Lễ hội cầu mùa Bảo Ninh: Nét đẹp văn hóa tâm linh và khát vọng của ngư dân vùng biển Quảng Bình

  1. Đối tượng suy tôn: Nhân thần theo truyền thuyết và Cá Ông (cá Voi).

  2. Địa điểm: Xã Bảo Ninh, thành phố Đồng Hới, tỉnh Quảng Bình.

  3. Thời gian:

    • Lễ chính: Từ ngày 14 đến ngày 16 tháng tư âm lịch.

    • Lễ phụ (hoặc kỳ vĩ): Từ ngày 14 đến ngày 16 tháng bảy âm lịch.

  4. Đặc điểm: Rước “cốt Ông” từ đền về đình. Hát “hò khoan – chèo cạn” và múa bông.

Hầu như mọi ngày hội cầu mùa (hay còn gọi là hội cầu ngư) dọc theo các miền duyên hải miền Trung đều gắn liền với tục thờ cá Ông (cá voi). Ngư dân nơi đây lưu truyền rất nhiều câu chuyện cảm động về loài cá linh thiêng này, khi họ luôn xuất hiện cứu người và dìu những con thuyền vượt qua sóng gió bão táp để vào bờ an toàn. Tại vùng đất di sản Quảng Bình, Lễ hội cầu mùa Bảo Ninh chính là một minh chứng sống động cho nét đẹp tín ngưỡng lâu đời đó.

Nguồn gốc lịch sử và truyền thuyết cá Ông lụy tại làng Hà

Theo lời kể dân gian, ngày xưa tại làng Hà nằm bên cửa sông Nhật Lệ (ngày nay thuộc địa phận xã Bảo Ninh, thành phố Đồng Hới, tỉnh Quảng Bình), có hai cha con người đánh cá sống nương tựa nhau trong túp lều nhỏ ven bờ biển. Một đêm nọ, người cha nằm mộng thấy mình kéo được một mẻ lưới rất nặng. Khi kéo lên là một con cá khổng lồ, mổ bụng ra thì chứa đầy tiền vàng bên trong.

Sự tích càng trở nên linh thiêng khi vào tháng tư âm lịch năm ấy, dân làng phát hiện cá Ông lụy (tức cá voi chết trôi vào bờ). Toàn thể dân làng đã đồng lòng tổ chức tang lễ và chôn cất Ngài vô cùng chu đáo, trang nghiêm. Như một sự an bài từ thế giới tâm linh, cả làng nghề sau đó liên tục gặp may mắn, đánh bắt được sản lượng hải sản cực lớn.

Riêng hai cha con người ngư phủ tốt bụng nọ vẫn tiếp tục bám biển mưu sinh. Thế nhưng, trong một chuyến khơi xa gặp giông bão, họ đã mãi mãi không trở về. Để tri ân tấm lòng và công lao của họ, người dân đã lập miếu thờ phụng. Hằng năm, cứ vào trung tuần tháng 4 âm lịch (kéo dài từ ngày 14 đến ngày 16) và một đợt khác từ ngày 14 đến ngày 16 tháng 7 âm lịch, bà con lại long trọng tổ chức ngày hội lớn nhằm cầu mong cho công việc đi biển được hanh thông, mùa màng thịnh đạt.

Tiến trình nghi lễ nghiêm ngặt trong ba ngày chính hội

Các nghi thức cốt lõi của lễ hội được diễn ra một cách tuần tự, nghiêm cẩn từ ngày 14 đến ngày 16 với các nội dung mang đậm bản sắc văn hóa biển:

1. Nghi lễ rước “cốt Ông” về đình làng (Ngày 14 tháng tư)

Vào buổi sáng sớm ngày mười bốn, cụ từ giữ đình sẽ tiến hành thắp hương kính cáo thần linh và nổi trống khai hội. Điểm nhấn của ngày đầu tiên là cuộc rước kiệu “cốt Ông” từ miếu thờ về đình làng, với tâm nguyện mời “Ngài” về tham dự ngày vui và ban phước lành cho con cháu.

Trọng trách phục dịch cho nghi lễ rước kiệu được giao cho 16 chàng trai tân khỏe mạnh trong làng. Trong đó, 4 người mình trần, quấn khăn đỏ, mặc khố đỏ đảm nhiệm việc khiêng kiệu Thánh. 12 chàng trai còn lại mặc khố xanh, quấn khăn xanh, tay vác cờ lọng, giáo gươm để hộ tống kiệu đi một cách uy nghiêm. Theo sau đoàn kiệu là các bô lão có uy tín cùng đông đảo người dân địa phương.

2. Đại lễ tế thần (Ngày 15 tháng tư)

Sang ngày thứ hai, không khí tại đình làng thêm phần trang trọng khi dân làng tổ chức mổ bò, mổ lợn để làm lễ vật dâng cúng lên các vị thần linh, cầu xin sự bảo hộ cho cả cộng đồng.

3. Lễ xuống biển cầu may (Ngày 16 tháng tư)

Đây là nghi thức mang tính biểu tượng và được người dân mong chờ nhất. Các nghệ nhân sẽ dùng khung tre và bồi giấy để tạo hình một chiếc thuyền mô hình có màu sắc sặc sỡ, bên trong đặt một con cá cũng được chế tác từ giấy.

Khi ánh bình minh vừa ló rạng, dân làng sẽ khiêng chiếc thuyền này ra bờ biển, chờ mặt trời lên cao rồi thả xuống dòng nước, đẩy ra khơi xa. Người ta tin rằng, nếu chiếc thuyền giấy giữ được sự cân bằng lâu dài, không bị lật úp và vượt qua được những con sóng lớn ngoài khơi, đó là điềm báo chắc chắn năm ấy ngư dân sẽ có một mùa vụ thắng lợi, cá mực đầy khoang.

Diễn xướng nghệ thuật “hò khoan – chèo cạn” và múa bông đặc sắc

Bên cạnh phần lễ trang nghiêm, phần hội diễn ra vào các buổi tối từ ngày 14 đến ngày 16 chính là không gian sinh hoạt văn hóa cộng đồng sôi động với loại hình diễn xướng “hò khoan – chèo cạn” (đặc sản văn nghệ dân gian vùng ven biển Bình – Trị – Thiên) cùng vũ điệu múa bông lộng lẫy.

Tổ chức đội hình hò khoan chèo cạn

Số lượng thành viên tham gia đội chèo cạn không giới hạn nhưng bắt buộc phải là số chẵn (ví dụ như 10 đôi hoặc 12 đôi). Đội hình bao gồm:

  • Hò con: Gồm những thiếu nữ xinh đẹp, chưa lập gia đình trong làng. Các cô gái mặc đồng phục áo dài màu xanh, quần trắng, tóc quấn gọn gàng và đi chân đất. Mỗi người cầm trên tay một mái chèo dài 1,20 mét, với phần cán sơn màu đỏ và phần mái bơi sơn màu trắng.
  • Hò cái: Gồm một nam và một nữ có đạo đức tốt, sở hữu giọng ca hay nhất vùng để giữ vai trò bắt nhịp. Người nam mặc quần xanh, áo dài đen; người nữ mặc quần trắng, áo dài đỏ. Cả hai đều chít khăn hoa lý, đi guốc mộc và tay cầm đôi sênh gỗ để gõ giữ nhịp.

Khi trình diễn, đội hình xếp thành hai hàng dọc trước sân đình, hướng mặt về phía bàn thờ thần linh. Hai người hò cái đứng ở vị trí đầu hàng, thay mặt cho toàn đội làm lễ trình thần trước khi bắt đầu biểu diễn.

Sự hòa quyện giữa lời ca và vũ điệu bơi chèo

Mở đầu màn diễn xướng, hò cái nam gõ sênh gỗ giữ nhịp và cất giọng hò vút cao:

“Chữ rằng “hải bất giêng, ba”
Quốc trung hữu khánh, đặng hai chữ chung tình, thủy chung.”

Ngay lập tức, đội hò con đồng loạt nâng mái chèo lên ngang tầm thắt lưng, hướng phần mái chèo ra phía ngoài. Chân trái các cô gái nhún bước về phía trước một bước dài, thực hiện động tác mô phỏng việc chèo thuyền nhịp nhàng rồi cùng xô hưởng ứng:

“Ơi xô… Ới xô!…”

Sau đó, các cô gái nhẹ nhàng lùi về vị trí cũ và hạ mái chèo xuống. Tiếp lời, hò cái nữ ngân nga giai điệu ca ngợi quê hương cũ:

“Bởi làng ta phong cảnh hữu tình
Trường Sa, Cổ Lụy, Huyết Huỳnh là đây!”

Nhóm hò con lại tiếp tục khua tay chèo bơi, đồng thanh hòa giọng xô theo điệu hát: “Là hơ hò… hố hồ khoan”.

Giữa sân đình rực rỡ ánh đèn, người dân làng chài tụ họp ngày một đông để thưởng thức. Những lời ca mộc mạc nhưng chứa chan lòng biết ơn lần lượt vang lên, khi thì ca ngợi danh xưng các làng quê cổ xưa như làng Hà, làng Hướng, làng Trung, Đông Hải, Phú Hội; lúc lại gửi gắm ước vọng thiết thực:

“Cá chở đầy khoang, biết ơn Ngài phù hộ,
Thuyền vui đỗ bến nhớ hội tung chài.”

Hoặc:
“Đông, tây, nam, bắc xa gần,
Lòng no, dạ đủ, vui mừng (mà) thảnh thơi.”

Nghệ thuật múa bông tạo hình chữ Hán

Tiếp nối màn chèo cạn là tiết mục múa bông uyển chuyển. Đội hình tham gia gồm từ 20 đến 40 nam thiếu niên có độ tuổi từ 12 đến 14. Các em mặc đồng phục áo cánh gọn gàng, quần trắng buộc chẽn ở phần mắt cá chân, thắt dây lưng màu xanh và đi chân trần. Trên mỗi tay, các vũ công nhí cầm hai bông hoa được kết bằng vải màu sắc (hoặc sử dụng đèn lồng hình lục giác, tứ giác).

Đội múa xếp thành hàng một, giơ cao bông hoa vải bước đi theo đường tròn từ trái sang phải trước sân đình. Sau những bước di chuyển khéo léo, toàn đội sẽ xếp thành hình các chữ Hán mang ý nghĩa vô cùng tốt đẹp: “THIÊN HẠ THÁI BÌNH, CẦU NGƯ ĐẮC LỢI”.

Giá trị nhân văn và sợi dây gắn kết cộng đồng

Các buổi biểu diễn nghệ thuật dân gian thường kéo dài đến đêm muộn, gieo vào tâm thức người dân một niềm tin mãnh liệt về sự thịnh vượng trong mùa biển mới. Lễ hội cầu mùa Bảo Ninh phản ánh sâu sắc nếp sống truyền thống và tâm lý của cư dân vùng biển Quảng Bình. Đây là dịp để thế hệ sau bày tỏ lòng thành kính với các bậc tiền hiền đã có công khai hoang, truyền nghề và truyền lại những kinh nghiệm quý báu về thời tiết, sóng gió khơi xa.

Đồng thời, ngày vui này còn là cơ hội để bà con ngư dân thư giãn, vui chơi bằng những sản phẩm văn hóa “cây nhà lá vườn” tự biên tự diễn sau chuỗi ngày lao động mệt nhọc. Lễ hội cũng mở ra không gian cho các đôi trai gái gặp gỡ, tìm hiểu và bén duyên, bồi đắp cho hạnh phúc gia đình. Chính vì ý nghĩa nhân văn sâu sắc đó, dù có đi làm ăn xa xôi ở bất cứ nơi đâu, những người con làng Hà vẫn luôn nhắc nhở nhau quay về nguồn cội:

“Dù ai đi ngược về xuôi
Nhớ ngày tháng bảy về chơi làng Hà.
Xem người khiêng kiệu, rước hoa,
Hò khoan – chèo cạn trong ba đêm ngày.”