Trong một không gian thờ cúng của người Việt, bàn thờ là phần trung tâm, nhưng bàn thờ không bao giờ đứng riêng một mình. Trên đó có bát hương, chân đèn, lọ hoa, mâm bồng, chén nước, bài vị, ảnh thờ… Hai bên hoặc phía trên còn có hoành phi, câu đối, cuốn thư, lộc bình và nhiều vật dụng khác.
Mỗi thứ có một vị trí, một công dụng và cách sử dụng riêng. Có món trực tiếp phục vụ việc dâng lễ, có món được coi là nơi để thần linh hoặc tổ tiên “ngự”, lại có những vật chủ yếu tạo nên vẻ trang nghiêm cho gian thờ. Bởi vậy, gọi tất cả những thứ có trên bàn thờ là “đồ trang trí” thì chưa thật đúng với cách hiểu truyền thống.
Bàn thờ mới là trung tâm của cả hệ thống đồ thờ
Đồ thờ của người Việt thay đổi khá nhiều theo từng thời kỳ. Cách bài trí ở một gia đình bình dân tất nhiên không giống từ đường của một dòng họ, cũng không giống những không gian thờ tự lớn trong các gia đình có điều kiện.
Ở đây chủ yếu nói đến truyền thống của người Kinh, trong đó bàn thờ là bộ phận giữ vị trí trung tâm. Theo từng vùng và từng thời kỳ, bàn thờ có thể là một chiếc án gian, tủ thờ, sập thờ, giường thờ, ô xa, hoặc đơn giản chỉ là một tấm phản hay một phiến gỗ được kê làm nơi thờ cúng.
Những gia đình có không gian rộng đôi khi còn sử dụng nhiều cấp, nhiều lớp bàn thờ kết hợp với nhau. Mỗi bộ phận có thể đảm nhận một chức năng khác nhau, nhưng tất cả đều hướng đến việc tạo ra một nơi thờ tự mực thước, sạch sẽ và trang nghiêm.
Như vậy, bàn thờ không nên hiểu đơn thuần là một cái bàn để đặt đồ. Nó là phần khung của toàn bộ không gian thờ cúng. Các đồ thờ được sắp đặt trên đó theo một trật tự nhất định, tùy đối tượng được thờ, nghi lễ và truyền thống của từng gia đình.

Vì sao trên bàn thờ lại có nhiều loại đồ thờ khác nhau?
Trong quan niệm thờ cúng truyền thống, mỗi vật trên ban thờ có thể đảm nhận một vai trò riêng.
Có đồ dùng để đặt lễ vật, có đồ dùng trong lúc hành lễ, có vật mang tính biểu tượng cho nơi thần linh và tổ tiên được phụng thờ, cũng có những vật chủ yếu giúp hoàn chỉnh diện mạo của gian thờ.
Chính vì vậy, một bộ đồ thờ đầy đủ không phải cứ càng nhiều món càng tốt. Điều quan trọng là mỗi món phải phù hợp với không gian, đối tượng thờ và cách bài trí của gia đình.
Qua thời gian, đồ thờ cũng ngày càng phong phú. Từ những vật dụng ban đầu còn khá đơn giản, người thợ dần tạo ra những bộ đồ thờ cầu kỳ hơn, sử dụng nhiều chất liệu, hoa văn và kỹ thuật thủ công khác nhau. Đồ gỗ có chạm khắc, sơn son thếp vàng; đồ đồng có đúc, chạm; đồ gốm, sứ cũng được sử dụng trong nhiều không gian thờ tự.
Vì thế, nhìn vào một bộ đồ thờ, người ta không chỉ thấy nhu cầu phục vụ việc cúng lễ. Qua đó còn có thể nhận ra phần nào điều kiện kinh tế, gu thẩm mỹ và vị thế của gia đình ở từng thời kỳ.
Các nhóm đồ thờ thường gặp trong gia đình Việt
Nếu phân loại theo công năng, đồ thờ truyền thống có thể chia thành một số nhóm chính: tự khí, tế khí, tự nghi hay còn gọi là nghi trượng, cùng với đồ thờ trang hoàng và một số vật phẩm trang trí khác.
Cách phân loại này giúp hiểu rõ hơn vì sao có những món đặt ngay trên ban thờ, có món đứng hai bên, có món treo phía trên và cũng có món chỉ xuất hiện trong những dịp lễ nghi nhất định.
Tế khí – những vật trực tiếp phục vụ việc dâng lễ
Tế khí là nhóm đồ dùng gắn khá trực tiếp với việc tế lễ. Đây là những vật thường được sử dụng để đựng lễ vật, nước, rượu, hoa quả hoặc phục vụ các thao tác trong quá trình hành lễ.
Những món quen thuộc có thể kể đến như:
- Bát hương.
- Chân đèn, chân nến.
- Lọ hoa.
- Mâm bồng.
- Chén nước.
- Đài rượu, chén rượu dùng khi thỉnh thần hoặc hành lễ.
- Chiêng, trống và một số vật dụng phục vụ nghi lễ.
Nhìn trên bàn thờ gia đình ngày nay, đây cũng là nhóm đồ mà chúng ta bắt gặp thường xuyên nhất.
Điểm chung của tế khí là chúng có công năng cụ thể trong việc dâng lễ. Một chiếc mâm bồng để đặt lễ quả, chén nước để dâng nước, lọ hoa để phụng hoa, chân đèn để thắp sáng. Những việc tưởng nhỏ nhưng khi được đặt trong không gian thờ tự lại trở thành một phần của nghi thức cung kính.

Tự khí – những vật mang ý nghĩa thờ phụng và làm nơi nương tựa
Nếu tế khí thiên về việc phục vụ lễ vật và nghi lễ thì tự khí lại nghiêng về phần biểu tượng của đối tượng được thờ.
Trong quan niệm truyền thống, đây là những vật có ý nghĩa như nơi nương tựa để thần linh, tổ tiên hoặc các đối tượng được phụng thờ “ngự” vào trong không gian tế lễ.
Nhóm này có thể gồm:
- Ngai thờ.
- Ỷ thờ.
- Khám thờ.
- Khám gian.
- Giá gương.
- Bài vị.
- Thần chủ.
- Ảnh thờ.
- Tranh thờ.
- Tượng thờ.
Không phải gia đình nào cũng có đầy đủ những loại này. Tùy đối tượng thờ, truyền thống dòng họ và quy mô gian thờ mà cách sử dụng sẽ khác nhau.
Chẳng hạn, trong từ đường có thể thấy bài vị, khám thờ, ngai hoặc thần chủ được làm rất công phu. Trong gia đình hiện nay, ảnh thờ và bài vị lại phổ biến hơn. Với không gian thờ Phật, thờ thần, tượng thờ có thể trở thành trung tâm của ban thờ.

Tự nghi hay nghi trượng – những vật tạo nên dáng vẻ của nghi lễ
Tự nghi, còn gọi là nghi trượng, là nhóm đồ mang tính biểu tượng trong nghi lễ. Chúng không nhất thiết phải trực tiếp đựng lễ vật hay thực hiện một thao tác cúng tế cụ thể.
Giá trị của nhóm này nằm nhiều ở ý nghĩa nghi lễ và việc tạo dựng một không gian có trật tự, có uy nghi.
Những vật thường được xếp vào nhóm này gồm:
- Bát bửu.
- Lỗ bộ.
- Lọng.
- Tàn.
- Kiếm.
- Kích.
- Hộp sắc.
Những bộ nghi trượng đầy đủ thường dễ bắt gặp hơn ở đình, đền, phủ, từ đường hoặc những không gian thờ tự có quy mô lớn. Trong bàn thờ gia đình nhỏ, chúng có thể được giản lược hoặc không sử dụng.
Đồ thờ trang hoàng – phần làm nên thần thái của gian thờ
Có một nhóm đồ không trực tiếp tham gia vào nghi thức dâng lễ nhưng lại giữ vị trí rất dễ nhận ra trong không gian thờ cúng. Đó là đồ thờ trang hoàng.
Hoành phi, cuốn thư, câu đối, biển gỗ, biển ngạch, châm, minh… thường được xếp vào nhóm này.
Những vật này không chỉ để làm đẹp. Một bức hoành phi có thể ghi bốn chữ đại tự nói về công đức, gia phong hoặc đạo lý của dòng họ. Câu đối có thể răn dạy con cháu, ca ngợi tổ tiên hoặc gửi gắm mong ước về phúc lộc, gia đạo. Cuốn thư, biển ngạch cũng thường mang chữ nghĩa và hình thức trang trọng.
Vì thế, đồ thờ trang hoàng vừa làm cho gian thờ có chiều sâu về thẩm mỹ, vừa đưa những lời răn dạy và quan niệm sống của người xưa vào chính không gian sinh hoạt của gia đình.
Đây cũng là chỗ thể hiện khá rõ tinh thần “sự tử như sự sinh” và “kính như tại”: người đã khuất tuy không còn hiện diện như người sống, nhưng nơi thờ tự vẫn được chăm chút như một nơi có người hiện diện, có lễ nghi và có phép tắc.
Những đồ trang trí giúp gian thờ thêm đầy đặn
Ngoài những nhóm kể trên, trong không gian thờ cúng còn có nhiều vật mang tính trang trí và biểu tượng.
Có thể kể đến tranh, lọ lộc bình, song bình và những vật phẩm tương tự. Chúng không nhất thiết tham gia vào nghi thức cúng tế, nhưng góp phần hoàn thiện tổng thể gian thờ.
Đặc biệt ở những gian thờ rộng, đôi lộc bình đặt hai bên, tranh thờ hoặc các mảng trang trí phía sau có thể làm cho không gian trở nên cân đối hơn. Với nhà thờ họ, từ đường hay những gian thờ truyền thống, các vật này còn góp phần thể hiện quy mô và sự chỉn chu của gia chủ.
Đồ thờ không chỉ để đẹp mà còn chứa cả một lớp văn hóa
Nhìn lại quá trình phát triển của đồ thờ, có thể thấy một điều khá rõ: từ những vật dụng đơn sơ ban đầu, người Việt ngày càng tạo ra nhiều loại đồ thờ với hình thức và kỹ thuật tinh xảo hơn.
Nhưng sự cầu kỳ ấy không chỉ nhằm làm cho bàn thờ đẹp hơn. Đằng sau mỗi món đồ thường có một công năng, một biểu tượng hoặc một quan niệm văn hóa nhất định.
Một chiếc ngai, một bài vị hay khám thờ gợi lên sự hiện diện của người được phụng thờ. Một chiếc mâm bồng, chén nước hay đài rượu phục vụ việc dâng lễ. Một bức hoành phi, đôi câu đối lại đưa chữ nghĩa và gia phong vào không gian thờ tự. Lọ lộc bình, song bình hay tranh trang trí giúp hoàn chỉnh bố cục và tạo vẻ trang nghiêm.
Bởi vậy, khi tìm hiểu đồ thờ truyền thống, không nên chỉ nhìn vào chuyện “bộ này có bao nhiêu món”. Cần nhìn xem từng món dùng để làm gì, đặt ở đâu, thờ ai và xuất hiện trong hoàn cảnh nào.
Từ bộ đồ thờ nhìn ra gia phong và nếp nhà
Không gian thờ cúng là một phần rất riêng trong mỗi gia đình Việt. Có nhà chỉ cần một bàn thờ nhỏ với những món thiết yếu. Có nhà có sập thờ, hoành phi câu đối, cửa võng, lộc bình và cả một hệ thống đồ thờ được làm rất công phu.
Sự khác nhau ấy một phần đến từ điều kiện kinh tế, nhưng cũng liên quan đến truyền thống gia đình, vùng miền và vị thế của không gian thờ. Từ một bàn thờ gia tiên trong nhà ở, cho đến từ đường của một dòng họ, mỗi nơi đều có cách bài trí riêng.
Vì vậy, đồ thờ không chỉ là những vật đặt trên bàn thờ. Nó là một phần của văn hóa vật thể gắn với tín ngưỡng, lễ nghi, mỹ thuật và nếp sống gia đình. Qua từng món đồ, từ bát hương nhỏ cho tới bức hoành phi lớn, người ta có thể đọc được phần nào cách một gia đình nhìn về tổ tiên, về cội nguồn và về những điều muốn truyền lại cho con cháu.
Hiểu được công năng và ý nghĩa của từng nhóm đồ thờ cũng giúp việc bài trí bàn thờ trở nên có căn cứ hơn. Không nhất thiết phải bày thật nhiều, cũng không cần chạy theo một bộ khuôn cứng nhắc. Điều đáng giữ là sự ngay ngắn, sạch sẽ, phù hợp với đối tượng thờ và đúng với nếp nhà.

Bài viết liên quan
Bát nhã tâm kinh và giải nghĩa tiếng việt
Lộc bình trên ban thờ: Ý nghĩa, cách đặt
Bình hoa trên bàn thờ: Cách đặt và ý nghĩa
Nậm rượu (Hồ tửu) trên ban thờ: Cách dùng và ý nghĩa
Bộ Tam Đài trên ban thờ: Cấu tạo, cách dùng và ý nghĩa
Mâm Thống (Mâm Xe): Đặc điểm, cách dùng và ý nghĩa
Mâm Xà trên ban thờ: Vị trí, công dụng và ý nghĩa của cỗ mặn
Mâm Triện trên ban thờ: Vị trí, công dụng và ý nghĩa
Mâm Bồng trên bàn thờ: Cách đặt và ý nghĩa của lễ vật dâng cúng
Chân nến trên bàn thờ: Cách đặt và ý nghĩa của ánh nến