Hội Mời Mẹ Trăng: Lễ Hội Cầu Mùa Độc Đáo Của Người Tày

HỘI MỜI MẸ TRăNG

Dân tộc: Tày – Cao Bằng(1)
Đối tượng suy tôn: Mẹ Trăng.
Địa điểm: Ngay tại bản và ngoài đồng ruộng.
Thời gian: Đầu mùa xuân, sau Tết Nguyên Đán, kéo dài từ 10 đến 15 ngày.
Đặc điểm: • Một loại hội cầu mùa, cầu sức khỏe và vui chơi.
• Không khí hội pha trộn giữa hiện thực và ước mơ huyền ảo.

Tiếp nối chuỗi hoạt động rộn ràng của Tết Nguyên Đán để chào đón một mùa xuân mới, đồng bào người Tày sinh sống tại vùng Đông Khê, thuộc tỉnh Cao Bằng lại náo nức tổ chức ngày hội cầu mùa, cầu chúc sức khỏe cho mọi người và kiến tạo không gian vui chơi giải trí.

Tùy theo từng năm, hoạt động này có thể là hội Tung còn trong lễ hội Xuống đồng (hay còn gọi là lễ hội Lồng tống), hoặc độc đáo hơn cả là hội mời Mẹ Trăng (được biết đến với các tên gọi khác như hội Trăng, hội Hai).

Hội mời Mẹ Trăng luôn được cộng đồng chuẩn bị một cách cực kỳ chu đáo, sở hữu thời gian diễn ra kéo dài nhiều ngày hơn hẳn so với hội Tung còn. Lễ hội này chỉ được tổ chức gói gọn trong phạm vi riêng của từng bản làng, hoặc mở rộng bằng cách mời thêm một số người thân thiết từ các vùng lân cận cùng đến tham gia chung vui.

Ngay từ buổi sáng ngày mồng một Tết, trong khuôn khổ lễ cúng Thổ công trang nghiêm, một thiếu nữ thanh tân trong bản sẽ được cộng đồng tin tưởng cử ra đứng trước ban thờ để xin phép thần linh cho bản mường được mở “hội Hai” và hát “lượn Hai” (tức là điệu hát mời Trăng).

Sau khi nhận được sự đồng thuận của thần linh, cô gái sẽ trân trọng mời các bậc bô lão cao niên trong bản cùng bàn bạc, lựa chọn ngày lành tháng tốt để chính thức khai mạc cũng như ấn định ngày kết thúc lễ hội. Tiếp theo, ban tổ chức bản làng sẽ bắt tay vào khâu tuyển chọn nhân sự và phân chia các hạng mục công việc cụ thể cho từng nhóm người.

Lúc này, không khí náo nức bao trùm khắp các nếp nhà, mọi gia đình đều tự giác chuẩn bị sẵn sàng các sản vật để đóng góp phần nghĩa vụ của mình. Khi mùa màng cấy hái đã thu hoạch xong xuôi, thóc lúa đã nằm gọn gàng đầy bổ đầy kho, trong chuồng luôn có sẵn những con lợn béo tốt, thì nơi góc nhà, những chum rượu nếp nương cũng đã bắt đầu bốc men tỏa hương thơm phức.

Công Đoạn Chuẩn Bị Diễn Trường Và Tuyển Chọn Nhân Vật

Để bắt đầu lễ hội, những người thợ khéo tay nhất trong bản sẽ đảm nhiệm việc sửa soạn diễn trường. Họ cùng nhau lựa chọn một khu đất trống trải, bằng phẳng ngay trong bản, sau đó dùng ván gỗ, chặt tre và đan phên để dựng nên một sàn cúng trang nghiêm.

Sàn cúng được thiết kế cao tới tầm ngực người lớn, xung quanh sử dụng phên tre vây kín mít; đây chính là nơi tôn nghiêm để đặt mâm hương và bày biện các lễ vật tế thần. Ngay cạnh sàn cúng, người ta tiếp tục dựng lên một giàn hoa (gọi là trạm bjooc) – không gian tâm linh được tin là nơi “Mẹ Trăng” cùng các vị thần nam, thần nữ từ thượng giới sẽ hạ phàm để hái hoa ban phước.

Một nhóm dân làng khác lại tất bật lo toan chuẩn bị hệ thống hương khói, hoa tươi, trà, rượu ngon, bánh trái cùng các loại gạo thịt chất lượng tốt nhất. Tuy nhiên, khâu quan trọng và đòi hỏi sự khắt khe hơn cả là việc tuyển chọn những gương mặt tiêu biểu để hóa thân vào các nhân vật cốt lõi của lễ hội.

Những người được chọn bắt buộc phải hội tụ đủ các tiêu chuẩn: ngoại hình đẹp, phẩm hạnh nết na, đồng thời phải sở hữu giọng hát mượt mà và tài năng múa lượn điêu luyện. Sau khi được giao trọng trách, nhóm nhân sự này sẽ tự tay chuẩn bị trang phục truyền thống, tích cực ôn tập các làn điệu cổ và tìm đến những người mế có uy tín về văn nghệ (gọi là “Mế Cốc”) để bồi dưỡng thêm các bài “lượn Hai” cổ truyền.

Về mặt tâm linh, lễ hội mang mục đích tối thượng là cầu xin Mẹ Trăng ban phát những điều tốt lành, chở che cho dân bản có mùa màng bội thu, gia súc gia cầm sinh sôi nảy nở, bản làng bình yên không bị dịch bệnh hoành hành.

Hình tượng hai vị “Mẹ Trăng” xuất hiện trong ngày hội chính là biểu tượng đại diện cho “người ở thượng giới” cao đẹp, mang sứ mệnh mang lại cuộc sống hạnh phúc, ấm no cho nhân gian. Sống trong không gian ấy, bầu không khí lễ hội như có sự hòa quyện tuyệt vời giữa thực tại và huyền ảo, tạo nên mối giao hòa tình cảm khăng khít giữa người trần tục và các bậc tiên nhân trong tiết trời xuân ấm áp, ngập tràn sức sống.

Nghi thức bắt đầu bằng lễ dâng hoa kính cẩn, tiếp nối là những làn điệu “lượn Hai” ngân vang nhằm tiễn đưa phần hồn của đoàn người trần gian lên cung trăng, đồng thời thực hiện nghi thức đón mời Mẹ Trăng ngự giá xuống mặt đất.

Hành Trình Lên Cung Trăng Và Diễn Biến Nghi Lễ Hạ Phàm

Hệ thống nhân vật chính tham gia vào cuộc diễu hành lễ bao gồm: hai người phụ nữ ở độ tuổi trung niên có vóc dáng cân đối, trang trọng đóng vai hai Mẹ Trăng (gọi là “Cường Hai” để hồn của Mẹ Trăng nhập vào) chịu trách nhiệm hát đối đáp trực tiếp với người trần.

Hai người phụ nữ khác sẽ đảm nhiệm vai “mụ Khỏa” (hoặc “thiếp Slở”) thực hiện các nghi thức dâng hoa cầu nguyện. Trợ giúp công việc cho các bà là một nhóm các thiếu nữ trẻ tuổi tham gia múa hát phụ họa.

Bên cạnh đó, hai chàng thanh niên khỏe mạnh tay cầm hai cây nêu làm bằng thân trúc sẽ đứng túc trực bảo vệ nghiêm ngặt trước cửa nhà “Mẹ Trăng”. Tất cả các nhân vật này đều được trang điểm, hóa trang lộng lẫy, trong đó nổi bật nhất là trang phục của “Mẹ Trăng” với áo lụa đỏ, quần hồng, khăn đỏ và tay cầm dải lụa hồng rực rỡ.

Theo quan niệm dân gian, hành trình tâm linh lên cung trăng của đoàn rước phải trải qua hai chặng đường nghiêm ngặt: Chặng thứ nhất di chuyển xuyên qua thế giới của cõi người, bao gồm các tuyến đường nội bản, vườn rau, vườn cây ăn quả, miếu thờ Thổ công, giếng nước sinh hoạt, cánh đồng lúa, bãi trồng dầu, phủ Thành Lâm, đình Tiên, đồng Quạ, núi Vượn, đi qua thế giới của ong ve và cuối cùng bước qua cầu Tam Quang. Chặng thứ hai là hành trình bay vào không trung bao la, đi qua nơi trú ngụ của những người thác trẻ chết yểu, chợ Trai – Gái, chợ Tam Quang, mường Tổ Tiên, mường của những người làm quan ở hạ giới rồi mới chính thức đặt chân đến cung Trăng.

Khi đoàn rước hoàn thành nghi lễ và quay trở về hạ giới, trong tâm thức của người dân, đoàn đã có thêm sự hiện diện đồng hành của hai vị “Mẹ Trăng” và 14 vị thần nam nữ khác. Ngay khi đoàn rước đặt chân tới mặt đất, toàn thể dân làng hân hoan reo hò, ca hát vang dội và cử hành lễ dâng hoa chào đón.

Sau các phân đoạn hát chào hỏi đối đáp và hát chúc tụng thành kính, người dân sẽ dâng lời cầu nguyện tha thiết, xin Mẹ ban cho nguồn lúa giống tốt, xin dòng nước tưới tắm đủ đầy cho đồng ruộng, cầu mong thú rừng ngăn bước không về tàn phá hoa màu, giúp ngô lúa đạt sản lượng bội thu.

Lời khấn nguyện mộc mạc được thể hiện qua những câu ca dao cổ truyền:

“Lạy Mẹ cho con lúa giống,
Cho con giống lúa nương,
Cho con giống lúa đồng,
Giống lúa tẻ gặt đầu mùa,
Giống lúa nếp gặt cuối vụ.
Tháng năm cho nước để cày cấy…
Vụ này tốt hơn vụ xưa,
Mùa này tốt hơn mùa trước.
Gốc lúa ở bờ trên,
Bông trùm qua bờ dưới…”

Trong suốt lễ hội, “Mẹ Trăng” cũng trực tiếp tham gia hát đối đáp giao duyên với “người trần gian” về mọi khía cạnh của đời sống, từ cách thức sinh sống, kinh nghiệm làm ăn cho đến chuyện mùa màng, sức khỏe, ngoại trừ chủ đề tình yêu đôi lứa. Đặc biệt, trong lúc múa hát, “Mẹ Trăng” luôn sử dụng một chiếc khăn để che khéo khuôn mặt của mình.

Cứ như thế, bầu không khí vui tươi của ngày hội kéo dài liên tục từ ngày này qua ngày khác, có những năm kéo dài tới hai tuần lễ. Song song với phần lễ, ban tổ chức cũng đan xen các trò chơi dân gian náo nhiệt như chọi gà, đánh yến (một hình thức cầu lông cổ truyền), hay đánh quay…

Cho đến một ngày, khi toàn thể dân làng nhận thấy cuộc vui đã trọn vẹn, các câu hát đối đáp đã cạn ý, những lời cầu nguyện khấn xin đã hoàn thành đầy đủ, họ sẽ thống nhất tổ chức lễ kết thúc hội.

Nghi Lễ Slổng Hai Và Khắc Họa Giây Phút Chia Ly Lưu Luyến

Nghi lễ khép lại hội được gọi bằng danh xưng “Slổng Hai”, tức là lễ tiễn Mẹ Trăng trở về trời. Đây được xem là ngày đông vui và náo nhiệt nhất của toàn bộ kỳ lễ hội, thu hút toàn thể nhân dân trong bản, bà con thân tộc cùng đông đảo khách mời từ các bản lân cận kéo về.

Vào ngày này, người ta phải dựng thêm một sàn cúng mới có quy mô rộng lớn hơn ở ngoài cánh đồng bao la. Đám đông sẽ tập trung đông đủ từ khu vực sàn cúng cũ trong bản, sau đó cùng nhau rước lễ kéo ra ngoài đồng ruộng; đi tiên phong dẫn đầu là hai chàng thanh niên tay cầm cây nêu trúc di chuyển song song, theo sau là dòng người mang theo các vật phẩm biểu tượng như hình mặt trăng, mô hình thuyền, hoa tươi và những mâm xôi nếp thơm dẻo.

Tại không gian sàn cúng ngoài đồng, một cuộc hát “lượn” mới chính thức khai màn với nội dung tập trung vào cuộc chia tay đầy bịn rịn giữa người nơi trần thế và người thuộc giới thượng giới. Sau chuỗi ngày dài cùng sinh hoạt và sống chan hòa bên nhau, các nhân vật (lúc này đã được thay đổi danh nghĩa tâm linh) đã đạt được sự thấu hiểu và đồng cảm sâu sắc, khiến giờ phút chia ly không khỏi nhuốm màu bùi ngùi.

Bài hát “lượn” tiễn biệt lúc này mang giai điệu vô cùng nặng tình nặng nghĩa, lưu luyến khôn nguôi. Hình ảnh “Mẹ Trăng” giờ đây không còn là một vị “người Trời” xa lạ, cách biệt mà đã thực sự trở thành người bạn tri kỷ thiết cốt của nhân dân. Họ ôm lấy nhau khóc sướt mướt trước giờ phút biệt ly và cùng thành tâm hẹn ước mùa xuân sang năm sẽ lại hội ngộ.

Nỗi lòng nhớ thương được gửi gắm vào những câu ca mượt mà:

“Tình thương đôi ta như non cao núi cả, / Chớ như chiếc lá gai nghiêng ngả lung lay, / Chớ như bông cỏ tranh bay theo chiều gió. / Trăng về trời lòng ta xiết nỗi nhớ thương.”

Đáp lại tấm chân tình ấy, đây là những lời ca dặn dò đầy xúc động của Mẹ Trăng nhắn nhủ tới người trần thế trước khi bay về trời:

“Nhắn bạn ngày buồn hãy bẻ cành cây để trên phiến đá, / Ngày vui hãy bẻ cành lá để trên cành cây. / Để Trăng trên thượng giới được nhìn, được thấy. / Người trần buồn còn biết thêu thùa, may vá, / Trăng buồn, phải suốt đời ở góa trên tiên…”

Khi câu ca kết thúc cuối cùng vang lên đầy bùi ngùi: “Suốt năm không còn thấy ta nữa bạn ơi!”, cũng chính là thời khắc thiêng liêng Mẹ Trăng chính thức rời bỏ cõi trần để bay về thượng giới. Ngay lập tức, vị “Mế Cốc” phải nhanh chóng thực hiện các động tác “thu hồn” cho hai người phụ nữ đóng vai “Mẹ Trăng”.

Theo tâm linh bản địa, hai người này sẽ trải qua một khoảnh khắc ngất đi ngắn ngủi, sau đó tỉnh lại và hoàn toàn trở về trạng thái của một người dân bản bình thường như mọi ngày.

Khi hội chính thức khép lại, hệ thống sàn cúng trong bản lẫn ngoài ruộng đều được người dân tháo dỡ gọn gàng. Các gia đình trong bản tập hợp lại để cùng tổ chức các bữa tiệc liên hoan ăn uống, chúc mừng một mùa hội xuân đã diễn ra tốt đẹp, vui vẻ với niềm tin tưởng và hy vọng mãnh liệt rằng mọi điều may mắn, yên vui, tốt lành sẽ đến với bản làng trong năm mới.

Những vị khách quý từ các bản gần mường xa đều được trân trọng mời ở lại cùng dùng bữa cơm chung vui với gia chủ, thể hiện một cách trọn vẹn truyền thống hiếu khách lâu đời, đậm đà tính nhân văn của đồng bào người Tày nơi đây.