Lễ Vu Lan bồn – Các nghi thức tâm linh ngày rằm tháng bảy

  1. Đối tượng suy tôn: Báo hiếu cha mẹ, ông bà, tổ tiên.
  2. Thời gian: Ngày rằm tháng bảy (Âm lịch).
  3. Địa điểm: Tại các ngôi chùa.
  4. Đặc điểm:
  • Đây là Lễ Vu Lan, trùng hợp vào đúng dịp tiết Trung nguyên (ngày xá tội vong nhân).
  • Ngày hội để mọi người bày tỏ lòng biết ơn, hướng về cội nguồn và làm những việc thiện tích đức để cầu an, cầu siêu cho đấng sinh thành.

Hằng năm, cứ vào ngày rằm tháng bảy âm lịch, các cơ sở thờ tự Phật giáo khắp nơi trên dải đất Việt đều đồng loạt cử hành một ngày lễ đặc biệt long trọng. Đó chính là Lễ Vu Lan, ngày hội lớn hướng về cội nguồn, đề cao đạo lý báo hiếu công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, ông bà và tổ tiên. Sự kiện tâm linh này diễn ra trùng khớp với tiết Trung nguyên của đạo Lão, tạo nên một nét giao thoa văn hóa sâu sắc trong đời sống tinh thần người Việt.

Nguồn gốc triết tự và ý nghĩa của danh xưng Vu Lan bồn

Vu Lan, gọi một cách đầy đủ theo kinh điển là Vu Lan bồn, vốn được phiên âm từ thuật ngữ tiếng Phạn Ullambana (hoặc Ullupama). Theo quan niệm cổ xưa của Ấn Độ, từ này mang lớp nghĩa gốc là “khổ tột bậc” hay “bị treo ngược” – mô tả hình phạt nặng nề, đau đớn nhất mà các vong hồn phải gánh chịu nơi cõi âm ti vì không được ăn uống. Qua thời gian, danh xưng này chuyển dịch nghĩa thành “giải đảo huyền”, tức là cởi trói cho kẻ bị treo ngược, mang thông điệp cứu vớt những sinh linh đang chịu cảnh đọa đày.

Xét theo nghĩa thực tế của từ vựng, Vu Lan bồn còn có nghĩa là chiếc chậu dùng để sắp xếp, chứa đựng các vật phẩm dâng cúng. Thông qua các món lễ vật này, thân nhân trên trần thế gửi gắm lời cầu xin thiết tha cho hương linh người quá cố được giải thoát khỏi những cực hình đau đớn nơi cõi u minh.

Điển tích Mục Kiền Liên cứu mẹ trong kinh Vu Lan bồn

Tục lệ cúng tế cô hồn vào ngày 15 tháng 7 âm lịch tại nước ta có mối liên hệ mật thiết với nội dung trong kinh Vu Lan bồn (Ullambana Sutra), ghi lại hành trình cứu mẹ đầy cảm động của tôn giả Mục Kiền Liên. Ông là một trong những đại đệ tử thần thông quảng đại nhất của Đức Phật, đã tu luyện thành công 6 phép thần thông.

Một ngày nọ, nhờ sử dụng đạo nhãn để quan sát khắp các tầng địa ngục, Mục Kiền Liên đau đớn phát hiện người mẹ sinh thành của mình là bà Thanh Đề đang bị đọa đày trong kiếp quỷ đói. Thân hình bà gầy gò, tiều tụy, da bọc lấy xương vô cùng khốn khổ. Là một người con đại hiếu, ông lập tức dùng phép màu hóa ra một bát cơm đầy mang xuống âm cung dâng mẹ. Thế nhưng, do nghiệp chướng sâu dày, khi bà Thanh Đề vừa đưa cơm lên miệng thì hạt cơm lập tức hóa thành than lửa rực hồng, không tài nào nuốt nổi.

Đau xót trước cảnh tượng ấy, Mục Kiền Liên quay về bạch thế tôn để cầu xin phương cách cứu độ. Đức Phật liền chỉ dạy rằng: Ngày rằm tháng bảy là ngày tự tứ của chư Tăng sau mùa an cư kiết hạ. Ông cần sắm sửa đầy đủ các loại phẩm vật, đặt vào trong chậu Vu Lan để dâng cúng lên mười phương tăng chúng. Nhờ công đức chú nguyện tích lũy của đại chúng mới có thể chuyển hóa được ngọn lửa tham, sân, si của vong nhân, giúp họ thoát vòng khổ ải.

Tôn giả nghiêm cẩn làm theo lời Phật dạy và quả nhiên giải thoát được mẫu thân ra khỏi ngục tù tăm tối. Bà Thanh Đề tỉnh ngộ, quay đầu hướng thiện và chấm dứt kiếp nạn ngạ quỷ. Học theo gương hiếu hạnh này, các thế hệ Phật tử đã gìn giữ phép Vu Lan bồn như một ngày truyền thống để cầu nguyện cho cha mẹ hiền tiền tăng long phước thọ, tổ tiên quá vãng được siêu sinh tịnh độ.

Tiến trình nghi lễ nghiêm ngặt tại các ngôi chùa

Khi bước vào ngày hội chính, các tự viện thiết lập đàn tràng uy nghiêm để cầu nguyện cho các oan hồn uổng tử được siêu thoát. Đối với nghi thức này, giá trị của các món ăn cúng dường không phải là yếu tố quyết định, người ta chỉ cần chuẩn bị đơn giản gồm gạo, muối cùng nước uống sạch sẽ. Điều cốt lõi làm nên sự linh ứng chính là giới đức thanh tịnh của tăng chúng mười phương cùng tâm nguyện thành kính, trong sạch của người đứng cúng. Suốt buổi lễ, đại chúng đồng thanh tụng niệm danh hiệu các vị Phật, Bồ Tát và đọc lời sám hối tội lỗi thay cho các vong linh.

Nghi thức mở cửa ngục và xóa tội vong nhân

Lễ cúng vong diễn ra tại chánh điện mang ý nghĩa tượng trưng cho việc mở cửa ngục tù để xóa bỏ tội khiên cho người quá cố. Trên ban thờ vong, nhà chùa bày biện mâm “lục cúng” tươm tất bao gồm: hương, nến, hoa tươi, quả ngọt, oản phẩm và nước tinh khiết. Đặc biệt, trên bàn cúng luôn đặt một chiếc bát úp ngược, bên dưới giấu một tờ giấy có viết chữ “NGỤC”, kèm theo lá sớ ghi rõ họ tên, tuổi tác, nguyên quán của người mất cùng danh mục vật phẩm dâng cúng.

Nghi lễ Thí thực và tục cướp cháo lá đa

Ngay sau khóa lễ cúng vong là nghi thức “thí thực”, hay còn được gọi bằng danh xưng khác là “chúc thực” (mời ăn, hưởng lộc). Lúc này, vị thiền sư chủ trì sẽ trì tụng các câu thần chú trong bài Mông sơn thí thực nhằm chuyển hóa thức ăn, giúp các vong hồn có thể thọ nhận lễ vật.

Để cụ thể hóa tinh thần từ bi này sang đời sống thực tế, nhà chùa sẽ nấu những nồi cháo hoa khổng lồ. Người ta dùng những chiếc lá đa, lá mít cuộn lại thành các bổ đài nhỏ để múc cháo vào, sau đó đem đặt khắp các ngả đường dẫn vào chùa bên cạnh những mẹt oản và hoa quả. Trẻ em và người nghèo khổ quanh vùng đến tham gia đều được tự do ăn uống, nhận lộc. Nét sinh hoạt văn hóa này chính là nguồn gốc của “tục cướp cháo lá đa” thời xưa. Buổi lễ chính thức khép lại sau khóa tụng kinh A Di Đà, cầu siêu độ cho tất cả các cô hồn bơ vơ không nơi nương tựa có cơ hội được siêu thoát vào ngày lành này.

Giá trị đạo đức truyền thống và triết lý nhân văn

Trải qua chiều dài lịch sử, Lễ Vu Lan vào dịp rằm tháng bảy không chỉ giới hạn trong khuôn viên nhà chùa mà đã bám rễ sâu sắc vào đời sống của toàn thể nhân dân. Sở dĩ ngày hội có sức sống mãnh liệt như vậy bởi lẽ tinh thần báo hiếu của Phật giáo hoàn toàn đồng điệu với tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên và hệ giá trị đạo đức lâu đời của người Việt.

Quan niệm về chữ Hiếu trong tâm thức dân tộc vốn là nền tảng cốt lõi của gia đình và xã hội. Triết lý ấy hoàn toàn tương thích với lời giáo huấn thiêng liêng của Đức Phật lưu truyền trong kinh điển:

“Cùng cực điều thiện không gì hơn chữ hiếu, cùng cực điều ác không gì hơn bất hiếu”.

Chính sự hòa quyện này đã biến ngày rằm tháng bảy thành một ngày hội nhân văn cao đẹp, nơi con người học cách bao dung, chia sẻ với người nghèo khó và nuôi dưỡng lòng biết ơn đối với đấng sinh thành.