Lễ hội Chùa Bà Thiên Hậu: Điểm tựa tâm linh giữa Sài Gòn

LỄ HỘI CHÙA BÀ THIÊN HẬU
(CHỢ LỚN)

Dân tộc: Người Hoa, Thành phố Hồ Chí Minh
Đối tượng suy tôn: Thiên Hậu Thánh Mẫu.
Địa điểm: Chùa Bà Thiên Hậu, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh.
Thời gian: Từ ngày 22 tháng ba đến ngày 24 tháng ba
(chánh vía: ngày 23 tháng ba).
Đặc điểm: Lễ hội lớn nhất của người Hoa (Quảng Đông, Triều Châu, Phúc Kiến, Hẹ) và một số người Việt.

Chùa Bà Thiên Hậu (thường được người dân gọi thân thuộc là Chùa Bà Chợ Lớn) là một trong những công trình tâm linh cổ kính nhất của cộng đồng người Hoa tại Nam Bộ. Tọa lạc tại số 710 đường Nguyễn Trãi, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, ngôi miếu cổ này không chỉ là điểm tựa tinh thần vững chắc mà còn là một kiệt tác kiến trúc nghệ thuật độc đáo độc sắc.

Lịch Sử Hình Thành Và Quá Trình Trùng Tu Chùa Bà

Bà con gốc Hoa còn gọi nơi này bằng cái tên thân thương là “Phò Miếu”, danh xưng chữ Hán chính thức là Thiên Hậu miếu. Ngôi chùa do một nhóm người Hoa thuộc bang Quảng Đông di cư sang Việt Nam lập nghiệp xây dựng vào khoảng thập niên 60 của thế kỷ XVIII. Thuở ban đầu, công trình chỉ là một ngôi miếu nhỏ đơn sơ. Trải qua dòng thời gian với 5 lần đại trùng tu vào các năm 1800, 1842, 1890 và 1916, miếu bà mới có được diện mạo bề thế, trang nghiêm như ngày nay. Trong số hơn 30 ngôi chùa Hoa tại Thành phố Hồ Chí Minh, đây được xem là địa điểm có quy mô lớn và mỹ thuật tinh xảo bậc nhất.

Ngôi miếu là nơi phụng thờ nữ thần Thiên Hậu. Theo những thông tin lịch sử được khắc ghi trang trọng trên tấm bia đá cổ tại đây, Bà sinh vào năm Kiến Long nguyên niên đời vua Tống Thái Tổ (tức năm 960 sau Công nguyên). Bà là người con thứ sáu trong gia đình mang họ Lâm tại huyện Bồ Điền, thuộc tỉnh Phúc Kiến, Trung Quốc. Truyền thuyết kể rằng, ngay khi vừa chào đời, cơ thể Bà đã tỏa ra ánh hào quang lung linh cùng hương thơm ngào ngạt. Lúc trưởng thành, vị nữ nhân họ Lâm thường cưỡi thảm bay lượn vượt đại dương và chu du khắp nơi để giúp đỡ mọi người. Đến năm Ung Hy đời Tống Thái Tổ (năm 987), Bà từ giã cõi trần ở độ tuổi 27 rồi hiển linh quy thánh. Đến thời nhà Nguyên, Bà được triều đình hoàng gia sắc phong là Thiên Phi, và sau đó đến thời nhà Thanh, vua Khang Hy tiếp tục gia phong danh hiệu Thiên Hậu. Danh xưng tôn kính này được lưu truyền và tồn tại mãi cho đến tận hôm nay.

Dù các điển tích dân gian về cuộc đời Bà giữa các ngôi chùa có vài điểm khác biệt nhỏ, nhưng tất cả đều đồng lòng suy tôn Bà là một người phụ nữ đức hạnh, vẹn toàn đạo hiếu và luôn xả thân cứu giúp chúng sinh thoát khỏi hoạn nạn. Khi dời cư về phương Nam, đối mặt với bao sóng gió hiểm nguy nơi biển cả, những người di dân luôn cầu nguyện mong Bà chở che, phù hộ. Sau khi ổn định cuộc sống và an cư lạc nghiệp trên mảnh đất Việt Nam – quê hương thứ hai của mình, họ đã chung tay lập nên đền thờ này để tỏ lòng tri ân sâu sắc.

Vai Trò Gắn Kết Văn Hóa Giữa Các Cộng Đồng Dân Cư

Qua hàng thế kỷ, Chùa Bà Thiên Hậu đã trở thành một phần không thể tách rời trong đời sống tinh thần của các cộng đồng người Hoa, từ nhóm Quảng Đông, Triều Châu, Phúc Kiến cho đến người Hẹ. Đặc biệt hơn, rất đông người Việt cũng thường xuyên đến đây chiêm bái, dâng hương và tham gia vào các ngày lễ Tết cổ truyền với lòng thành kính sâu sắc. Mối giao hòa trong tín ngưỡng này chính là minh chứng rõ nét cho tinh thần đoàn kết, tương trợ lẫn nhau giữa hai dòng máu Hoa – Việt từ những ngày đầu khai phá vùng đất Nam Bộ.

Nét Kiến Trúc Hình Chữ “Quốc” Độc Đáo

Chùa Bà Thiên Hậu được thiết kế theo kết cấu hình chữ “Quốc” (国) hoặc còn được ví như hình “cái ấn” trên một khuôn viên tương đối rộng rãi. Ở khu vực tiền điện, sát vách tường hai bên cánh cửa có đặt hai tấm bia đá lớn khắc ghi truyền thuyết về Bà bằng cả chữ Hán lẫn chữ Quốc ngữ. Phía bên phải là bệ thờ tượng Phúc Đức chánh thần (tức Ông Bổn), còn phía bên trái thờ Môn quan Vương Tả (vị thần giữ cửa). Ngay phía trên cửa chính, một bức họa lớn tái hiện cảnh Thiên Hậu Thánh Mẫu đang lướt sóng cứu nạn giữa đại dương bao la.

Tiến vào khu vực trung điện, không gian ở đây không đặt bàn thờ mà thay vào đó là bộ lư hương “Phát lan” đúc từ năm Quang Tự thứ 12 đặt trang trọng trên bàn đá lớn. Hai bên lư hương là chiếc kiệu cổ sơn son thếp vàng cùng mô hình thuyền rồng mang tên Thuận Phong Thuyền – biểu tượng cho sự may mắn và bình an khi đi biển. Sân Thiên tĩnh (giếng trời) được các nghệ nhân xưa tính toán vô cùng khoa học, giúp điều hòa ánh sáng tự nhiên và gió trời, mang lại bầu không khí u nhã, uy nghiêm cho toàn bộ chánh điện.

Nơi trang trọng nhất của chính điện là trang thờ ba pho tượng Bà Thiên Hậu được sắp xếp theo thứ tự từ lớn đến nhỏ thành một hàng dọc, xung quanh có 4 pho tượng quân hầu đứng cận kề. Phía trên cao treo bức hoành phi khắc ba chữ Hán lớn “THIÊN HẬU CUNG”. Hai bên chính điện là bàn thờ của bà Kim Huệ (Kim Hoa Nương Nương – vị thần bảo hộ thai sản trong Lục Cung Thánh Mẫu) và bà Long Mẫu Nương Nương (nữ thần cứu giúp tàu thuyền hoạn nạn). Một hiện vật lịch sử đặc biệt quý giá đang được gìn giữ trong tủ kính là bức “tướng lệnh” do Ariès ký vào năm 1860, cấm quân lính Pháp và Tây Ban Nha đến đập phá chùa. Ngoài ra, các gian phụ hai bên còn thờ Quan Đế, Thần Tài và Địa Tạng Vương Bồ Tát.

Vẻ đẹp mỹ thuật của chùa còn được bồi đắp bởi hệ thống tượng gốm nung tinh xảo mang từ miền Nam Trung Quốc sang, mô tả các điển tích lịch sử như Tam Quốc Chí hay Đông Chu Liệt Quốc. Các cụm tượng đất nung này phối hợp hài hòa cùng các biểu tượng kinh điển như tứ linh (Long, Lân, Quy, Phượng), lưỡng long tranh châu dọc theo các bờ mái, tạo nên một không gian huyền thoại đầy tính nghệ thuật.

Nghi Thức Lễ Hội Vía Bà Thiên Hậu Ngày 23 Tháng 3

Dù ngày thường chùa luôn tấp nập người qua lại, nhưng đông nhất vẫn là các ngày mùng một, rằm, rằm tháng giêng, rằm tháng mười và lễ cúng tất niên chiều 29 tháng Chạp. Trong đó, Lễ vía Bà Thiên Hậu diễn ra vào ngày 23 tháng 3 Âm lịch chính là ngày hội quy mô lớn nhất năm.

Công tác chuẩn bị được Ban quản trị nhà chùa thực hiện kỹ lưỡng từ nhiều ngày trước đó với việc treo đèn kết hoa rực rỡ. Từ chiều ngày 22 tháng 3, Ban quý tế đã tiến hành nghi thức cúng tế nội bộ với sự tham gia của các vị thiện tín và đại biểu địa phương. Vật phẩm dâng cúng bao gồm heo quay, gà, ngỗng và các loại hoa quả tươi ngon.

Sau bài văn tế bằng tiếng Quảng Đông ca ngợi công đức cao dày của Mẫu, các thành viên sẽ thực hiện nghi thức bốc thăm chọn ra người “cầm ấn”. Chiếc ấn đồng cổ này sẽ được đóng lên các tờ giấy đỏ mang dòng chữ chữ KHAI ẤN ĐẠI KẾTHỢP CẢNH BÌNH AN để dán lên các điện thờ. Khi tràng pháo dài tại sân Thiên tĩnh vang lên kết thúc tuần rượu, tuần trà, người dân sẽ cùng nhau thắp nhang cầu nguyện cho gia đình gặp nhiều may mắn.

Vào đúng ngày chánh vía 23 tháng 3, cửa chùa mở rộng từ 4 giờ sáng trong không gian nghi ngút trầm hương. Người đi lễ có thể mua những “vòng nhang cầu an” với đường kính lớn để treo lên trần chùa, cháy liên tục suốt một tháng trời. Sau khi chiêm bái, mỗi người sẽ nhận về 3 tấm giấy đỏ có in triện son dòng chữ: THÁNH MẪU TỌA TRẤN, HỢP GIA BÌNH AN, BẢO HỘ AN KHANG đem về đặt tại ban thờ gia tiên, nghi thức này gọi là “rước vía Bà”. Lễ hội sẽ khép lại vào chiều ngày 24 tháng 3 bằng các màn múa lân sư rồng rộn ràng ngay trước sân chùa.

Giá Trị Nhân Văn Và Hoạt Động Thiện Nguyện

Chùa Bà Thiên Hậu không chỉ là một di tích kiến trúc nghệ thuật có giá trị lịch sử cao mà còn là trung tâm kết nối các hoạt động xã hội từ thiện. Nguồn tiền công đức “Phước sương” do bá tánh thập phương đóng góp hàng năm đều được nhà chùa minh bạch sử dụng vào các việc công ích như bảo trợ học sinh nghèo hiếu học, hỗ trợ kinh phí cho các bệnh viện, trại dưỡng lão và các cơ sở y tế chăm sóc bệnh nhân phong. Hoạt động này càng làm tôn thêm vẻ đẹp nhân văn sâu sắc của một điểm hẹn văn hóa tâm linh lâu đời giữa lòng Sài thành.