Trong không gian thờ cúng truyền thống của người Việt, Ngai thờ và Ỷ thờ đều là những đồ tự khí gắn với việc “ngự” của thần linh, gia thần và Tổ tiên. Nhìn qua, hai loại này khá giống nhau vì đều có dáng như một chiếc ghế, có tay ngai và phần tựa phía sau. Tuy nhiên, giữa Ngai thờ và Ỷ thờ vẫn có những điểm khác nhau về cấu tạo, đối tượng sử dụng cũng như thứ bậc trong việc thờ tự.
Hiểu đúng những điểm này sẽ giúp việc lựa chọn, bài trí đồ thờ trong từ đường, gia miếu hay bàn thờ gia đình được phù hợp với nếp thờ của từng dòng họ.
Ngai thờ là gì?
Ngai thờ có thể hiểu là một chỗ để thần linh, gia thần hoặc Tổ tiên “ngự” trong không gian thờ. Về hình dáng, Ngai thờ giống một chiếc ghế nhưng được tạo tác theo lối đặc biệt, có vách hậu, tay ngai và hệ thống cột đỡ, nhờ vậy toàn bộ vật thể mang vẻ bề thế và trang nghiêm hơn hẳn một chiếc ghế thông thường.
Trong nghi lễ thờ cúng, Ngai không phải vật dụng để con người ngồi mà là một đồ tự khí, được đặt tại vị trí dành cho thần linh và Tổ tiên. Đây là nơi được quan niệm để các vị “giáng thần”, “ngự” khi con cháu thực hiện các nghi lễ cầu thần, cúng giỗ, tế lễ hay tế Chạp.

Ngai thờ thường làm bằng chất liệu gì?
Ngai thờ thường được làm từ gỗ, trong đó có các loại gỗ quý hoặc gỗ mít. Người thợ tạo tác phần khung chắc chắn, sau đó mới đi vào các lớp chạm khắc và hoàn thiện bề mặt.
Dáng Ngai thường vuông vắn, vững chãi, có phần lưng cao cùng hai tay ngai. Phía sau là vách hậu, vừa tạo thế chắc chắn cho toàn bộ Ngai vừa làm rõ hơn tính chất trang nghiêm của đồ thờ.
Hoa văn trên Ngai tùy theo cấp độ và đối tượng thờ mà có thể được chạm rồng, phượng hoặc những đồ án mang ý nghĩa về sự tôn quý, quyền lực và trường tồn. Không nên chỉ nhìn vào độ cầu kỳ của hoa văn mà đánh giá Ngai thờ cao hay thấp; quan trọng còn nằm ở thứ bậc thờ tự và quy cách của từng dòng thờ.
Ngai thờ đặt ở đâu trên ban thờ?
Ngai thờ thường được đặt chính diện, ở trung tâm ban Ngự Án và lùi về phía sau. Đây là vị trí được dành cho phần linh thiêng nhất của không gian thờ.
Khi tiến hành các nghi lễ như cầu thần, giáng thần, cúng giỗ hoặc tế Chạp, Ngai là nơi được quan niệm để thần linh và Tổ tiên “ngự”. Vì thế, Ngai không đặt tùy tiện ở phía trước hay lệch sang một bên như những món đồ tế khí thông thường.
Công năng của Ngai thờ trong nghi lễ
Ngai thờ thuộc nhóm đồ tự khí. Công năng chính của nó là tạo nên một nơi chốn mang tính biểu tượng để thần linh, gia thần và Tổ tiên có thể “ngự” trong nghi lễ thờ cúng.
Nói một cách dễ hiểu, khi con cháu sửa soạn hương hoa, lễ vật rồi làm lễ cầu thần, giáng thần, Ngai chính là một trong những dấu hiệu vật chất xác lập vị trí của đối tượng được thờ. Vì vậy, Ngai không đơn thuần là một món đồ gỗ trang trí cho đẹp ban thờ.
Ngai thờ gắn với dòng đích trưởng như thế nào?
Trong truyền thống thờ cúng tổ tiên, Ngai thờ thường gắn với những gia đình thuộc dòng đích trưởng, tức người có trách nhiệm chính trong việc duy trì việc thờ cúng tổ tiên, giỗ chạp và các nghi lễ nối dòng Đại Tông.
Điều này càng thể hiện rõ trong không gian từ đường, gia miếu, nơi việc thờ tự không chỉ là chuyện của một gia đình nhỏ mà còn liên quan đến cả dòng họ. Ngai khi ấy vừa xác lập vị trí thờ tự, vừa thể hiện trách nhiệm của người đứng đầu dòng thờ trong việc gìn giữ hương hỏa và nếp nhà.
Vì thế, trong một không gian thờ truyền thống, việc dùng Ngai hay Ỷ không chỉ căn cứ vào kiểu dáng đẹp hay xấu. Thứ bậc và vai trò của người thờ tự mới là điều cần được xem xét trước.

Nguồn gốc và quá trình phát triển của Ngai thờ
Ngai thờ có lịch sử gắn với những hình thức thờ cúng cổ xưa. Trong các nghi lễ giỗ thời trước, từng có hình thức sử dụng Ghế thờ, đặt gắn với Thần Vị để làm chỗ tượng trưng cho việc an tọa của đối tượng được thờ.
Chiếc ghế khi ấy không còn mang nghĩa là vật để người sống ngồi, mà trở thành một dấu hiệu vật chất trong nghi lễ, tạo mối liên hệ giữa thế giới của người đang sống với thần quỷ và người đã khuất.
Về sau, hình thức này được phát triển thành Ngai thờ với cấu trúc chắc chắn và quy cách rõ ràng hơn. Vách hậu, tay ngai, cột đỡ cùng những đồ án chạm khắc làm cho Ngai ngày càng mang dáng vẻ trang nghiêm, phù hợp với không gian thờ tự.
Ghế thờ theo hình thức cũ dần ít xuất hiện trong các nghi lễ thờ cúng, trong khi Ngai thờ trở thành dạng thức quen thuộc hơn trong nhiều không gian từ đường và gia đình có truyền thống thờ tự.
Ngai thờ có những kiểu nào?
Tùy từng vùng và phong tục của mỗi dòng họ, Ngai thờ có thể được tạo tác với những kiểu dáng và mức độ trang trí khác nhau.
Ở miền Bắc, Ngai thường có dáng vuông vắn, kết cấu chắc, các mảng chạm được làm kỹ và mang nhiều đồ án truyền thống. Ở miền Nam, một số mẫu có thể giản dị hơn về hình thức nhưng vẫn giữ được sự nghiêm cẩn cần thiết của một đồ thờ.
Ngoài sự khác nhau theo vùng miền, Ngai còn có thể được phân biệt theo mức độ tôn quý của đối tượng thờ. Có những loại Ngai làm giản lược hơn về hoa văn; chẳng hạn, trong một số quy cách, hình tượng rồng trên Ngai không sử dụng dạng rồng năm móng.
Như vậy, hoa văn trên Ngai không phải cứ càng nhiều, càng lớn, càng cầu kỳ thì càng phù hợp. Đồ thờ truyền thống vốn có quy củ riêng, nhất là với những không gian thờ của dòng họ.
Ỷ thờ là gì?
Ỷ thờ cũng là một loại đồ tự khí, có công năng tương tự Ngai thờ. Điểm dễ nhận biết nhất nằm ở cấu tạo tay Ỷ.
Nếu Ngai thờ có hệ thống cột đỡ tạo nên phần tay ngai thì ở Ỷ thờ, phần tay Ỷ được liên kết với thân qua vách. Chính sự khác biệt trong kết cấu này tạo nên dáng vẻ riêng của Ỷ.
Ỷ thờ thường gắn với những gia chủ thuộc dòng thứ, không phải người đích trưởng và không giữ trách nhiệm chính trong việc thờ cúng nối dòng Đại Tông.
Đặc điểm hình dáng của Ỷ thờ
Ỷ thờ cũng thường được làm bằng gỗ quý hoặc gỗ mít. Hình dáng nhìn chung vuông vắn, chắc chắn, có phần tựa và tay Ỷ. Tuy nhiên, cấu tạo tay Ỷ nối với phần thân qua vách chính là điểm giúp phân biệt với Ngai.
Trên Ỷ có thể chạm các hoa văn truyền thống, chữ Thọ hoặc những biểu tượng mang ý nghĩa tâm linh. So với những bộ Ngai có quy cách cao, hoa văn của Ỷ thường được làm vừa phải, không nhất thiết phải quá cầu kỳ nhưng vẫn phải giữ được vẻ trang nghiêm.
Ỷ thờ được đặt ở vị trí nào?
Về vị trí, Ỷ thờ cũng được đặt chính diện trên ban Ngự Án, thường ở giữa và lùi về phía sau của bàn thờ.
Đây là vị trí dành cho thần quỷ và đối tượng được thờ nương vào để tiếp nhận sự thờ phụng của con cháu trong các nghi lễ. Bởi vậy, dù là Ngai hay Ỷ, cách đặt đều phải phù hợp với bố cục của ban thờ và không gian thờ tự chung.
Công năng và ý nghĩa của Ỷ thờ
Giống Ngai thờ, Ỷ thuộc nhóm đồ tế khí, tạo nên một vị trí mang tính biểu tượng để thần linh và Tổ tiên “ngự” trong nghi lễ.
Điểm đáng chú ý là Ỷ thường gắn với các gia đình dòng thứ. Người sử dụng Ỷ không phải là người đích trưởng và không giữ trách nhiệm chính đối với việc thờ cúng nối dòng Đại Tông.
Tuy vậy, điều đó không có nghĩa Ỷ là đồ thờ kém trang trọng. Ỷ vẫn thể hiện lòng kính trọng của con cháu đối với Tổ tiên và gia thần, đồng thời giữ cho không gian thờ cúng có đầy đủ sự nghiêm cẩn cần thiết.

Ỷ thờ trong nếp thờ của các gia đình dòng thứ
Trong những gia đình có nhiều chi, nhiều thế hệ, việc phân chia vai trò thờ tự từng được xác định khá rõ. Dòng đích trưởng đảm nhiệm việc thờ cúng nối dòng Đại Tông, còn các chi thứ có không gian và cách thức thờ tự phù hợp với vị thế của mình.
Ỷ thờ gắn với hoàn cảnh đó. Nó vừa là đồ tự khí trong nghi lễ, vừa phản ánh cách tổ chức việc thờ cúng theo thứ bậc trong gia đình và dòng họ.
Dù không phải người giữ trách nhiệm chính của dòng Đại Tông, gia đình dòng thứ vẫn có bàn thờ, vẫn có nghi lễ và vẫn duy trì việc tưởng nhớ Tổ tiên. Vì vậy, Ỷ thờ vẫn giữ ý nghĩa kết nối giữa con cháu với những thế hệ đi trước.
Lịch sử và sự phát triển của Ỷ thờ
Quá trình hình thành và phát triển của Ỷ thờ có nhiều điểm song hành với Ngai thờ. Tuy nhiên, Ỷ thường gắn với các gia đình thuộc dòng thứ và những không gian thờ có quy mô nhỏ hơn.
Trong gia đình có nhiều thế hệ, nhiều chi phái, Ỷ còn liên quan đến việc phân định vai trò thờ tự giữa các nhánh trong dòng họ. Mỗi gia đình có thể có cách bài trí khác nhau tùy hoàn cảnh, nhưng nguyên tắc chung vẫn hướng đến sự trang nghiêm và tôn kính đối với Tổ tiên, gia thần.
Ỷ thờ có những dạng thức nào?
Cấu tạo cơ bản của Ỷ thờ tương đối thống nhất, nhưng hình thức bên ngoài vẫn có thể thay đổi theo vùng miền và phong tục của từng nơi.
Có nơi làm Ỷ khá đơn giản, ít hoa văn, đường nét gọn gàng. Có nơi lại chăm chút nhiều hơn ở phần vách, tay Ỷ và các mảng chạm. Dù tạo tác theo cách nào thì điều cần giữ lại vẫn là sự cân đối, chắc chắn và vẻ trang nghiêm của đồ thờ.
Hoa văn trên Ỷ thường không quá cầu kỳ. Những họa tiết được sử dụng chủ yếu nhằm làm cho đồ thờ có thần thái và phù hợp với không gian thờ tự, chứ không phải để phô trương sự giàu có hay cầu kỳ của người đặt làm.
Phân biệt nhanh Ngai thờ và Ỷ thờ
Nhìn chung, có thể nhận biết hai loại đồ thờ này qua một số điểm chính:
- Ngai thờ: thường gắn với dòng đích trưởng, người đảm nhiệm việc thờ cúng nối dòng Đại Tông.
- Ỷ thờ: thường dùng trong các gia đình dòng thứ, không phải người đích trưởng.
- Ngai: phần tay ngai có hệ thống cột đỡ đặc trưng.
- Ỷ: tay Ỷ được nối với thân qua vách.
- Cả hai đều là đồ tự khí, được đặt tại vị trí chính diện trên ban Ngự Án, lùi về phía sau.
- Cả Ngai và Ỷ đều mang ý nghĩa tạo lập nơi chốn để thần linh, gia thần và Tổ tiên “ngự” trong nghi lễ thờ cúng.
Vì vậy, khi lựa chọn Ngai hay Ỷ cho một ban thờ, không nên chỉ nhìn vào mẫu mã hoặc kích thước. Trước hết cần xem xét đối tượng thờ, vị thế của gia chủ trong dòng họ và truyền thống thờ tự của từng gia đình. Đồ thờ truyền thống vốn coi trọng sự đúng phép, đúng chỗ; làm đẹp là một chuyện, làm cho đúng nếp thờ lại là chuyện khác.

Bài viết liên quan
Bát nhã tâm kinh và giải nghĩa tiếng việt
Lộc bình trên ban thờ: Ý nghĩa, cách đặt
Bình hoa trên bàn thờ: Cách đặt và ý nghĩa
Nậm rượu (Hồ tửu) trên ban thờ: Cách dùng và ý nghĩa
Bộ Tam Đài trên ban thờ: Cấu tạo, cách dùng và ý nghĩa
Mâm Thống (Mâm Xe): Đặc điểm, cách dùng và ý nghĩa
Mâm Xà trên ban thờ: Vị trí, công dụng và ý nghĩa của cỗ mặn
Mâm Triện trên ban thờ: Vị trí, công dụng và ý nghĩa
Mâm Bồng trên bàn thờ: Cách đặt và ý nghĩa của lễ vật dâng cúng
Chân nến trên bàn thờ: Cách đặt và ý nghĩa của ánh nến