thánh Mẫu. |
| Tứ phủ Chầu Bà | Do ảnh hưởng Nho giáo (nam tôn nữ ti) nên các bà ít có tên riêng cụ thể, song có công lao lớn như dạy nghề hoặc đánh giặc (tiêu biểu như Chầu Mười ở Mỏ Ba tham gia chống quân Minh). |
| Tứ phủ Ông Hoàng | Ông Hoàng Nhất thiên về tu hành ở tầng trên nên ít liên hệ trần gian. Các vị khác là nhiên thần hoặc nhân thần có công giữ nước: Hoàng Hai (quan Lớn Triệu Tường) mở nước phương Nam; Hoàng Ba (Hoàng Lảnh) gắn với nguồn nước; Hoàng Sáu (Trần Lựu) và Hoàng Mười (Nguyễn Xí) là tướng Lam Sơn; Hoàng Bảy là Nùng Chí Cao. |
| Tứ phủ Thánh Cô, Thánh Cậu | Thần linh cấp thấp xuất thân từ người trần làm việc thiện, khi mất được Mẫu Thượng Ngàn nâng đỡ hóa kiếp. Theo tư duy dân gian, khi chuyển kiếp phải qua hình hài trẻ nhỏ để làm gương đạo đức. |
Sự biến đổi của điện thần theo dòng lịch sử
Đạo Mẫu biến đổi linh hoạt theo hoàn cảnh lịch sử. Buổi đầu do kinh tế nông nghiệp thuần túy, dù có Tứ Phủ nhưng chỉ thờ Tam Tòa đại diện cho sự sống (Trời, Nước, Đất) nhằm cầu mùa màng; còn hệ Thượng Ngàn gắn với rừng núi và cái chết thì được thờ riêng. Đến khi kinh tế thương mại và đô thị phát triển, cư dân phi nông nghiệp đã thay thế Mẫu Địa trong Tam Tòa bằng Mẫu Thượng Ngàn để biến bà thành thần tài lộc, khiến hình tượng Mẫu Địa mờ nhạt dần hoặc chỉ xuất hiện ở vài di tích nhất định.
Do ảnh hưởng từ Trung Hoa, vị Ngọc Hoàng được đưa vào điện Mẫu dưới hai dạng: lập bàn thờ ở chính điện phía ngoài (cùng Nam Tào, Bắc Đẩu), hoặc hóa thân thành “Tam vị Đức Vua Cha” bao gồm Vua Cha Ngọc Hoàng (trời), Vua Cha Bát Hải (nước) và Vua Cha Diêm Vương (đất) thuộc đạo Tam Phủ (tiêu biểu tại đền Tam Phủ trên hồ chùa Thầy, Sài Sơn, Quốc Oai, Hà Tây).
Điện Mẫu mang tính mở nên quy tụ nhiều nhân thần nổi tiếng như Hai Bà Trưng, Bà Triệu, Bà Chúa rừng Rơi hay các Bà Chúa bản địa. Đặc biệt là sự xuất hiện của Đức Thánh Trần (Trần Hưng Đạo) cùng Yết Kiêu, Dã Tượng ở gian thờ riêng hoặc bên trái tiền bái, đi kèm hai người hầu cận là cô Quỳnh Hoa và cô Quế Hoa (coi như con vị Đức Thánh).
Đến thế kỷ XV – XVI, xã hội Việt Nam chuyển dịch mạnh mẽ theo hướng thương mại hóa. Ở góc độ Phật giáo, Bồ Tát Quan Âm Nam Hải chiếm ưu thế, còn trong đạo Mẫu, vai trò của Thánh Mẫu Liễu Hạnh nổi lên như sự tích tụ của các vị Thánh Mẫu nguyên thủy, đáp ứng nhu cầu lịch sử và theo chân người Kinh lan tỏa khắp mọi miền.
Cũng trong thời kỳ này, tục thờ Chử Đồng Tử phát triển mạnh dọc sông Hồng. Dù tích truyện liên quan đến Đạo giáo và Phật giáo có từ sớm, nhưng di tích thời Lý – Trần ở ven sông rất hiếm. Phải đến thế kỷ XV – XVI (thời Mạc), sự hưng thịnh của thương thuyền đã biến một vị thần sông nước, nghề cá cổ đại thành vị thần bảo hộ thương mại, đưa Ngài vào hệ thống Tứ Bất Tử.
Bên cạnh hệ thống Mẫu và Tứ Bất Tử, người Việt vẫn duy trì các thần linh địa phương theo đặc điểm riêng biệt của từng làng. Tuy nhiên, một vị thần dân dã có vị thế đối xứng với Mẫu Liễu chính là Đức Vua Cha Trần Hưng Đạo. Chịu ảnh hưởng của Shaman giáo và phù thủy pháp thuật, một dạng Đạo giáo dân dã tổng hòa giữa Phật, Nho, Lão đã hình thành, tạo nền tảng cho phái Nội Đạo.
Khi Đức Thánh Trần được sùng bái thành vị thánh tối cao vượt trên tư cách anh hùng lịch sử, Ngài tạo nên thế đối đãi hoàn hảo với Mẫu Liễu, hình thành câu tục ngữ “Tháng tám giỗ Cha, tháng ba giỗ Mẹ”. Ngày mất của Ngài rơi vào 20 tháng 8 âm lịch. Xét theo nhận thức luận phương Đông, Đức Thánh là nam (dương) hiển thánh vào tháng 8 (âm), sự kết hợp giữa bản thân Ngài với thời gian, không gian vũ trụ tạo ra thể đối đãi lý tưởng cho việc thiêng liêng hóa. Tương tự, Mẫu Liễu Hạnh được dân gian cho từ giã cõi đời vào tháng 3 âm lịch. Ngoài ra, các yếu tố văn hóa Trung Hoa và Phật giáo khi du nhập cũng bị Việt hóa, tạo nên các hình tượng Phật Mẫu Dao Trì, Tây Vương Mẫu, Đông Phương Sóc hay các hệ thống thủy thần sông biển và linh vật nông nghiệp đặc trưng cho từng vùng văn hóa.
